outweigh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be heavier, greater, or more significant than something else.
Vietnamese Meaning
Nặng hơn, lớn hơn hoặc quan trọng hơn cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The benefits of this policy far outweigh the risks."
"Lợi ích của chính sách này vượt xa những rủi ro."
-
"The advantages of working from home outweigh the disadvantages."
"Những lợi ích của việc làm việc tại nhà lớn hơn những bất lợi."
-
"In this case, the potential benefits outweigh the costs."
"Trong trường hợp này, những lợi ích tiềm năng lớn hơn chi phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để so sánh tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc lợi ích của hai hoặc nhiều yếu tố. Nó ngụ ý rằng một yếu tố có sức nặng hoặc giá trị lớn hơn so với các yếu tố còn lại. Khác với 'overwhelm' (áp đảo) về mặt cảm xúc hoặc số lượng, 'outweigh' nhấn mạnh sự vượt trội về mặt định lượng hoặc chất lượng.
Prepositions
Từ 'outweigh' không đi kèm với giới từ theo sau nó. Tân ngữ theo sau trực tiếp động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
benefits benefits outweigh the risks (lợi ích lớn hơn rủi ro)
-
advantages advantages outweigh the disadvantages (lợi thế lớn hơn bất lợi)
-
pros pros outweigh the cons (điểm tích cực lớn hơn điểm tiêu cực)
-
costs costs outweigh the benefits (chi phí lớn hơn lợi ích)
-
greatly greatly outweigh (vượt trội đáng kể)
-
far far outweigh (vượt trội xa)
-
easily easily outweigh (dễ dàng vượt trội)
-
clearly clearly outweigh (rõ ràng vượt trội)
Idioms
-
The pros outweigh the cons.
Ưu điểm nhiều hơn nhược điểm (điểm tích cực lớn hơn điểm tiêu cực).
"After careful consideration, we decided to proceed because the pros outweigh the cons."
(Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chúng tôi quyết định tiếp tục vì ưu điểm nhiều hơn nhược điểm.)
-
The advantages outweigh the disadvantages.
Lợi thế lớn hơn bất lợi (lợi ích vượt trội những điểm hạn chế).
"For many people, the advantages of living in the city outweigh the disadvantages."
(Đối với nhiều người, lợi thế của việc sống ở thành phố lớn hơn bất lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outweigh
Động từNặng hơn, lớn hơn hoặc quan trọng hơn cái gì đó khác.
"The benefits of this policy far outweigh the risks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outweigh".
