(Top Banner Ad)
welding machine
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật cơ khí, Công nghiệp

welding machine

UK: /ˈweldɪŋ məˈʃiːn/ • US: /ˈwɛldɪŋ məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy hàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used for welding, typically by applying heat or pressure to join metal parts.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để hàn, thường bằng cách áp dụng nhiệt hoặc áp suất để nối các bộ phận kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses a sophisticated welding machine to assemble the car frames."

    "Nhà máy sử dụng một máy hàn hiện đại để lắp ráp khung xe ô tô."

  • "We need to buy a new welding machine for the workshop."

    "Chúng ta cần mua một máy hàn mới cho xưởng."

  • "This welding machine is capable of welding different types of metals."

    "Máy hàn này có khả năng hàn các loại kim loại khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weld hàn, gắn kết bằng nhiệt
Noun weld mối hàn, chỗ hàn
Noun welder thợ hàn, máy hàn
Noun welding sự hàn, công việc hàn
Adjective welded đã được hàn, gắn kết bằng hàn
Adjective weldable có thể hàn được

Synonyms

welder (máy hàn (thường dùng không trang trọng))soldering machine (máy hàn (dùng chì, cho các mạch điện tử))

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiellan
Middle English
wellen
English
weld
Ancient Greek
makhana
Latin
machina
Old French
machine
English
machine
English
welding machine

Nguồn gốc 'Hàn' và 'Máy'

Từ 'weld' (hàn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiellan' nghĩa là 'đun sôi' hoặc 'sủi bọt', gợi ý quá trình kim loại nóng chảy và kết dính. Từ 'machine' (máy) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'makhana', chỉ một thiết bị khéo léo. Khi ghép lại, 'welding machine' là một cỗ máy tinh xảo dùng nhiệt để kết nối các mảnh kim loại, mang ý nghĩa 'máy hàn'.

Usage Note

Cụm từ 'welding machine' chỉ một thiết bị cụ thể, không phải là quá trình hàn (welding). Nó bao gồm các thành phần cần thiết để thực hiện quá trình hàn, chẳng hạn như nguồn điện, kẹp hàn, và các điều khiển. Khác với 'welder' (thợ hàn) là người sử dụng máy hàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welding machine
  • portable portable welding machine
    (máy hàn di động)
  • arc arc welding machine
    (máy hàn hồ quang)
  • spot spot welding machine
    (máy hàn điểm)
  • industrial industrial welding machine
    (máy hàn công nghiệp)
  • new new welding machine
    (máy hàn mới)
Verb + welding machine
  • use use a welding machine
    (sử dụng máy hàn)
  • operate operate a welding machine
    (vận hành máy hàn)
  • repair repair a welding machine
    (sửa chữa máy hàn)
  • buy buy a welding machine
    (mua máy hàn)

Idioms

  • set up the welding machine

    chuẩn bị máy hàn (để bắt đầu công việc)

    "The technician spent an hour setting up the welding machine before starting the repair."

    (Kỹ thuật viên đã dành một giờ để chuẩn bị máy hàn trước khi bắt đầu sửa chữa.)

  • master the welding machine

    thành thạo việc sử dụng máy hàn

    "It takes years of practice to truly master the welding machine and create perfect joints."

    (Phải mất nhiều năm thực hành để thực sự thành thạo máy hàn và tạo ra các mối nối hoàn hảo.)

  • a specialized welding machine

    một máy hàn chuyên dụng

    "For this delicate work, we need a specialized welding machine with precise temperature control."

    (Đối với công việc tinh xảo này, chúng ta cần một máy hàn chuyên dụng với khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welding machine

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để hàn, thường bằng cách áp dụng nhiệt hoặc áp suất để nối các bộ phận kim loại.

"The factory uses a sophisticated welding machine to assemble the car frames."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welding machine".

Xương sống của Kỹ thuật Hiện đại

Máy hàn không chỉ là một công cụ đơn thuần; nó là xương sống của nhiều ngành kỹ thuật và công nghiệp hiện đại. Từ việc xây dựng những cây cầu khổng lồ, các tòa nhà chọc trời, đến chế tạo ô tô, tàu thuyền và linh kiện điện tử, máy hàn đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra các kết cấu bền vững và an toàn, định hình thế giới xung quanh chúng ta.

Nghề hàn - Nghệ thuật và Sự Chính xác

Nghề hàn được xem là một kỹ năng thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn, độ chính xác và kiến thức chuyên môn sâu rộng. Thợ hàn không chỉ đơn thuần là người vận hành máy móc, mà còn là những nghệ nhân tạo ra các mối nối kim loại hoàn hảo, đảm bảo tính toàn vẹn và thẩm mỹ cho sản phẩm. Đây là một nghề nghiệp được tôn trọng, gắn liền với sự cống hiến và an toàn lao động nghiêm ngặt.