(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wearing
A2

wearing

Verb

Nghĩa tiếng Việt

đang mặc đang đeo đang đội có mặc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wearing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'wear': đang mặc quần áo, trang sức, v.v. trên người.

Definition (English Meaning)

Present participle of 'wear': having clothes, jewelry, etc. on your body.

Ví dụ Thực tế với 'Wearing'

  • "She is wearing a beautiful dress."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc váy rất đẹp."

  • "He's wearing a hat."

    "Anh ấy đang đội một cái mũ."

  • "She was wearing glasses."

    "Cô ấy đang đeo kính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wearing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: wear
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sporting(đang diện, đang mang)
donning(mặc (vào))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng may mặc/Thời trang/Hành động

Ghi chú Cách dùng 'Wearing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả hành động đang mặc, đeo hoặc mang một thứ gì đó trên cơ thể. Nó tập trung vào trạng thái hiện tại của việc mặc/đeo hơn là hành động mặc vào (put on). Ví dụ, 'She is wearing a dress' có nghĩa là cô ấy đang mặc một chiếc váy ở thời điểm hiện tại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'Wearing with' có thể được sử dụng để chỉ việc phối đồ, ví dụ: 'She is wearing a dress with a scarf.' (Cô ấy đang mặc một chiếc váy với một chiếc khăn choàng.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wearing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)