weak base
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A base that does not completely dissociate into ions when dissolved in water. This results in a lower concentration of hydroxide ions (OH-) compared to a strong base at the same concentration.
Vietnamese Meaning
Một bazơ không phân ly hoàn toàn thành ion khi hòa tan trong nước. Điều này dẫn đến nồng độ ion hydroxit (OH-) thấp hơn so với một bazơ mạnh ở cùng nồng độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ammonia is a common example of a weak base."
"Amoniac là một ví dụ phổ biến về bazơ yếu."
-
"The titration curve of a weak acid with a strong base shows a gradual pH change."
"Đường chuẩn độ của một axit yếu với một bazơ mạnh cho thấy sự thay đổi pH dần dần."
-
"Weak bases are often used in buffer solutions."
"Các bazơ yếu thường được sử dụng trong dung dịch đệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'weak base' mô tả khả năng nhận proton (H+) kém của một chất. Sự 'yếu' ở đây không liên quan đến tính an toàn mà là khả năng phản ứng hóa học. Các bazơ yếu thường tồn tại ở trạng thái cân bằng với dạng axit liên hợp của chúng trong dung dịch.
Prepositions
‘in’: Chỉ môi trường chứa bazơ yếu (ví dụ: 'a weak base in solution'). ‘with’: Chỉ tác nhân phản ứng với bazơ yếu (ví dụ: 'reacts with a weak base').
Collocations (Từ đi kèm)
-
common a common weak base (một bazơ yếu phổ biến)
-
typical a typical weak base (một bazơ yếu điển hình)
-
use use a weak base (sử dụng một bazơ yếu)
-
determine determine the strength of a weak base (xác định độ mạnh của một bazơ yếu)
Idioms
-
on shaky ground/base
dựa trên nền tảng không vững chắc, không chắc chắn
"Their argument was on shaky ground because they didn't have any evidence."
(Lập luận của họ không vững chắc vì họ không có bằng chứng nào cả.)
-
touch base
liên lạc, trao đổi thông tin (để cập nhật tình hình)
"Let's touch base next week to discuss the project progress."
(Chúng ta hãy liên lạc vào tuần tới để thảo luận về tiến độ dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weak base
Danh từMột bazơ không phân ly hoàn toàn thành ion khi hòa tan trong nước. Điều này dẫn đến nồng độ ion hydroxit (OH-) thấp hơn so với một bazơ mạnh ở cùng nồng độ.
"Ammonia is a common example of a weak base."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak base".
