(Top Banner Ad)
weigh your words
C1
Idiom C1 Giao tiếp, Xã hội

weigh your words

Nghĩa tiếng Việt

lựa lời mà nói uốn lưỡi bảy lần trước khi nói cân nhắc lời nói ăn có nhai, nói có nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think carefully before saying something, especially to avoid causing offense or saying something you might later regret.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ cẩn thận trước khi nói điều gì đó, đặc biệt để tránh gây xúc phạm hoặc nói điều gì đó mà bạn có thể hối tiếc sau này; cân nhắc lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should weigh your words carefully when talking to your boss."

    "Bạn nên cân nhắc lời nói cẩn thận khi nói chuyện với sếp của bạn."

  • "She didn't weigh her words and ended up offending everyone."

    "Cô ấy đã không cân nhắc lời nói của mình và cuối cùng đã xúc phạm mọi người."

  • "It's important to weigh your words when discussing sensitive topics."

    "Điều quan trọng là phải cân nhắc lời nói của bạn khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weigh cân, cân nhắc, xem xét
Noun weight trọng lượng, sức nặng, sự quan trọng, tầm ảnh hưởng
Adjective weighty có trọng lượng, nặng nề, quan trọng, có ảnh hưởng
Noun weighing sự cân, sự cân nhắc, sự đánh giá
Verb outweigh nặng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegh- (to move, transport in a vehicle)
Proto-Germanic
*weganą (to move, carry, weigh)
Old English
wegan (to carry, lift, move, bear, endure, weigh)
Middle English
weiʒen (to weigh)
Modern English
weigh (to ascertain the weight of; to consider carefully)

Nguồn gốc của việc 'cân nhắc lời nói'

Cụm từ 'weigh your words' (cân nhắc lời nói của bạn) bắt nguồn từ hình ảnh thực tế của việc cân một vật gì đó trên bàn cân. Giống như khi bạn đặt một vật lên cân để xác định trọng lượng và giá trị của nó, việc 'cân' lời nói của bạn có nghĩa là xem xét cẩn thận từng từ, suy nghĩ về ý nghĩa, tác động và hậu quả của chúng trước khi nói ra. Ẩn dụ này đã tồn tại trong tiếng Anh từ lâu, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thận trọng trong giao tiếp.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn từ ngữ một cách cẩn trọng, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm, căng thẳng hoặc khi giao tiếp với những người dễ bị tổn thương. Nó thường được sử dụng để khuyên ai đó nên suy nghĩ kỹ trước khi phát ngôn để tránh những hậu quả tiêu cực. Nó khác với việc 'speak your mind' (nói thẳng những gì mình nghĩ) ở chỗ nhấn mạnh sự cân nhắc và thận trọng thay vì sự bộc trực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + weigh your words
  • carefully Carefully weigh your words.
    (Cẩn thận cân nhắc lời nói của bạn.)
  • always Always weigh your words.
    (Luôn luôn cân nhắc lời nói của bạn.)
  • wisely Wisely weigh your words.
    (Khôn ngoan cân nhắc lời nói của bạn.)
Verb/Phrase + weigh your words
  • learn to You must learn to weigh your words.
    (Bạn phải học cách cân nhắc lời nói của mình.)
  • take time to Take time to weigh your words.
    (Hãy dành thời gian để cân nhắc lời nói của bạn.)

Idioms

  • Choose your words carefully

    Lựa chọn từ ngữ cẩn thận.

    "As a diplomat, you must choose your words carefully."

    (Là một nhà ngoại giao, bạn phải lựa chọn từ ngữ cẩn thận.)

  • Think before you speak

    Suy nghĩ trước khi nói.

    "My grandmother always told me to think before I speak."

    (Bà tôi luôn dặn tôi phải suy nghĩ trước khi nói.)

  • Watch your tongue

    Cẩn thận lời nói, kiềm chế lời nói.

    "You need to watch your tongue when talking to your boss."

    (Bạn cần phải cẩn thận lời nói khi nói chuyện với sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weigh your words

Idiom
Lật mặt

Suy nghĩ cẩn thận trước khi nói điều gì đó, đặc biệt để tránh gây xúc phạm hoặc nói điều gì đó mà bạn có thể hối tiếc sau này; cân nhắc lời nói.

"You should weigh your words carefully when talking to your boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weigh your words".

Tầm quan trọng của lời nói và trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với các khái niệm như tự do ngôn luận, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm đi kèm với lời nói. Cụm từ 'weigh your words' phản ánh ý tưởng rằng lời nói có tác động và hậu quả, giống như những hành động vật lý. Việc cân nhắc lời nói được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành và tôn trọng người khác.

Nghệ thuật hùng biện và giao tiếp

Từ nghệ thuật hùng biện của Hy Lạp cổ đại cho đến kỹ năng thuyết trình hiện đại, khả năng diễn đạt suy nghĩ một cách hiệu quả và chu đáo luôn được đánh giá cao. 'Weighing your words' là một nguyên tắc cốt lõi trong giao tiếp thuyết phục và tạo ảnh hưởng, thể hiện sự khéo léo và trí tuệ của người nói.