wc (water closet)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room or compartment containing a toilet.
Vietnamese Meaning
Một phòng hoặc ngăn chứa bồn cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Where is the WC?"
"Nhà vệ sinh ở đâu?"
-
"The WC is located near the entrance."
"Nhà vệ sinh nằm gần lối vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water closet | phòng vệ sinh có bồn cầu xả nước |
| Abbreviation | WC | viết tắt của 'water closet', dùng để chỉ nhà vệ sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"WC" là một từ viết tắt phổ biến hơn "water closet", đặc biệt ở các biển báo công cộng. "Toilet", "restroom", "bathroom" và "lavatory" là những từ đồng nghĩa khác, nhưng sắc thái sử dụng khác nhau tùy theo khu vực và mức độ trang trọng. Ví dụ, "bathroom" thường được sử dụng trong nhà, trong khi "restroom" phổ biến ở Mỹ cho các nhà vệ sinh công cộng. "Lavatory" mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go to the go to the WC (đi vệ sinh)
-
find a find a WC (tìm nhà vệ sinh)
-
use the use the WC (sử dụng nhà vệ sinh)
-
public public WC (nhà vệ sinh công cộng)
-
private private WC (nhà vệ sinh riêng)
-
clean clean WC (nhà vệ sinh sạch sẽ)
-
dirty dirty WC (nhà vệ sinh bẩn)
Idioms
-
Excuse me, where is the WC?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
"When I arrived at the restaurant, I immediately asked, 'Excuse me, where is the WC?'"
(Khi tôi đến nhà hàng, tôi hỏi ngay, 'Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?')
-
I need to use the WC.
Tôi cần đi vệ sinh.
"After the long journey, she said, 'I need to use the WC before we do anything else.'"
(Sau chuyến đi dài, cô ấy nói, 'Tôi cần đi vệ sinh trước khi chúng ta làm việc khác.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wc (water closet)
nounMột phòng hoặc ngăn chứa bồn cầu.
"Where is the WC?"
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need to use the water closet, you will find it down the hall. |
Nếu bạn cần sử dụng nhà vệ sinh, bạn sẽ tìm thấy nó ở cuối hành lang. |
| Phủ định | If the water closet is out of order, you won't be able to use it. |
Nếu nhà vệ sinh bị hỏng, bạn sẽ không thể sử dụng nó. |
| Nghi vấn | Will the cleaning staff disinfect the water closet if someone makes a mess? |
Liệu nhân viên vệ sinh có khử trùng nhà vệ sinh nếu ai đó làm bừa bộn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the water closet was out of order, I would have used the one on the first floor. |
Nếu tôi biết nhà vệ sinh bị hỏng, tôi đã sử dụng cái ở tầng một. |
| Phủ định | If the building management hadn't fixed the water closet so quickly, we would not have been able to reopen the restaurant on time. |
Nếu ban quản lý tòa nhà không sửa nhà vệ sinh nhanh chóng như vậy, chúng ta đã không thể mở cửa lại nhà hàng đúng giờ. |
| Nghi vấn | Would he have complained about the smell if he had known the water closet was recently cleaned? |
Liệu anh ta có phàn nàn về mùi nếu anh ta biết nhà vệ sinh vừa được dọn dẹp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wc (water closet)".
