(Top Banner Ad)
wear away
B1
phrasal verb B1 General

wear away

UK: /weər əˈweɪ/ • US: /wer əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bị mòn hao mòn xói mòn cạn dần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To erode or diminish something by friction or constant use.

Vietnamese Meaning

Làm mòn hoặc giảm bớt cái gì đó do ma sát hoặc sử dụng liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant waves wore away the cliffs."

    "Sóng liên tục đã làm mòn các vách đá."

  • "The inscription on the old coin had worn away over time."

    "Dòng chữ trên đồng xu cũ đã bị mòn theo thời gian."

  • "His patience wore away as he waited for the delayed train."

    "Sự kiên nhẫn của anh ấy cạn dần khi anh ấy đợi chuyến tàu bị hoãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear Mặc, mang; làm mòn
Noun wear Sự hao mòn, quần áo
Noun wearer Người mặc, người dùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
werian
Old English
weg
English
wear away

Nguồn gốc của 'wear away'

Cụm từ 'wear away' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'werian' (mặc, sử dụng) và 'weg' (đi, xa). Ban đầu, nó mang ý nghĩa sự hao mòn do sử dụng hoặc ma sát theo thời gian. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa bóng, chỉ sự xói mòn dần dần hoặc sự suy giảm về chất lượng hoặc số lượng.

Usage Note

Cụm động từ 'wear away' thường được dùng để mô tả sự xói mòn dần dần của vật chất do tác động của thời gian, sử dụng hoặc các yếu tố tự nhiên. Nó nhấn mạnh quá trình hao mòn diễn ra một cách chậm rãi và liên tục. So với các từ đồng nghĩa như 'erode' (xói mòn) hoặc 'deteriorate' (xuống cấp), 'wear away' đặc biệt nhấn mạnh vào tác động của ma sát hoặc sử dụng thường xuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wear away
  • Gradually gradually wear away
    (hao mòn dần dần)
  • Slowly slowly wear away
    (hao mòn chậm chạp)
Subject + wear away
  • Water Water wears away stone
    (Nước chảy đá mòn)
  • Time Time wears away memories
    (Thời gian làm phai mờ ký ức)

Idioms

  • Time wears away all things.

    Thời gian sẽ làm phai mờ mọi thứ.

    "Time wears away all things; we should cherish every moment."

    (Thời gian sẽ làm phai mờ mọi thứ; chúng ta nên trân trọng từng khoảnh khắc.)

  • To wear away at someone's resolve

    Làm suy yếu quyết tâm của ai đó.

    "The constant criticism began to wear away at her resolve."

    (Sự chỉ trích liên tục bắt đầu làm suy yếu quyết tâm của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wear away

phrasal verb
Lật mặt

Làm mòn hoặc giảm bớt cái gì đó do ma sát hoặc sử dụng liên tục.

"The constant waves wore away the cliffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant waves slowly wear away the cliffs along the coast.
Những con sóng liên tục từ từ làm mòn các vách đá dọc bờ biển.
Phủ định
The new coating won't wear away easily, even with heavy use.
Lớp phủ mới sẽ không dễ bị mòn, ngay cả khi sử dụng nhiều.
Nghi vấn
Will the inscription on the tombstone eventually wear away completely?
Liệu dòng chữ trên bia mộ cuối cùng có bị mòn hoàn toàn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant friction might wear away the metal.
Sự ma sát liên tục có thể làm mòn kim loại.
Phủ định
The waves shouldn't wear away the cliffs so quickly.
Sóng không nên làm mòn các vách đá nhanh như vậy.
Nghi vấn
Could the rain wear away the inscription on the tombstone?
Liệu mưa có thể làm mòn dòng chữ trên bia mộ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the shore, the constant waves will have worn away the sandcastle.
Đến lúc chúng ta đến bờ biển, những con sóng liên tục sẽ làm xói mòn lâu đài cát.
Phủ định
The relentless rain won't have worn away the newly paved road by next week.
Trận mưa dai dẳng sẽ không làm xói mòn con đường mới lát xong vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the rushing water have worn away the foundations of the bridge by the end of the rainy season?
Liệu dòng nước chảy xiết có làm xói mòn nền móng của cây cầu vào cuối mùa mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wear away".

Khái niệm về sự hao mòn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự hao mòn thường được liên kết với thời gian và quá trình lão hóa. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự kiên trì và bền bỉ, như câu tục ngữ 'Practice makes perfect' (Có công mài sắt có ngày nên kim), nhấn mạnh rằng sự lặp đi lặp lại có thể dần dần làm 'hao mòn' sự không hoàn hảo và dẫn đến thành công.