webmail
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Webmail'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hệ thống email cho phép người dùng truy cập email của họ thông qua trình duyệt web.
Definition (English Meaning)
An email system that allows users to access their email through a web browser.
Ví dụ Thực tế với 'Webmail'
-
"I can access my email from any computer with an internet connection through webmail."
"Tôi có thể truy cập email của mình từ bất kỳ máy tính nào có kết nối internet thông qua webmail."
-
"Many people use webmail services like Gmail or Yahoo Mail."
"Nhiều người sử dụng các dịch vụ webmail như Gmail hoặc Yahoo Mail."
-
"Check your webmail regularly for important updates."
"Kiểm tra webmail của bạn thường xuyên để biết các cập nhật quan trọng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Webmail'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: webmail
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Webmail'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Webmail đề cập đến việc truy cập email thông qua một giao diện web thay vì một ứng dụng email chuyên dụng (như Microsoft Outlook hoặc Mozilla Thunderbird). Nó thường miễn phí và được cung cấp bởi các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) hoặc các nhà cung cấp dịch vụ email khác. Sự khác biệt chính là với webmail, email được lưu trữ trên máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ, trong khi với các ứng dụng email, email có thể được tải xuống và lưu trữ cục bộ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'through' hoặc 'via', nó nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức mà email được truy cập. Ví dụ: 'Access your email through webmail' (Truy cập email của bạn thông qua webmail).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Webmail'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.