(Top Banner Ad)
virtual reality (vr)
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giải trí

virtual reality (vr)

UK: /ˈvɜːtʃuəl riˈæləti/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế ảo môi trường ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial environment that is experienced through sensory stimuli (such as sights and sounds) provided by a computer and in which one's actions partially determine what happens in the environment.

Vietnamese Meaning

Một môi trường nhân tạo được trải nghiệm thông qua các kích thích giác quan (như thị giác và thính giác) được cung cấp bởi máy tính, trong đó hành động của một người phần nào quyết định những gì xảy ra trong môi trường đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Virtual reality offers new possibilities for education and entertainment."

    "Thực tế ảo mang đến những khả năng mới cho giáo dục và giải trí."

  • "The company is developing new virtual reality games."

    "Công ty đang phát triển các trò chơi thực tế ảo mới."

  • "Virtual reality can be used for training purposes in various fields."

    "Thực tế ảo có thể được sử dụng cho mục đích đào tạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virtual ảo, không có thật
Noun virtuality tính ảo, trạng thái ảo
Adverb virtually hầu như, gần như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
virtual
English
reality
English
virtual reality

Nguồn gốc của 'Virtual Reality'

Thuật ngữ 'Virtual Reality' (Thực tế ảo) bắt đầu xuất hiện từ những năm 1980, nhưng ý tưởng về việc tạo ra một thế giới mô phỏng đã có từ trước đó. Nó trở nên phổ biến hơn nhờ sự phát triển của công nghệ máy tính và các thiết bị hiển thị. Ngày nay, VR được sử dụng rộng rãi trong giải trí, giáo dục, và nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Virtual reality mô tả một môi trường mô phỏng, không có thật, tạo ra cảm giác như thật thông qua các thiết bị như kính VR và tai nghe. Nó khác với 'augmented reality' (thực tế tăng cường) ở chỗ thực tế tăng cường chỉ chồng các lớp thông tin lên thế giới thực, trong khi virtual reality tạo ra một thế giới hoàn toàn ảo.

Prepositions

in into

'In virtual reality' dùng để chỉ sự hiện diện, sự tham gia vào môi trường thực tế ảo. Ví dụ: 'I spent hours in virtual reality'. 'Into virtual reality' dùng để chỉ sự di chuyển, sự nhập vào môi trường thực tế ảo. Ví dụ: 'He immersed himself into virtual reality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual reality (vr)
  • immersive virtual reality (vr)
    (thực tế ảo nhập vai)
  • interactive virtual reality (vr)
    (thực tế ảo tương tác)
  • advanced virtual reality (vr)
    (thực tế ảo tiên tiến)
Verb + virtual reality (vr)
  • experience virtual reality (vr)
    (trải nghiệm thực tế ảo)
  • develop virtual reality (vr)
    (phát triển thực tế ảo)
  • use virtual reality (vr)
    (sử dụng thực tế ảo)

Idioms

  • to dive into virtual reality

    đắm mình vào thế giới thực tế ảo

    "He loves to dive into virtual reality after a long day at work."

    (Anh ấy thích đắm mình vào thế giới thực tế ảo sau một ngày dài làm việc.)

  • virtual reality is the new reality

    thực tế ảo là thực tế mới

    "Some people believe that virtual reality is the new reality."

    (Một số người tin rằng thực tế ảo là thực tế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual reality (vr)

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường nhân tạo được trải nghiệm thông qua các kích thích giác quan (như thị giác và thính giác) được cung cấp bởi máy tính, trong đó hành động của một người phần nào quyết định những gì xảy ra trong môi trường đó.

"Virtual reality offers new possibilities for education and entertainment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Virtual reality is becoming increasingly popular in gaming.
Thực tế ảo ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực game.
Phủ định
Virtual reality is not yet accessible to everyone due to its high cost.
Thực tế ảo vẫn chưa thể tiếp cận được với tất cả mọi người do chi phí cao.
Nghi vấn
Is virtual reality the future of education?
Liệu thực tế ảo có phải là tương lai của giáo dục?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a virtual reality headset, I would explore the Amazon rainforest.
Nếu tôi có một bộ kính thực tế ảo, tôi sẽ khám phá rừng nhiệt đới Amazon.
Phủ định
If virtual reality weren't so expensive, more people could experience it.
Nếu thực tế ảo không quá đắt, nhiều người có thể trải nghiệm nó hơn.
Nghi vấn
Would you use virtual reality for education if you had the chance?
Bạn có sử dụng thực tế ảo cho giáo dục nếu bạn có cơ hội không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often use virtual reality headsets for gaming.
Mọi người thường sử dụng kính thực tế ảo để chơi game.
Phủ định
Not only has virtual reality revolutionized gaming, but it has also impacted education.
Không chỉ thực tế ảo đã cách mạng hóa ngành game, mà nó còn tác động đến giáo dục.
Nghi vấn
Should you try virtual reality, you will experience a completely new world.
Nếu bạn thử thực tế ảo, bạn sẽ trải nghiệm một thế giới hoàn toàn mới.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had invested in virtual reality technology sooner; it's booming now.
Tôi ước tôi đã đầu tư vào công nghệ thực tế ảo sớm hơn; nó đang bùng nổ bây giờ.
Phủ định
If only virtual reality weren't so expensive, more people could experience it.
Giá mà thực tế ảo không quá đắt, nhiều người có thể trải nghiệm nó hơn.
Nghi vấn
If only we could know whether virtual reality will truly replace traditional education?
Giá mà chúng ta có thể biết liệu thực tế ảo có thực sự thay thế giáo dục truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual reality (vr)".

Ứng dụng của VR trong Giáo dục

Thực tế ảo đang được sử dụng ngày càng nhiều trong giáo dục để tạo ra các trải nghiệm học tập sống động và tương tác. Học sinh có thể khám phá các địa điểm lịch sử, tham gia các thí nghiệm khoa học, hoặc thực hành các kỹ năng mà không cần rời khỏi lớp học.

VR trong Giải trí

VR đã thay đổi cách chúng ta chơi game và xem phim. Các trò chơi VR cho phép người chơi tham gia vào một thế giới ảo và tương tác với nó một cách tự nhiên. Các bộ phim VR mang đến trải nghiệm xem phim hoàn toàn mới, cho phép người xem cảm thấy như mình đang ở trong phim.