(Top Banner Ad)
weak base
C1
Danh từ C1 Hóa học

weak base

UK: /ˈwiːk ˈbeɪs/ • US: /ˈwik ˈbeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bazơ yếu kiềm yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A base that does not completely dissociate into ions when dissolved in water. This results in a lower concentration of hydroxide ions (OH-) compared to a strong base at the same concentration.

Vietnamese Meaning

Một bazơ không phân ly hoàn toàn thành ion khi hòa tan trong nước. Điều này dẫn đến nồng độ ion hydroxit (OH-) thấp hơn so với một bazơ mạnh ở cùng nồng độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ammonia is a common example of a weak base."

    "Amoniac là một ví dụ phổ biến về bazơ yếu."

  • "The titration curve of a weak acid with a strong base shows a gradual pH change."

    "Đường chuẩn độ của một axit yếu với một bazơ mạnh cho thấy sự thay đổi pH dần dần."

  • "Weak bases are often used in buffer solutions."

    "Các bazơ yếu thường được sử dụng trong dung dịch đệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, không mạnh mẽ (trong tiếng Việt)
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu (trong tiếng Việt)
Noun base bazơ, nền tảng (trong tiếng Việt)
Adjective basic cơ bản, tính bazơ (trong tiếng Việt)

Synonyms

partially ionized base (bazơ ion hóa một phần)

Antonyms

strong base (bazơ mạnh)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
weak
English
base

Nguồn Gốc Thuật Ngữ

Thuật ngữ 'weak base' xuất phát từ lĩnh vực hóa học, dùng để chỉ một base (bazơ) mà không hoàn toàn ion hóa trong dung dịch nước. Khái niệm 'weak' (yếu) ở đây ám chỉ khả năng nhận proton kém hơn so với các 'strong base' (bazơ mạnh).

Usage Note

Thuật ngữ 'weak base' mô tả khả năng nhận proton (H+) kém của một chất. Sự 'yếu' ở đây không liên quan đến tính an toàn mà là khả năng phản ứng hóa học. Các bazơ yếu thường tồn tại ở trạng thái cân bằng với dạng axit liên hợp của chúng trong dung dịch.

Prepositions

in with

‘in’: Chỉ môi trường chứa bazơ yếu (ví dụ: 'a weak base in solution'). ‘with’: Chỉ tác nhân phản ứng với bazơ yếu (ví dụ: 'reacts with a weak base').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak base
  • common a common weak base
    (một bazơ yếu phổ biến)
  • typical a typical weak base
    (một bazơ yếu điển hình)
Verb + weak base
  • use use a weak base
    (sử dụng một bazơ yếu)
  • determine determine the strength of a weak base
    (xác định độ mạnh của một bazơ yếu)

Idioms

  • on shaky ground/base

    dựa trên nền tảng không vững chắc, không chắc chắn

    "Their argument was on shaky ground because they didn't have any evidence."

    (Lập luận của họ không vững chắc vì họ không có bằng chứng nào cả.)

  • touch base

    liên lạc, trao đổi thông tin (để cập nhật tình hình)

    "Let's touch base next week to discuss the project progress."

    (Chúng ta hãy liên lạc vào tuần tới để thảo luận về tiến độ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak base

Danh từ
Lật mặt

Một bazơ không phân ly hoàn toàn thành ion khi hòa tan trong nước. Điều này dẫn đến nồng độ ion hydroxit (OH-) thấp hơn so với một bazơ mạnh ở cùng nồng độ.

"Ammonia is a common example of a weak base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak base".

Ứng Dụng Trong Đời Sống

Các weak base có nhiều ứng dụng trong đời sống, ví dụ như trong các sản phẩm tẩy rửa gia dụng, hoặc trong các quá trình xử lý nước. Hiểu rõ về weak base giúp chúng ta sử dụng các sản phẩm này một cách an toàn và hiệu quả hơn.