(Top Banner Ad)
email server
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

email server

UK: /ˈiːmeɪl ˈsɜːvər/ • US: /ˈiːmeɪl ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ email máy chủ thư điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer system that sends and receives email.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống máy tính gửi và nhận email.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company's email server experienced an outage yesterday."

    "Máy chủ email của công ty chúng tôi đã gặp sự cố mất điện vào ngày hôm qua."

  • "The email server is responsible for routing messages to the correct recipients."

    "Máy chủ email chịu trách nhiệm định tuyến tin nhắn đến đúng người nhận."

  • "We need to upgrade our email server to handle the increasing volume of messages."

    "Chúng ta cần nâng cấp máy chủ email để xử lý khối lượng tin nhắn ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun email Thư điện tử
Verb email Gửi thư điện tử
Noun server Máy chủ
Noun email address Địa chỉ email
Noun email client Ứng dụng/phần mềm email (ví dụ: Outlook, Thunderbird)
Noun email service Dịch vụ email (ví dụ: Gmail, Yahoo Mail)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic mail
English
email
English
server
English
email server

Nguồn gốc của 'Email' và 'Server'

'Email server' là một thuật ngữ ghép hiện đại. 'Email' là viết tắt của 'electronic mail' (thư điện tử), ra đời vào những năm 1970 khi Ray Tomlinson gửi email đầu tiên qua mạng và sử dụng ký hiệu '@' để phân tách tên người dùng và tên máy chủ. 'Server' (máy chủ) trong lĩnh vực máy tính xuất hiện vào những năm 1980, bắt nguồn từ động từ 'serve' (phục vụ). Một 'email server' là một máy tính hoặc chương trình chuyên dụng có chức năng nhận, gửi, lưu trữ và quản lý các thư điện tử.

Usage Note

Email server là một thành phần thiết yếu của hạ tầng email, chịu trách nhiệm lưu trữ, gửi và nhận thư điện tử. Nó khác với email client (ví dụ: Outlook, Gmail web interface) là các ứng dụng mà người dùng sử dụng để truy cập email của họ. Email server hoạt động ở chế độ nền, xử lý các giao thức như SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) để gửi email, POP3 (Post Office Protocol version 3) hoặc IMAP (Internet Message Access Protocol) để nhận email.

Prepositions

on

Thường dùng 'on' để chỉ email server đang chạy trên một hệ điều hành hay phần cứng cụ thể. Ví dụ: 'The email server is running on a Linux machine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + email server
  • secure secure email server
    (máy chủ email an toàn)
  • dedicated dedicated email server
    (máy chủ email chuyên dụng)
  • internal internal email server
    (máy chủ email nội bộ)
  • overloaded overloaded email server
    (máy chủ email bị quá tải)
  • down down email server
    (máy chủ email bị sập/không hoạt động)
Verb + email server
  • access access an email server
    (truy cập máy chủ email)
  • configure configure an email server
    (cấu hình máy chủ email)
  • manage manage an email server
    (quản lý máy chủ email)
  • host host an email server
    (lưu trữ/vận hành một máy chủ email)
  • monitor monitor an email server
    (giám sát máy chủ email)
Noun + email server
  • email server email server settings
    (cài đặt máy chủ email)
  • email server email server issues
    (các vấn đề về máy chủ email)
  • email server email server logs
    (nhật ký máy chủ email)

Idioms

  • The email server is down.

    Máy chủ email bị sập/không hoạt động.

    "I can't send any messages; the email server is down."

    (Tôi không thể gửi tin nhắn nào cả; máy chủ email đang không hoạt động.)

  • To host an email server.

    Lưu trữ/vận hành một máy chủ email.

    "Many companies choose to host their own email server for better security."

    (Nhiều công ty chọn tự lưu trữ máy chủ email của riêng họ để bảo mật tốt hơn.)

  • To connect to the email server.

    Kết nối tới máy chủ email.

    "Please check your internet connection if you can't connect to the email server."

    (Vui lòng kiểm tra kết nối internet của bạn nếu bạn không thể kết nối tới máy chủ email.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

email server

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống máy tính gửi và nhận email.

"Our company's email server experienced an outage yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should maintain its email server regularly.
Công ty nên bảo trì máy chủ email của mình thường xuyên.
Phủ định
The IT department must not neglect the email server's security.
Bộ phận IT không được phép bỏ bê bảo mật của máy chủ email.
Nghi vấn
Can the email server handle the increased traffic during peak hours?
Máy chủ email có thể xử lý lưu lượng truy cập tăng cao trong giờ cao điểm không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company uses a dedicated email server.
Công ty chúng tôi sử dụng một máy chủ email chuyên dụng.
Phủ định
The company isn't migrating to a new email server this year.
Công ty sẽ không di chuyển sang máy chủ email mới trong năm nay.
Nghi vấn
Does the email server require regular maintenance?
Máy chủ email có cần bảo trì thường xuyên không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT team was checking the email server for errors yesterday afternoon.
Đội IT đã kiểm tra máy chủ email để tìm lỗi vào chiều hôm qua.
Phủ định
The technician wasn't monitoring the email server during the scheduled maintenance.
Kỹ thuật viên đã không giám sát máy chủ email trong quá trình bảo trì theo lịch trình.
Nghi vấn
Were they updating the email server's security settings when the power outage occurred?
Họ có đang cập nhật cài đặt bảo mật của máy chủ email khi mất điện xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "email server".

Xương sống của giao tiếp hiện đại

Email server là một phần cơ sở hạ tầng kỹ thuật số thường ít được nhìn thấy nhưng lại cực kỳ quan trọng. Chúng cho phép hàng tỷ tin nhắn được gửi và nhận mỗi ngày, hỗ trợ giao tiếp cá nhân, hoạt động kinh doanh và định danh kỹ thuật số trên toàn cầu. Nếu không có chúng, phần lớn chức năng của internet sẽ ngừng hoạt động, khiến email server trở thành 'động cơ ẩn' của cuộc sống số.

Bảo mật và Quyền riêng tư

Vì các email server xử lý thông tin nhạy cảm, bảo mật (chống thư rác, lừa đảo, rò rỉ dữ liệu) và quyền riêng tư là những mối quan tâm lớn. Các công ty đầu tư mạnh vào việc bảo vệ email server của họ, và người dùng được khuyến khích cảnh giác với các email đáng ngờ. Điều này làm nổi bật sự tin cậy kỹ thuật số mà chúng ta đặt vào các hệ thống này.