wearable device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A miniature electronic device designed to be worn on a person's body.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện tử thu nhỏ được thiết kế để đeo trên cơ thể người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest wearable device can track your heart rate and sleep patterns."
"Thiết bị đeo được mới nhất có thể theo dõi nhịp tim và thói quen ngủ của bạn."
-
"Wearable devices are becoming increasingly popular among athletes."
"Các thiết bị đeo được ngày càng trở nên phổ biến đối với các vận động viên."
-
"The company is developing a new wearable device for monitoring vital signs."
"Công ty đang phát triển một thiết bị đeo được mới để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wearable device' đề cập đến các thiết bị công nghệ có thể đeo được như đồng hồ thông minh, vòng đeo tay theo dõi sức khỏe, kính thông minh, quần áo thông minh, v.v. Điểm khác biệt chính là tính di động và khả năng tương tác liên tục với người dùng trong các hoạt động hàng ngày.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ chức năng của thiết bị ('wearable device with GPS'), còn 'for' để chỉ mục đích sử dụng ('wearable device for fitness tracking').
Collocations (Từ đi kèm)
-
smart wearable device (thiết bị đeo thông minh)
-
fitness wearable device (thiết bị đeo theo dõi sức khỏe)
-
medical wearable device (thiết bị đeo y tế)
-
use a wearable device (sử dụng một thiết bị đeo)
-
develop a wearable device (phát triển một thiết bị đeo)
-
design a wearable device (thiết kế một thiết bị đeo)
Idioms
-
Cutting-edge wearable device
Thiết bị đeo tân tiến, hiện đại nhất
"This cutting-edge wearable device can track your sleep patterns and heart rate."
(Thiết bị đeo tân tiến này có thể theo dõi giấc ngủ và nhịp tim của bạn.)
-
State-of-the-art wearable device
Thiết bị đeo tối tân, hiện đại nhất
"The company unveiled its state-of-the-art wearable device at the technology expo."
(Công ty đã trình làng thiết bị đeo tối tân của mình tại triển lãm công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wearable device
Danh từMột thiết bị điện tử thu nhỏ được thiết kế để đeo trên cơ thể người.
"The latest wearable device can track your heart rate and sleep patterns."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been developing a new wearable device for athletes. |
Cô ấy đã và đang phát triển một thiết bị đeo mới cho các vận động viên. |
| Phủ định | They haven't been focusing on wearable technology for very long. |
Họ đã không tập trung vào công nghệ thiết bị đeo trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Has he been wearing that wearable device since this morning? |
Anh ấy đã đeo thiết bị đeo đó từ sáng nay phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wearable device".
