(Top Banner Ad)
think twice
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày

think twice

UK: /ˈθɪŋk ˈtwaɪs/ • US: /ˈθɪŋk ˈtwaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc kỹ suy nghĩ kỹ uốn lưỡi bảy lần trước khi nói chín bỏ làm mười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider something carefully before doing it, especially because it may have negative consequences.

Vietnamese Meaning

Cân nhắc điều gì đó một cách cẩn thận trước khi làm, đặc biệt là vì nó có thể có những hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should think twice before quitting your job."

    "Bạn nên cân nhắc kỹ trước khi nghỉ việc."

  • "I told him to think twice before investing all his money in that company."

    "Tôi đã bảo anh ấy cân nhắc kỹ trước khi đầu tư tất cả tiền vào công ty đó."

  • "Think twice about what you say to her; she's very sensitive."

    "Hãy suy nghĩ kỹ về những gì bạn nói với cô ấy; cô ấy rất nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adverb twice hai lần
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần; trầm tư
Adjective thoughtless vô tâm, không suy nghĩ

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
think
English
twice

Nguồn gốc của 'Think Twice'

Cụm từ 'think twice' có nghĩa đen là 'suy nghĩ hai lần'. Ý tưởng đằng sau nó là trước khi bạn đưa ra một quyết định quan trọng, bạn nên suy nghĩ cẩn thận và kỹ lưỡng, không chỉ một lần mà nhiều lần, để tránh những hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải suy nghĩ kỹ lưỡng và đánh giá rủi ro trước khi hành động. Nó thường được sử dụng để cảnh báo hoặc khuyên ai đó nên cẩn trọng. 'Think twice' mạnh hơn 'think about' hoặc 'consider' vì nó ngụ ý rằng hành động có thể có những hậu quả nghiêm trọng hoặc không mong muốn. Nó cũng khác với 'sleep on it' (suy nghĩ về nó qua đêm) vì 'think twice' nhấn mạnh việc đánh giá rủi ro và hậu quả, trong khi 'sleep on it' đề xuất một khoảng thời gian suy nghĩ để có cái nhìn rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + think twice
  • You'd think twice about...
    (Bạn nên suy nghĩ thật kỹ về...)
Before + think twice
  • Before you think twice
    (Trước khi bạn kịp suy nghĩ lại)

Idioms

  • Think twice before you leap.

    Hãy cân nhắc kỹ trước khi hành động.

    "Think twice before you leap into a new business venture."

    (Hãy cân nhắc kỹ trước khi bạn dấn thân vào một dự án kinh doanh mới.)

  • I had to think twice

    Tôi đã phải suy nghĩ rất kỹ

    "I had to think twice about accepting the job offer because it meant moving to a new city."

    (Tôi đã phải suy nghĩ rất kỹ về việc chấp nhận lời mời làm việc vì nó đồng nghĩa với việc chuyển đến một thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think twice

Thành ngữ
Lật mặt

Cân nhắc điều gì đó một cách cẩn thận trước khi làm, đặc biệt là vì nó có thể có những hậu quả tiêu cực.

"You should think twice before quitting your job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision to invest in that company is thought twice about by experienced investors.
Quyết định đầu tư vào công ty đó được các nhà đầu tư giàu kinh nghiệm cân nhắc kỹ lưỡng.
Phủ định
That kind of offer will not be thought twice about by anyone with common sense.
Loại đề nghị đó sẽ không được bất kỳ ai có здравый смысл cân nhắc kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Should the consequences of this action be thought twice about before proceeding?
Có nên cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả của hành động này trước khi tiếp tục không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You'll think twice before doing that again, won't you?
Bạn sẽ suy nghĩ kỹ trước khi làm điều đó lần nữa, phải không?
Phủ định
He doesn't think twice about spending money, does he?
Anh ấy không suy nghĩ kỹ về việc tiêu tiền, phải không?
Nghi vấn
They should think twice about investing in that company, shouldn't they?
Họ nên suy nghĩ kỹ về việc đầu tư vào công ty đó, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has thought twice about accepting the job offer.
Cô ấy đã suy nghĩ kỹ trước khi chấp nhận lời mời làm việc.
Phủ định
I haven't thought twice about my decision to move abroad.
Tôi đã không cần phải suy nghĩ nhiều về quyết định chuyển ra nước ngoài của mình.
Nghi vấn
Has he thought twice about investing in that risky company?
Anh ấy đã suy nghĩ kỹ trước khi đầu tư vào công ty rủi ro đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think twice".

Giá trị của sự thận trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, việc 'think twice' được coi là một đức tính tốt. Nó thể hiện sự chín chắn, trách nhiệm và khả năng dự đoán các vấn đề tiềm ẩn.