(Top Banner Ad)
outweigh
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị

outweigh

UK: /ˌaʊtˈweɪ/ • US: /ˌaʊtˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vượt trội hơn nặng ký hơn quan trọng hơn có giá trị hơn lấn át
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be heavier, greater, or more significant than something else.

Vietnamese Meaning

Nặng hơn, lớn hơn hoặc quan trọng hơn cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The benefits of this policy far outweigh the risks."

    "Lợi ích của chính sách này vượt xa những rủi ro."

  • "The advantages of working from home outweigh the disadvantages."

    "Những lợi ích của việc làm việc tại nhà lớn hơn những bất lợi."

  • "In this case, the potential benefits outweigh the costs."

    "Trong trường hợp này, những lợi ích tiềm năng lớn hơn chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight trọng lượng, cân nặng, tầm quan trọng, gánh nặng
Verb weigh cân, nặng bao nhiêu, cân nhắc
Adjective weighty nặng nề, quan trọng, có sức nặng, có ảnh hưởng
Noun outweighing sự vượt trội (về trọng lượng/tầm quan trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weǵʰ-
Proto-Germanic
*weganą
Old English
wegan
Old English
ūt
Middle English
outweigh
Modern English
outweigh

Cân Nặng và Tầm Quan Trọng

Từ 'outweigh' được ghép từ hai thành phần 'out' (nghĩa là 'vượt trội, vượt ra ngoài') và 'weigh' (nghĩa là 'cân, có trọng lượng'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'nặng hơn' theo đúng nghĩa đen khi cân hai vật. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ việc 'quan trọng hơn', 'có giá trị hơn' hoặc 'có ảnh hưởng lớn hơn' trong một so sánh. Nó thể hiện ý tưởng về sự ưu thế, vượt trội về mặt trọng lượng hoặc giá trị.

Usage Note

Từ này thường được dùng để so sánh tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc lợi ích của hai hoặc nhiều yếu tố. Nó ngụ ý rằng một yếu tố có sức nặng hoặc giá trị lớn hơn so với các yếu tố còn lại. Khác với 'overwhelm' (áp đảo) về mặt cảm xúc hoặc số lượng, 'outweigh' nhấn mạnh sự vượt trội về mặt định lượng hoặc chất lượng.

Prepositions

none

Từ 'outweigh' không đi kèm với giới từ theo sau nó. Tân ngữ theo sau trực tiếp động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + outweigh
  • benefits benefits outweigh the risks
    (lợi ích lớn hơn rủi ro)
  • advantages advantages outweigh the disadvantages
    (lợi thế lớn hơn bất lợi)
  • pros pros outweigh the cons
    (điểm tích cực lớn hơn điểm tiêu cực)
  • costs costs outweigh the benefits
    (chi phí lớn hơn lợi ích)
Trạng từ + outweigh
  • greatly greatly outweigh
    (vượt trội đáng kể)
  • far far outweigh
    (vượt trội xa)
  • easily easily outweigh
    (dễ dàng vượt trội)
  • clearly clearly outweigh
    (rõ ràng vượt trội)

Idioms

  • The pros outweigh the cons.

    Ưu điểm nhiều hơn nhược điểm (điểm tích cực lớn hơn điểm tiêu cực).

    "After careful consideration, we decided to proceed because the pros outweigh the cons."

    (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chúng tôi quyết định tiếp tục vì ưu điểm nhiều hơn nhược điểm.)

  • The advantages outweigh the disadvantages.

    Lợi thế lớn hơn bất lợi (lợi ích vượt trội những điểm hạn chế).

    "For many people, the advantages of living in the city outweigh the disadvantages."

    (Đối với nhiều người, lợi thế của việc sống ở thành phố lớn hơn bất lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outweigh

Động từ
Lật mặt

Nặng hơn, lớn hơn hoặc quan trọng hơn cái gì đó khác.

"The benefits of this policy far outweigh the risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outweigh".

Cán Cân Công Lý và Quyết Định

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'outweigh' thường gợi nhớ đến hình ảnh cán cân, biểu tượng cho sự công bằng và việc đưa ra quyết định dựa trên việc 'cân nhắc' các yếu tố. Ví dụ, hình ảnh 'Cán cân Công lý' (Scales of Justice) thường thấy trong các biểu tượng pháp luật, nơi bằng chứng được 'cân' để xác định tội lỗi hay vô tội. Từ này phản ánh tư duy phân tích, đánh giá, và so sánh tầm quan trọng hoặc giá trị của các yếu tố để đưa ra lựa chọn tốt nhất.

Lựa Chọn và Ưu Tiên

Khái niệm 'outweigh' còn rất quan trọng trong việc ra quyết định hàng ngày và trong kinh doanh. Khi một người nói rằng 'lợi ích vượt trội chi phí' (benefits outweigh costs), họ đang áp dụng một nguyên tắc kinh tế cơ bản. Điều này khuyến khích mọi người không chỉ nhìn vào một mặt mà phải xem xét tổng thể, đặt các yếu tố lên bàn cân để xác định cái gì thực sự có giá trị hoặc ảnh hưởng lớn hơn, giúp ưu tiên và đưa ra các lựa chọn chiến lược.