(Top Banner Ad)
brazed
B2
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn) B2 Kỹ thuật, Luyện kim

brazed

UK: /breɪzd/ • US: /breɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã hàn (cứng) được hàn (cứng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'braze': to join (two pieces of metal) by heating them and using a molten alloy that has a lower melting point than the pieces being joined.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'braze': hàn (hai mảnh kim loại) bằng cách nung chúng và sử dụng một hợp kim nóng chảy có điểm nóng chảy thấp hơn so với các mảnh được hàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pipes were brazed together to prevent leaks."

    "Các đường ống được hàn lại với nhau để ngăn rò rỉ."

  • "The bicycle frame was brazed together by hand."

    "Khung xe đạp được hàn cứng thủ công."

  • "A brazed joint offers a good combination of strength and corrosion resistance."

    "Mối hàn cung cấp sự kết hợp tốt giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb braze Hàn cứng (kết nối kim loại bằng hợp kim nóng chảy cao)
Noun brazing Quá trình hàn cứng
Noun brazer Thợ hàn cứng; thiết bị hàn
Noun brass Đồng thau (kim loại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brese
Middle French
braser
English (16th C.)
braze

Nguồn gốc từ đồng thau

Từ 'braze' (hàn cứng) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'braser', có nghĩa là hàn bằng đồng thau (brass). Quá trình này được đặt tên như vậy vì ban đầu, hợp kim dùng để kết nối kim loại thường chứa đồng thau. Điều này cho thấy mối liên hệ lịch sử giữa kim loại đồng thau và kỹ thuật hàn bền bỉ.

Sự bền bỉ của mối nối

Mặc dù từ nguyên liên quan đến đồng thau, bản thân kỹ thuật hàn cứng ('brazing') luôn được đánh giá cao vì khả năng tạo ra các mối nối kim loại cực kỳ chắc chắn, khác biệt với hàn mềm thông thường (soldering).

Usage Note

Braze khác với weld (hàn) ở chỗ nó không làm nóng chảy các kim loại gốc, mà chỉ làm nóng chảy vật liệu hàn (brazing filler metal). Braze thường tạo ra mối nối bền hơn so với solder (hàn mềm).
Thường được dùng để mô tả các bộ phận hoặc sản phẩm đã trải qua quá trình hàn cứng.

Prepositions

with

'Brazed with' được sử dụng để chỉ vật liệu dùng để hàn: The pipes were brazed with brass.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Brazed (Cấu trúc kỹ thuật)
  • joint a brazed joint
    (một mối hàn cứng (rất bền))
  • components brazed components
    (các bộ phận đã được hàn cứng)
  • pipe brazed copper pipe
    (ống đồng được hàn cứng)
Adverb + Brazed (Mô tả chất lượng hành động)
  • securely securely brazed
    (được hàn cứng một cách chắc chắn)
  • properly properly brazed
    (được hàn cứng đúng cách/chuẩn xác)

Idioms

  • Silver brazed

    Được hàn bạc (một phương pháp hàn cứng chất lượng cao)

    "The copper pipes were silver brazed for extra durability in high-pressure systems."

    (Các ống đồng được hàn bạc để tăng độ bền trong các hệ thống áp suất cao.)

  • Furnace brazed assembly

    Bộ phận được lắp ráp bằng phương pháp hàn lò

    "We use a furnace brazed assembly process for medical devices to ensure purity."

    (Chúng tôi sử dụng quy trình lắp ráp hàn lò cho các thiết bị y tế để đảm bảo độ tinh khiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brazed

Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'braze': hàn (hai mảnh kim loại) bằng cách nung chúng và sử dụng một hợp kim nóng chảy có điểm nóng chảy thấp hơn so với các mảnh được hàn.

"The pipes were brazed together to prevent leaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazed".

Sự Khác Biệt Quan Trọng Trong Kỹ Thuật

Trong ngành kỹ thuật, việc phân biệt giữa 'brazing' (hàn cứng) và 'soldering' (hàn mềm) rất quan trọng. Hàn cứng ('brazed') tạo ra mối nối mạnh hơn nhiều, chịu được áp suất cao hơn, và thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu độ tin cậy tuyệt đối như điều hòa không khí hoặc hàng không vũ trụ.

Sự Vắng Mặt Trong Ngôn Ngữ Hàng Ngày

Không giống như các từ liên quan đến kim loại khác (như 'brass' hoặc 'iron'), 'brazed' là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt. Nó hiếm khi xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày, mà chủ yếu chỉ được dùng trong ngữ cảnh sản xuất, cơ khí, hoặc vật liệu học.