(Top Banner Ad)
trail marker
B1
noun B1 Du lịch, Thể thao ngoài trời, Định hướng

trail marker

UK: /ˈtreɪl ˌmɑːkə(r)/ • US: /ˈtreɪl ˌmɑːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu đường mòn biển chỉ dẫn đường mòn cột mốc đường mòn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign or object that indicates the route of a trail, helping hikers or travelers stay on course.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu hoặc vật thể chỉ dẫn lộ trình của một con đường mòn, giúp người đi bộ đường dài hoặc du khách đi đúng hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trail markers were brightly colored to ensure visibility."

    "Các dấu hiệu đường mòn được sơn màu sáng để đảm bảo dễ nhìn thấy."

  • "We followed the trail markers to the summit."

    "Chúng tôi đi theo các dấu hiệu đường mòn đến đỉnh núi."

  • "The recent snowfall made it difficult to see the trail markers."

    "Tuyết rơi gần đây khiến việc nhìn thấy các dấu hiệu đường mòn trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trail Đường mòn, lối đi, vệt kéo
Verb to trail Đi theo sau, kéo lê, theo dõi
Adjective trailing Kéo lê, theo sau
Noun mark Dấu, vết, điểm
Verb to mark Đánh dấu, ghi dấu
Noun marker Vật đánh dấu, dấu hiệu
Adjective marked Được đánh dấu, rõ rệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao ngoài trời, Định hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Vulgar Latin
tragulare
Old French
trailler
English
trail
Proto-Indo-European
*merǵ-
Proto-Germanic
*markō
Old English
mearc
English
mark
English
marker

Nguồn gốc 'trail marker'

Từ 'trail marker' là một từ ghép, kết hợp 'trail' (đường mòn, lối đi) và 'marker' (vật đánh dấu). 'Trail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi), qua tiếng Pháp cổ 'trailler'. Trong khi đó, 'marker' đến từ 'mark' (dấu hiệu), có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *merǵ- (biên giới, ranh giới). Ghép lại, chúng tạo nên nghĩa 'vật đánh dấu đường đi' để chỉ dẫn trên các con đường mòn, đặc biệt là trong tự nhiên.

Usage Note

Trail markers thường được sử dụng ở những khu vực hoang dã hoặc những nơi đường đi không rõ ràng. Chúng có thể là các vạch sơn, cọc gỗ, đá xếp chồng lên nhau (cairn), hoặc các biển báo được gắn trên cây. Mục đích là để cung cấp hướng dẫn trực quan và ngăn ngừa việc lạc đường. So với 'signpost', 'trail marker' cụ thể hơn cho các con đường mòn và thường đơn giản, không cung cấp thông tin chi tiết như khoảng cách hay tên địa điểm.

Prepositions

on along

'on' (the trail): dùng để chỉ vị trí trên con đường mòn nói chung. Ví dụ: 'Look for trail markers on the trail.'
'along' (the trail): dùng để chỉ vị trí dọc theo con đường mòn. Ví dụ: 'Trail markers are placed along the trail at regular intervals.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trail marker
  • clear clear trail marker
    (dấu hiệu đường mòn rõ ràng)
  • visible visible trail marker
    (dấu hiệu đường mòn dễ thấy)
  • red red trail marker
    (dấu hiệu đường mòn màu đỏ)
  • faded faded trail marker
    (dấu hiệu đường mòn bị mờ)
Verb + trail marker
  • follow follow trail markers
    (đi theo các dấu hiệu đường mòn)
  • spot spot a trail marker
    (phát hiện một dấu hiệu đường mòn)
  • place place trail markers
    (đặt các dấu hiệu đường mòn)
  • look for look for trail markers
    (tìm kiếm các dấu hiệu đường mòn)

Idioms

  • serve as a trail marker

    đóng vai trò như một dấu hiệu đường mòn

    "This stack of rocks can serve as a trail marker for hikers."

    (Đống đá này có thể đóng vai trò như một dấu hiệu đường mòn cho người đi bộ đường dài.)

  • lose the trail markers

    mất dấu hiệu đường mòn

    "We got lost because we lost the trail markers in the dense fog."

    (Chúng tôi bị lạc vì mất dấu hiệu đường mòn trong lớp sương mù dày đặc.)

  • a series of trail markers

    một loạt các dấu hiệu đường mòn

    "A series of trail markers guided us safely through the challenging terrain."

    (Một loạt các dấu hiệu đường mòn đã dẫn chúng tôi an toàn qua địa hình hiểm trở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trail marker

noun
Lật mặt

Một dấu hiệu hoặc vật thể chỉ dẫn lộ trình của một con đường mòn, giúp người đi bộ đường dài hoặc du khách đi đúng hướng.

"The trail markers were brightly colored to ensure visibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A trail marker guided us through the forest.
Một biển báo đường mòn đã dẫn đường cho chúng tôi xuyên qua khu rừng.
Phủ định
There isn't a trail marker on this section of the path.
Không có biển báo đường mòn nào trên đoạn đường này.
Nghi vấn
Did you see a trail marker near the waterfall?
Bạn có thấy biển báo đường mòn nào gần thác nước không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trail marker is a simple wooden post.
Cột mốc đánh dấu đường mòn là một cột gỗ đơn giản.
Phủ định
The trail marker is not always easy to see.
Cột mốc đánh dấu đường mòn không phải lúc nào cũng dễ nhìn thấy.
Nghi vấn
Is the trail marker still visible after the snowfall?
Cột mốc đánh dấu đường mòn vẫn còn nhìn thấy được sau trận tuyết rơi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail marker".

Vai trò thiết yếu trong hoạt động ngoài trời

Dấu hiệu đường mòn là yếu tố sống còn đối với những người đi bộ đường dài (hikers) và những nhà thám hiểm. Chúng được sử dụng để chỉ dẫn đường đi, đặc biệt là ở những khu vực không có lối mòn rõ ràng hoặc trong điều kiện thời tiết xấu. Các dấu hiệu này có thể là những vết sơn trên cây (gọi là 'blazes'), những đống đá xếp chồng lên nhau ('cairns'), hoặc các biển báo nhỏ được gắn cố định dọc đường.

Bảo tồn và Quy tắc 'Không để lại dấu vết'

Việc duy trì và bảo vệ các dấu hiệu đường mòn là trách nhiệm chung của những người sử dụng và các tổ chức quản lý khu vực tự nhiên. Không làm hỏng hoặc di chuyển các dấu hiệu này là một phần quan trọng của nguyên tắc 'Không để lại dấu vết' (Leave No Trace), nhằm bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn cho tất cả những người khám phá thiên nhiên.