(Top Banner Ad)
signpost
B2
noun B2 Giao thông, Điều hướng

signpost

UK: /ˈsaɪn.pəʊst/ • US: /ˈsaɪn.poʊst/

Nghĩa tiếng Việt

cột chỉ đường biển báo chỉ đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign giving information such as the direction and distance to a place, especially one beside a road.

Vietnamese Meaning

Biển chỉ dẫn, cột chỉ đường (đưa ra thông tin về hướng và khoảng cách đến một địa điểm, đặc biệt là bên cạnh đường).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The signpost directed us towards the village."

    "Cột chỉ đường hướng dẫn chúng tôi về phía ngôi làng."

  • "The old signpost was covered in moss."

    "Cột chỉ đường cũ đã bị phủ đầy rêu."

  • "We followed the signposts to the hiking trail."

    "Chúng tôi đi theo các biển chỉ dẫn đến đường mòn đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signpost Biển chỉ đường, cột mốc chỉ dẫn
Verb signpost Chỉ dẫn, định hướng (thường dùng trong văn viết, bài giảng để chỉ dẫn người đọc/nghe)
Noun sign Dấu hiệu, biển báo, ký hiệu
Verb sign Ký tên; ra dấu hiệu
Noun signage Hệ thống biển báo, bảng hiệu (tập hợp các biển hiệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
English
sign
Latin
postis
Old English
post
Middle English
post
English
post
English (Compound)
signpost

Nguồn gốc "Signpost"

Từ "signpost" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ "sign" (dấu hiệu, biển báo) và "post" (cột, trụ). Nó mô tả chính xác chức năng của một cây cột có gắn biển báo, dùng để chỉ đường hoặc hướng dẫn. Từ "sign" có nguồn gốc từ tiếng Latin "signum" (dấu hiệu, biểu tượng), trong khi "post" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "postis" (cột cửa, trụ). Do đó, "signpost" đơn giản có nghĩa là "cột dấu hiệu" hay "biển chỉ đường".

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các biển báo cố định, cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho người tham gia giao thông hoặc người đi bộ. Khác với 'sign' (biển báo) là một thuật ngữ chung hơn, 'signpost' cụ thể đến biển báo có mục đích dẫn đường. Nó cũng khác với 'landmark' (cột mốc, địa điểm nổi bật) vì 'landmark' chỉ là một điểm tham chiếu, không nhất thiết có chức năng chỉ đường.

Prepositions

at by

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của biển báo ('We stopped at the signpost'). 'by' được dùng khi biển báo nằm gần một đối tượng khác ('The signpost stood by the side of the road').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + signpost
  • erect erect a signpost
    (dựng một biển chỉ đường)
  • follow follow a signpost
    (đi theo biển chỉ đường)
  • provide provide a signpost
    (cung cấp biển chỉ đường/chỉ dẫn)
  • use use signposts
    (sử dụng các biển chỉ đường)
  • serve as serve as a signpost
    (đóng vai trò như một biển chỉ dẫn)

Idioms

  • a signpost to something

    một dấu hiệu, một sự chỉ dẫn cho điều gì đó (thường là tương lai hoặc kết quả)

    "His early success was a signpost to a brilliant career."

    (Thành công ban đầu của anh ấy là một dấu hiệu cho thấy một sự nghiệp rực rỡ.)

  • to provide/offer signposts (for something/someone)

    cung cấp những điểm/thông tin định hướng, chỉ dẫn

    "The professor's lecture provided clear signposts for students navigating the complex topic."

    (Bài giảng của giáo sư đã cung cấp những chỉ dẫn rõ ràng cho sinh viên khi tìm hiểu chủ đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signpost

noun
Lật mặt

Biển chỉ dẫn, cột chỉ đường (đưa ra thông tin về hướng và khoảng cách đến một địa điểm, đặc biệt là bên cạnh đường).

"The signpost directed us towards the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signpost".

"Signposting" trong học thuật và kinh doanh

Ngoài ý nghĩa vật lý là biển chỉ đường, từ "signposting" còn được sử dụng rộng rãi trong môi trường học thuật và kinh doanh. Nó dùng để chỉ việc sử dụng các từ hoặc cụm từ định hướng trong bài viết, bài thuyết trình hoặc cuộc họp để giúp người nghe/đọc dễ dàng theo dõi cấu trúc và luồng ý tưởng. Ví dụ, các cụm từ như "Firstly...", "In conclusion...", "Moving on to..." là những "signposts" giúp người đọc biết mình đang ở phần nào của bài.

Biển chỉ đường lịch sử và biểu tượng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, một số biển chỉ đường không chỉ có chức năng định hướng mà còn mang giá trị lịch sử và văn hóa. Chúng có thể là những cột mốc cổ kính, được bảo tồn, chỉ dẫn các tuyến đường lịch sử, con đường mòn nổi tiếng, hoặc mang tên các nhân vật, sự kiện quan trọng. Những biển chỉ đường này thường trở thành biểu tượng của vùng đất, gắn liền với câu chuyện và ký ức của cộng đồng.