(Top Banner Ad)
wc (water closet)
A1
noun A1 Đời sống hàng ngày

wc (water closet)

UK: ˈwɔːtə ˈklɒzɪt • US: ˈwɔtər ˈklɑzɪt

Nghĩa tiếng Việt

nhà vệ sinh toa-lét phòng vệ sinh buồng vệ sinh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or compartment containing a toilet.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc ngăn chứa bồn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Where is the WC?"

    "Nhà vệ sinh ở đâu?"

  • "The WC is located near the entrance."

    "Nhà vệ sinh nằm gần lối vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water closet phòng vệ sinh có bồn cầu xả nước
Abbreviation WC viết tắt của 'water closet', dùng để chỉ nhà vệ sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wod-or
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Latin
clausum
Old French
closet
English
water closet
English
WC

Nguồn gốc của 'Water Closet' và 'WC'

Thuật ngữ 'water closet' (phòng nước) xuất hiện vào thế kỷ 18 ở Anh, mô tả một căn phòng nhỏ riêng tư có thiết bị vệ sinh sử dụng nước để xả chất thải, đánh dấu một bước tiến lớn trong vệ sinh cá nhân và công cộng. 'WC' là chữ viết tắt của 'water closet', trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 như một cách gọi ngắn gọn và tiện lợi, đặc biệt trên các biển báo công cộng.

Usage Note

"WC" là một từ viết tắt phổ biến hơn "water closet", đặc biệt ở các biển báo công cộng. "Toilet", "restroom", "bathroom" và "lavatory" là những từ đồng nghĩa khác, nhưng sắc thái sử dụng khác nhau tùy theo khu vực và mức độ trang trọng. Ví dụ, "bathroom" thường được sử dụng trong nhà, trong khi "restroom" phổ biến ở Mỹ cho các nhà vệ sinh công cộng. "Lavatory" mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wc (water closet)
  • go to the go to the WC
    (đi vệ sinh)
  • find a find a WC
    (tìm nhà vệ sinh)
  • use the use the WC
    (sử dụng nhà vệ sinh)
Adjective + wc (water closet)
  • public public WC
    (nhà vệ sinh công cộng)
  • private private WC
    (nhà vệ sinh riêng)
  • clean clean WC
    (nhà vệ sinh sạch sẽ)
  • dirty dirty WC
    (nhà vệ sinh bẩn)

Idioms

  • Excuse me, where is the WC?

    Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    "When I arrived at the restaurant, I immediately asked, 'Excuse me, where is the WC?'"

    (Khi tôi đến nhà hàng, tôi hỏi ngay, 'Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?')

  • I need to use the WC.

    Tôi cần đi vệ sinh.

    "After the long journey, she said, 'I need to use the WC before we do anything else.'"

    (Sau chuyến đi dài, cô ấy nói, 'Tôi cần đi vệ sinh trước khi chúng ta làm việc khác.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wc (water closet)

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc ngăn chứa bồn cầu.

"Where is the WC?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to use the water closet, you will find it down the hall.
Nếu bạn cần sử dụng nhà vệ sinh, bạn sẽ tìm thấy nó ở cuối hành lang.
Phủ định
If the water closet is out of order, you won't be able to use it.
Nếu nhà vệ sinh bị hỏng, bạn sẽ không thể sử dụng nó.
Nghi vấn
Will the cleaning staff disinfect the water closet if someone makes a mess?
Liệu nhân viên vệ sinh có khử trùng nhà vệ sinh nếu ai đó làm bừa bộn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the water closet was out of order, I would have used the one on the first floor.
Nếu tôi biết nhà vệ sinh bị hỏng, tôi đã sử dụng cái ở tầng một.
Phủ định
If the building management hadn't fixed the water closet so quickly, we would not have been able to reopen the restaurant on time.
Nếu ban quản lý tòa nhà không sửa nhà vệ sinh nhanh chóng như vậy, chúng ta đã không thể mở cửa lại nhà hàng đúng giờ.
Nghi vấn
Would he have complained about the smell if he had known the water closet was recently cleaned?
Liệu anh ta có phàn nàn về mùi nếu anh ta biết nhà vệ sinh vừa được dọn dẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wc (water closet)".

Lịch sử và sự tiện nghi của WC

Sự ra đời của 'water closet' đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử vệ sinh và sức khỏe cộng đồng ở phương Tây. Nó thay thế các loại nhà xí lộ thiên hoặc thô sơ, mang lại sự riêng tư và tiện nghi lớn hơn, đồng thời cải thiện đáng kể điều kiện vệ sinh trong nhà và đô thị. Việc có hệ thống xả nước đã giúp giảm bớt bệnh tật lây lan.

Cách dùng lịch sự và quốc tế

WC là một thuật ngữ được quốc tế công nhận và thường xuyên được sử dụng trên các biển báo công cộng ở nhiều quốc gia trên thế giới. Đối với nhiều người nói tiếng Anh, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi ở nước ngoài, dùng 'WC' được coi là một cách lịch sự và rõ ràng để hỏi về nhà vệ sinh, tránh sự mơ hồ hoặc thiếu tế nhị so với một số thuật ngữ khác.