(Top Banner Ad)
wearing
A2
Verb A2 Hàng may mặc/Thời trang/Hành động

wearing

UK: /ˈweərɪŋ/ • US: /ˈwerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang mặc đang đeo đang đội có mặc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'wear': having clothes, jewelry, etc. on your body.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'wear': đang mặc quần áo, trang sức, v.v. trên người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is wearing a beautiful dress."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc váy rất đẹp."

  • "He's wearing a hat."

    "Anh ấy đang đội một cái mũ."

  • "She was wearing glasses."

    "Cô ấy đang đeo kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc, đeo
Noun wearable có thể mặc được, đồ mặc được
Noun wear sự hao mòn, quần áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng may mặc/Thời trang/Hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wazjanan
Old English
werian
Middle English
weren
English
wear
English
wearing

Nguồn gốc của 'Wear'

Từ 'wear' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *wazjanan, có nghĩa là 'mặc'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi hình thức qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'wear' trong tiếng Anh hiện đại. Nó liên quan đến việc che phủ cơ thể bằng quần áo.

Usage Note

Diễn tả hành động đang mặc, đeo hoặc mang một thứ gì đó trên cơ thể. Nó tập trung vào trạng thái hiện tại của việc mặc/đeo hơn là hành động mặc vào (put on). Ví dụ, 'She is wearing a dress' có nghĩa là cô ấy đang mặc một chiếc váy ở thời điểm hiện tại.
Ít phổ biến hơn, dùng để mô tả thứ gì đó thích hợp để mặc. Nghĩa này thường thấy trong các cụm từ cố định hơn.

Prepositions

with

'Wearing with' có thể được sử dụng để chỉ việc phối đồ, ví dụ: 'She is wearing a dress with a scarf.' (Cô ấy đang mặc một chiếc váy với một chiếc khăn choàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wearing
  • New wearing a new dress
    (mặc một chiếc váy mới)
  • Casually casually wearing jeans
    (mặc quần jean một cách giản dị)
Verb + wearing
  • Started started wearing glasses
    (bắt đầu đeo kính)
  • Keeps keeps wearing the same shirt
    (luôn mặc cùng một chiếc áo sơ mi)

Idioms

  • Wearing many hats

    đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau

    "She is wearing many hats as a mother, wife, and business owner."

    (Cô ấy đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau như một người mẹ, người vợ và chủ doanh nghiệp.)

  • How are you wearing?

    Bạn thế nào? (cách hỏi thăm)

    "How are you wearing today?"

    (Hôm nay bạn thế nào?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wearing

Verb
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'wear': đang mặc quần áo, trang sức, v.v. trên người.

"She is wearing a beautiful dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wearing".

Wedding attire

Trong văn hóa phương Tây, cô dâu thường mặc váy trắng trong đám cưới, tượng trưng cho sự thuần khiết và khởi đầu mới.

Black tie events

Các sự kiện 'black tie' yêu cầu nam giới mặc tuxedo và phụ nữ mặc váy dạ hội trang trọng.