wearing
VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wearing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'wear': đang mặc quần áo, trang sức, v.v. trên người.
Definition (English Meaning)
Present participle of 'wear': having clothes, jewelry, etc. on your body.
Ví dụ Thực tế với 'Wearing'
-
"She is wearing a beautiful dress."
"Cô ấy đang mặc một chiếc váy rất đẹp."
-
"He's wearing a hat."
"Anh ấy đang đội một cái mũ."
-
"She was wearing glasses."
"Cô ấy đang đeo kính."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wearing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: wear
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wearing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả hành động đang mặc, đeo hoặc mang một thứ gì đó trên cơ thể. Nó tập trung vào trạng thái hiện tại của việc mặc/đeo hơn là hành động mặc vào (put on). Ví dụ, 'She is wearing a dress' có nghĩa là cô ấy đang mặc một chiếc váy ở thời điểm hiện tại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Wearing with' có thể được sử dụng để chỉ việc phối đồ, ví dụ: 'She is wearing a dress with a scarf.' (Cô ấy đang mặc một chiếc váy với một chiếc khăn choàng.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wearing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.