(Top Banner Ad)
wearable device
B1
Danh từ B1 Công nghệ

wearable device

UK: /ˈweərəbl dɪˈvaɪs/ • US: /ˈwer.ə.bəl dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị đeo được thiết bị mặc được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A miniature electronic device designed to be worn on a person's body.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử thu nhỏ được thiết kế để đeo trên cơ thể người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest wearable device can track your heart rate and sleep patterns."

    "Thiết bị đeo được mới nhất có thể theo dõi nhịp tim và thói quen ngủ của bạn."

  • "Wearable devices are becoming increasingly popular among athletes."

    "Các thiết bị đeo được ngày càng trở nên phổ biến đối với các vận động viên."

  • "The company is developing a new wearable device for monitoring vital signs."

    "Công ty đang phát triển một thiết bị đeo được mới để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc, đeo
Adjective wearable có thể mặc, có thể đeo được
Noun device thiết bị

Synonyms

wearable tech (công nghệ đeo được)

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
wear
English
able
English
device
English
wearable device

Sự ra đời của thiết bị đeo

Thuật ngữ 'wearable device' bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 21, khi công nghệ đủ nhỏ gọn và mạnh mẽ để tích hợp vào các vật dụng hàng ngày như đồng hồ, kính, hoặc quần áo. Ý tưởng về các thiết bị điện tử có thể đeo trên người đã xuất hiện từ lâu, nhưng chỉ đến khi có sự phát triển của vi mạch và pin, chúng mới thực sự trở thành hiện thực và được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ 'wearable device' đề cập đến các thiết bị công nghệ có thể đeo được như đồng hồ thông minh, vòng đeo tay theo dõi sức khỏe, kính thông minh, quần áo thông minh, v.v. Điểm khác biệt chính là tính di động và khả năng tương tác liên tục với người dùng trong các hoạt động hàng ngày.

Prepositions

with for

'with' thường được sử dụng để chỉ chức năng của thiết bị ('wearable device with GPS'), còn 'for' để chỉ mục đích sử dụng ('wearable device for fitness tracking').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wearable device
  • smart wearable device
    (thiết bị đeo thông minh)
  • fitness wearable device
    (thiết bị đeo theo dõi sức khỏe)
  • medical wearable device
    (thiết bị đeo y tế)
Verb + wearable device
  • use a wearable device
    (sử dụng một thiết bị đeo)
  • develop a wearable device
    (phát triển một thiết bị đeo)
  • design a wearable device
    (thiết kế một thiết bị đeo)

Idioms

  • Cutting-edge wearable device

    Thiết bị đeo tân tiến, hiện đại nhất

    "This cutting-edge wearable device can track your sleep patterns and heart rate."

    (Thiết bị đeo tân tiến này có thể theo dõi giấc ngủ và nhịp tim của bạn.)

  • State-of-the-art wearable device

    Thiết bị đeo tối tân, hiện đại nhất

    "The company unveiled its state-of-the-art wearable device at the technology expo."

    (Công ty đã trình làng thiết bị đeo tối tân của mình tại triển lãm công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wearable device

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử thu nhỏ được thiết kế để đeo trên cơ thể người.

"The latest wearable device can track your heart rate and sleep patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been developing a new wearable device for athletes.
Cô ấy đã và đang phát triển một thiết bị đeo mới cho các vận động viên.
Phủ định
They haven't been focusing on wearable technology for very long.
Họ đã không tập trung vào công nghệ thiết bị đeo trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has he been wearing that wearable device since this morning?
Anh ấy đã đeo thiết bị đeo đó từ sáng nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wearable device".

Văn hóa công nghệ và sức khỏe

Thiết bị đeo không chỉ là một sản phẩm công nghệ mà còn phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội đối với sức khỏe cá nhân. Chúng giúp mọi người theo dõi các chỉ số sức khỏe, khuyến khích lối sống lành mạnh và tạo ra một cộng đồng quan tâm đến sức khỏe lẫn nhau.

Ảnh hưởng đến thời trang

Thiết bị đeo đang dần trở thành một phần của thời trang, với các nhà thiết kế tạo ra những sản phẩm vừa công nghệ vừa thẩm mỹ. Sự kết hợp giữa công nghệ và thời trang mở ra những hướng đi mới trong ngành công nghiệp may mặc và phụ kiện.