(Top Banner Ad)
webmail
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

webmail

UK: /ˈwɛbˌmeɪl/ • US: /ˈwɛbˌmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

email trên web thư điện tử trên web
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An email system that allows users to access their email through a web browser.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống email cho phép người dùng truy cập email của họ thông qua trình duyệt web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can access my email from any computer with an internet connection through webmail."

    "Tôi có thể truy cập email của mình từ bất kỳ máy tính nào có kết nối internet thông qua webmail."

  • "Many people use webmail services like Gmail or Yahoo Mail."

    "Nhiều người sử dụng các dịch vụ webmail như Gmail hoặc Yahoo Mail."

  • "Check your webmail regularly for important updates."

    "Kiểm tra webmail của bạn thường xuyên để biết các cập nhật quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail thư, bưu phẩm
Noun email thư điện tử
Verb email gửi thư điện tử

Synonyms

online email (email trực tuyến)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
web
English
mail
English
webmail

Nguồn gốc của Webmail

Webmail ra đời khi Internet phát triển mạnh mẽ. Trước đó, email thường được truy cập qua các ứng dụng trên máy tính. Webmail cho phép bạn truy cập email từ bất kỳ đâu có kết nối Internet, thông qua trình duyệt web. Điều này mang lại sự tiện lợi lớn cho người dùng.

Usage Note

Webmail đề cập đến việc truy cập email thông qua một giao diện web thay vì một ứng dụng email chuyên dụng (như Microsoft Outlook hoặc Mozilla Thunderbird). Nó thường miễn phí và được cung cấp bởi các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) hoặc các nhà cung cấp dịch vụ email khác. Sự khác biệt chính là với webmail, email được lưu trữ trên máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ, trong khi với các ứng dụng email, email có thể được tải xuống và lưu trữ cục bộ.

Prepositions

through via

Khi sử dụng 'through' hoặc 'via', nó nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức mà email được truy cập. Ví dụ: 'Access your email through webmail' (Truy cập email của bạn thông qua webmail).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + webmail
  • free free webmail
    (webmail miễn phí)
  • secure secure webmail
    (webmail bảo mật)
Verb + webmail
  • check check webmail
    (kiểm tra webmail)
  • access access webmail
    (truy cập webmail)
  • use use webmail
    (sử dụng webmail)

Idioms

  • snail mail vs. webmail

    Thư gửi qua đường bưu điện (chậm) so với thư điện tử (nhanh)

    "I'll send the contract by snail mail and the confirmation by webmail."

    (Tôi sẽ gửi hợp đồng bằng đường bưu điện và xác nhận bằng webmail.)

  • webmail down

    Webmail bị hỏng/không hoạt động

    "The webmail is down, so I can't check my emails."

    (Webmail bị hỏng rồi, nên tôi không thể kiểm tra email của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

webmail

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống email cho phép người dùng truy cập email của họ thông qua trình duyệt web.

"I can access my email from any computer with an internet connection through webmail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "webmail".

Sự phổ biến của Webmail

Webmail rất phổ biến vì tính tiện lợi. Bạn có thể truy cập email từ bất kỳ thiết bị nào có trình duyệt web, không cần cài đặt phần mềm. Các dịch vụ webmail miễn phí như Gmail và Yahoo Mail đã thay đổi cách mọi người giao tiếp và làm việc.