wear away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm mòn hoặc giảm bớt cái gì đó do ma sát hoặc sử dụng liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant waves wore away the cliffs."
"Sóng liên tục đã làm mòn các vách đá."
-
"The inscription on the old coin had worn away over time."
"Dòng chữ trên đồng xu cũ đã bị mòn theo thời gian."
-
"His patience wore away as he waited for the delayed train."
"Sự kiên nhẫn của anh ấy cạn dần khi anh ấy đợi chuyến tàu bị hoãn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'wear away' thường được dùng để mô tả sự xói mòn dần dần của vật chất do tác động của thời gian, sử dụng hoặc các yếu tố tự nhiên. Nó nhấn mạnh quá trình hao mòn diễn ra một cách chậm rãi và liên tục. So với các từ đồng nghĩa như 'erode' (xói mòn) hoặc 'deteriorate' (xuống cấp), 'wear away' đặc biệt nhấn mạnh vào tác động của ma sát hoặc sử dụng thường xuyên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Gradually gradually wear away (hao mòn dần dần)
-
Slowly slowly wear away (hao mòn chậm chạp)
-
Water Water wears away stone (Nước chảy đá mòn)
-
Time Time wears away memories (Thời gian làm phai mờ ký ức)
Idioms
-
Time wears away all things.
Thời gian sẽ làm phai mờ mọi thứ.
"Time wears away all things; we should cherish every moment."
(Thời gian sẽ làm phai mờ mọi thứ; chúng ta nên trân trọng từng khoảnh khắc.)
-
To wear away at someone's resolve
Làm suy yếu quyết tâm của ai đó.
"The constant criticism began to wear away at her resolve."
(Sự chỉ trích liên tục bắt đầu làm suy yếu quyết tâm của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wear away
phrasal verbLàm mòn hoặc giảm bớt cái gì đó do ma sát hoặc sử dụng liên tục.
"The constant waves wore away the cliffs."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant waves slowly wear away the cliffs along the coast. |
Những con sóng liên tục từ từ làm mòn các vách đá dọc bờ biển. |
| Phủ định | The new coating won't wear away easily, even with heavy use. |
Lớp phủ mới sẽ không dễ bị mòn, ngay cả khi sử dụng nhiều. |
| Nghi vấn | Will the inscription on the tombstone eventually wear away completely? |
Liệu dòng chữ trên bia mộ cuối cùng có bị mòn hoàn toàn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant friction might wear away the metal. |
Sự ma sát liên tục có thể làm mòn kim loại. |
| Phủ định | The waves shouldn't wear away the cliffs so quickly. |
Sóng không nên làm mòn các vách đá nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Could the rain wear away the inscription on the tombstone? |
Liệu mưa có thể làm mòn dòng chữ trên bia mộ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reach the shore, the constant waves will have worn away the sandcastle. |
Đến lúc chúng ta đến bờ biển, những con sóng liên tục sẽ làm xói mòn lâu đài cát. |
| Phủ định | The relentless rain won't have worn away the newly paved road by next week. |
Trận mưa dai dẳng sẽ không làm xói mòn con đường mới lát xong vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the rushing water have worn away the foundations of the bridge by the end of the rainy season? |
Liệu dòng nước chảy xiết có làm xói mòn nền móng của cây cầu vào cuối mùa mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wear away".
