(Top Banner Ad)
welding gloves
B1
noun B1 Kỹ thuật, An toàn lao động

welding gloves

Nghĩa tiếng Việt

găng tay hàn bao tay hàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective gloves specifically designed for welding, providing insulation and protection from heat, sparks, and electrical shock.

Vietnamese Meaning

Găng tay bảo hộ được thiết kế đặc biệt cho việc hàn, cung cấp sự cách nhiệt và bảo vệ khỏi nhiệt, tia lửa và điện giật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The welder carefully put on his welding gloves before starting the project."

    "Người thợ hàn cẩn thận đeo găng tay hàn trước khi bắt đầu dự án."

  • "Always wear your welding gloves to prevent burns and injuries."

    "Luôn đeo găng tay hàn để tránh bị bỏng và thương tích."

  • "These welding gloves are made of high-quality leather for maximum protection."

    "Những đôi găng tay hàn này được làm từ da chất lượng cao để bảo vệ tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weld hàn (kim loại) - kết nối các mảnh kim loại bằng nhiệt
Noun welder thợ hàn
Noun welding sự hàn, công việc hàn

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, An toàn lao động

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'welding gloves' khá đơn giản: 'welding' (hàn) chỉ quá trình kết nối kim loại bằng nhiệt, và 'gloves' (găng tay) là để bảo vệ tay. Vì vậy, 'welding gloves' có nghĩa đen là 'găng tay để hàn'.

Usage Note

Găng tay hàn thường được làm từ da dày (ví dụ: da bò, da dê) để chịu được nhiệt độ cao và tia lửa. Chúng dài hơn găng tay thông thường để bảo vệ cả bàn tay và cẳng tay. Chúng không chỉ bảo vệ khỏi nhiệt mà còn giảm thiểu nguy cơ bị điện giật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welding gloves
  • heavy-duty heavy-duty welding gloves
    (găng tay hàn chịu lực cao)
  • leather leather welding gloves
    (găng tay hàn da)
  • insulated insulated welding gloves
    (găng tay hàn cách nhiệt)
Verb + welding gloves
  • wear wear welding gloves
    (đeo găng tay hàn)
  • use use welding gloves
    (sử dụng găng tay hàn)
  • put on put on welding gloves
    (mang găng tay hàn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welding gloves

noun
Lật mặt

Găng tay bảo hộ được thiết kế đặc biệt cho việc hàn, cung cấp sự cách nhiệt và bảo vệ khỏi nhiệt, tia lửa và điện giật.

"The welder carefully put on his welding gloves before starting the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welding gloves".

An toàn lao động

Ở nhiều quốc gia, việc sử dụng găng tay hàn và các thiết bị bảo hộ cá nhân khác là bắt buộc theo luật để bảo vệ người lao động khỏi các nguy cơ trong quá trình hàn, như tia lửa, nhiệt độ cao và điện giật.