well-spent time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Time that has been used in a productive, enjoyable, or worthwhile way.
Vietnamese Meaning
Thời gian được sử dụng một cách hiệu quả, thú vị hoặc đáng giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reading books is well-spent time."
"Đọc sách là một cách sử dụng thời gian hiệu quả."
-
"The trip to the museum was well-spent time."
"Chuyến đi đến bảo tàng là một khoảng thời gian sử dụng hiệu quả."
-
"I consider the hours I spent volunteering as well-spent time."
"Tôi coi những giờ tôi dành cho công việc tình nguyện là thời gian sử dụng hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh rằng thời gian đã được sử dụng một cách có ích, mang lại lợi ích hoặc sự hài lòng. Nó thể hiện sự đánh giá tích cực về cách sử dụng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Truly truly well-spent time (thời gian thực sự đáng giá)
-
Consider consider it well-spent time (xem nó như là thời gian đáng giá)
-
Regard regard it as well-spent time (coi đó là thời gian đáng giá)
-
Believe believe it was well-spent time (tin rằng đó là thời gian đáng giá)
Idioms
-
Time well spent
Thời gian đáng giá
"Visiting my grandmother was time well spent."
(Đến thăm bà là thời gian đáng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-spent time
Cụm tính từThời gian được sử dụng một cách hiệu quả, thú vị hoặc đáng giá.
"Reading books is well-spent time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-spent time".
