welding machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device used for welding, typically by applying heat or pressure to join metal parts.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng để hàn, thường bằng cách áp dụng nhiệt hoặc áp suất để nối các bộ phận kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory uses a sophisticated welding machine to assemble the car frames."
"Nhà máy sử dụng một máy hàn hiện đại để lắp ráp khung xe ô tô."
-
"We need to buy a new welding machine for the workshop."
"Chúng ta cần mua một máy hàn mới cho xưởng."
-
"This welding machine is capable of welding different types of metals."
"Máy hàn này có khả năng hàn các loại kim loại khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'welding machine' chỉ một thiết bị cụ thể, không phải là quá trình hàn (welding). Nó bao gồm các thành phần cần thiết để thực hiện quá trình hàn, chẳng hạn như nguồn điện, kẹp hàn, và các điều khiển. Khác với 'welder' (thợ hàn) là người sử dụng máy hàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable portable welding machine (máy hàn di động)
-
arc arc welding machine (máy hàn hồ quang)
-
spot spot welding machine (máy hàn điểm)
-
industrial industrial welding machine (máy hàn công nghiệp)
-
new new welding machine (máy hàn mới)
-
use use a welding machine (sử dụng máy hàn)
-
operate operate a welding machine (vận hành máy hàn)
-
repair repair a welding machine (sửa chữa máy hàn)
-
buy buy a welding machine (mua máy hàn)
Idioms
-
set up the welding machine
chuẩn bị máy hàn (để bắt đầu công việc)
"The technician spent an hour setting up the welding machine before starting the repair."
(Kỹ thuật viên đã dành một giờ để chuẩn bị máy hàn trước khi bắt đầu sửa chữa.)
-
master the welding machine
thành thạo việc sử dụng máy hàn
"It takes years of practice to truly master the welding machine and create perfect joints."
(Phải mất nhiều năm thực hành để thực sự thành thạo máy hàn và tạo ra các mối nối hoàn hảo.)
-
a specialized welding machine
một máy hàn chuyên dụng
"For this delicate work, we need a specialized welding machine with precise temperature control."
(Đối với công việc tinh xảo này, chúng ta cần một máy hàn chuyên dụng với khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welding machine
Danh từMột thiết bị được sử dụng để hàn, thường bằng cách áp dụng nhiệt hoặc áp suất để nối các bộ phận kim loại.
"The factory uses a sophisticated welding machine to assemble the car frames."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welding machine".
