think twice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To consider something carefully before doing it, especially because it may have negative consequences.
Vietnamese Meaning
Cân nhắc điều gì đó một cách cẩn thận trước khi làm, đặc biệt là vì nó có thể có những hậu quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should think twice before quitting your job."
"Bạn nên cân nhắc kỹ trước khi nghỉ việc."
-
"I told him to think twice before investing all his money in that company."
"Tôi đã bảo anh ấy cân nhắc kỹ trước khi đầu tư tất cả tiền vào công ty đó."
-
"Think twice about what you say to her; she's very sensitive."
"Hãy suy nghĩ kỹ về những gì bạn nói với cô ấy; cô ấy rất nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | suy nghĩ, nghĩ |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adverb | twice | hai lần |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần; trầm tư |
| Adjective | thoughtless | vô tâm, không suy nghĩ |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải suy nghĩ kỹ lưỡng và đánh giá rủi ro trước khi hành động. Nó thường được sử dụng để cảnh báo hoặc khuyên ai đó nên cẩn trọng. 'Think twice' mạnh hơn 'think about' hoặc 'consider' vì nó ngụ ý rằng hành động có thể có những hậu quả nghiêm trọng hoặc không mong muốn. Nó cũng khác với 'sleep on it' (suy nghĩ về nó qua đêm) vì 'think twice' nhấn mạnh việc đánh giá rủi ro và hậu quả, trong khi 'sleep on it' đề xuất một khoảng thời gian suy nghĩ để có cái nhìn rõ ràng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
You'd think twice about... (Bạn nên suy nghĩ thật kỹ về...)
-
Before you think twice (Trước khi bạn kịp suy nghĩ lại)
Idioms
-
Think twice before you leap.
Hãy cân nhắc kỹ trước khi hành động.
"Think twice before you leap into a new business venture."
(Hãy cân nhắc kỹ trước khi bạn dấn thân vào một dự án kinh doanh mới.)
-
I had to think twice
Tôi đã phải suy nghĩ rất kỹ
"I had to think twice about accepting the job offer because it meant moving to a new city."
(Tôi đã phải suy nghĩ rất kỹ về việc chấp nhận lời mời làm việc vì nó đồng nghĩa với việc chuyển đến một thành phố mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
think twice
Thành ngữCân nhắc điều gì đó một cách cẩn thận trước khi làm, đặc biệt là vì nó có thể có những hậu quả tiêu cực.
"You should think twice before quitting your job."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision to invest in that company is thought twice about by experienced investors. |
Quyết định đầu tư vào công ty đó được các nhà đầu tư giàu kinh nghiệm cân nhắc kỹ lưỡng. |
| Phủ định | That kind of offer will not be thought twice about by anyone with common sense. |
Loại đề nghị đó sẽ không được bất kỳ ai có здравый смысл cân nhắc kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Should the consequences of this action be thought twice about before proceeding? |
Có nên cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả của hành động này trước khi tiếp tục không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You'll think twice before doing that again, won't you? |
Bạn sẽ suy nghĩ kỹ trước khi làm điều đó lần nữa, phải không? |
| Phủ định | He doesn't think twice about spending money, does he? |
Anh ấy không suy nghĩ kỹ về việc tiêu tiền, phải không? |
| Nghi vấn | They should think twice about investing in that company, shouldn't they? |
Họ nên suy nghĩ kỹ về việc đầu tư vào công ty đó, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has thought twice about accepting the job offer. |
Cô ấy đã suy nghĩ kỹ trước khi chấp nhận lời mời làm việc. |
| Phủ định | I haven't thought twice about my decision to move abroad. |
Tôi đã không cần phải suy nghĩ nhiều về quyết định chuyển ra nước ngoài của mình. |
| Nghi vấn | Has he thought twice about investing in that risky company? |
Anh ấy đã suy nghĩ kỹ trước khi đầu tư vào công ty rủi ro đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think twice".
