(Top Banner Ad)
well-spent time
B2
Cụm tính từ B2 Chung (General)

well-spent time

Nghĩa tiếng Việt

thời gian sử dụng hiệu quả thời gian đáng giá thời gian hữu ích thời gian có ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time that has been used in a productive, enjoyable, or worthwhile way.

Vietnamese Meaning

Thời gian được sử dụng một cách hiệu quả, thú vị hoặc đáng giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reading books is well-spent time."

    "Đọc sách là một cách sử dụng thời gian hiệu quả."

  • "The trip to the museum was well-spent time."

    "Chuyến đi đến bảo tàng là một khoảng thời gian sử dụng hiệu quả."

  • "I consider the hours I spent volunteering as well-spent time."

    "Tôi coi những giờ tôi dành cho công việc tình nguyện là thời gian sử dụng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb well tốt, hiệu quả
Verb spend dành, sử dụng (thời gian, tiền bạc)
Noun time thời gian

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung (General)

Nguồn gốc của 'well-spent time'

Cụm từ 'well-spent time' là một cách diễn đạt đơn giản, kết hợp trạng từ 'well' (tốt, hiệu quả) với phân từ quá khứ 'spent' của động từ 'spend' (dành, sử dụng) và danh từ 'time' (thời gian). Nó nhấn mạnh rằng thời gian đã được sử dụng một cách có ích và đáng giá. Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, nhưng nó phản ánh giá trị văn hóa về việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh rằng thời gian đã được sử dụng một cách có ích, mang lại lợi ích hoặc sự hài lòng. Nó thể hiện sự đánh giá tích cực về cách sử dụng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-spent time
  • Truly truly well-spent time
    (thời gian thực sự đáng giá)
  • Consider consider it well-spent time
    (xem nó như là thời gian đáng giá)
Verb + well-spent time
  • Regard regard it as well-spent time
    (coi đó là thời gian đáng giá)
  • Believe believe it was well-spent time
    (tin rằng đó là thời gian đáng giá)

Idioms

  • Time well spent

    Thời gian đáng giá

    "Visiting my grandmother was time well spent."

    (Đến thăm bà là thời gian đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-spent time

Cụm tính từ
Lật mặt

Thời gian được sử dụng một cách hiệu quả, thú vị hoặc đáng giá.

"Reading books is well-spent time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-spent time".

Giá trị của thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên quý giá. Quan niệm 'time is money' (thời gian là tiền bạc) thể hiện sự nhấn mạnh vào việc sử dụng thời gian một cách hiệu quả và có mục đích. 'Well-spent time' phản ánh giá trị này.