(Top Banner Ad)
productive time
B2
Danh từ ghép B2 Quản lý thời gian, Năng suất

productive time

UK: /prəˈdʌktɪv taɪm/ • US: /prəˈdʌktɪv taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian làm việc hiệu quả thời gian năng suất khoảng thời gian làm việc hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time spent working effectively and achieving significant results.

Vietnamese Meaning

Thời gian làm việc hiệu quả và đạt được những kết quả đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I try to schedule all my important tasks during my most productive time of day."

    "Tôi cố gắng lên lịch tất cả các nhiệm vụ quan trọng vào thời gian làm việc hiệu quả nhất trong ngày."

  • "Identifying your most productive time can help you optimize your work schedule."

    "Xác định thời gian làm việc hiệu quả nhất của bạn có thể giúp bạn tối ưu hóa lịch làm việc của mình."

  • "She uses her productive time in the morning to write."

    "Cô ấy sử dụng thời gian làm việc hiệu quả vào buổi sáng để viết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun productivity Năng suất, hiệu suất
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun product Sản phẩm
Adjective unproductive Không hiệu quả, vô ích
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Noun timer Đồng hồ bấm giờ

Synonyms

effective time (thời gian hiệu quả)efficient time (thời gian hiệu suất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Old French
productif
Old English
tīma
English
productive time

Nguồn gốc 'Thời gian hiệu quả'

Cụm từ 'productive time' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'productive' (năng suất, hiệu quả) bắt nguồn từ tiếng Latin 'producere', có nghĩa là 'đưa ra phía trước, tạo ra'. Trong khi đó, từ 'time' (thời gian) đến từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Sự kết hợp này trở nên phổ biến trong kỷ nguyên công nghiệp hóa, khi xã hội bắt đầu chú trọng hơn vào năng suất và hiệu quả công việc, nhấn mạnh việc sử dụng mỗi khoảnh khắc để tạo ra kết quả cụ thể và có giá trị.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc sử dụng thời gian một cách có ý thức để tạo ra giá trị và đạt được mục tiêu. Nó không chỉ là việc làm việc nhiều giờ mà là làm việc một cách thông minh và hiệu quả. Khác với 'busy time' (thời gian bận rộn), 'productive time' tập trung vào kết quả đạt được.

Prepositions

during in

- 'during productive time': trong suốt thời gian làm việc hiệu quả. Ví dụ: 'I avoid distractions during productive time.' (Tôi tránh những xao nhãng trong suốt thời gian làm việc hiệu quả.)
- 'in productive time': trong thời gian làm việc hiệu quả. Ví dụ: 'I get most of my work done in productive time.' (Tôi hoàn thành hầu hết công việc của mình trong thời gian làm việc hiệu quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + productive time
  • more more productive time
    (nhiều thời gian hiệu quả hơn)
  • less less productive time
    (ít thời gian hiệu quả hơn)
  • valuable valuable productive time
    (thời gian hiệu quả quý giá)
  • quality quality productive time
    (thời gian hiệu quả chất lượng)
Verb + productive time
  • spend spend productive time
    (dành thời gian hiệu quả)
  • use use productive time
    (sử dụng thời gian hiệu quả)
  • maximize maximize productive time
    (tối đa hóa thời gian hiệu quả)
  • waste waste productive time
    (lãng phí thời gian hiệu quả)
  • manage manage productive time
    (quản lý thời gian hiệu quả)
Phrases with 'productive time'
  • periods of periods of productive time
    (các giai đoạn/khoảng thời gian hiệu quả)
  • blocks of blocks of productive time
    (các khối thời gian hiệu quả)
  • during during productive time
    (trong thời gian hiệu quả)

Idioms

  • make the most of productive time

    Tận dụng tối đa thời gian hiệu quả

    "We need to make the most of our productive time to finish the project on schedule."

    (Chúng ta cần tận dụng tối đa thời gian hiệu quả để hoàn thành dự án đúng tiến độ.)

  • optimize productive time

    Tối ưu hóa thời gian hiệu quả

    "Implementing new software can help optimize productive time for the team."

    (Áp dụng phần mềm mới có thể giúp tối ưu hóa thời gian hiệu quả cho đội nhóm.)

  • dedicate productive time to something

    Dành thời gian hiệu quả cho việc gì

    "She decided to dedicate productive time to her passion project every morning."

    (Cô ấy quyết định dành thời gian hiệu quả cho dự án đam mê của mình mỗi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

productive time

Danh từ ghép
Lật mặt

Thời gian làm việc hiệu quả và đạt được những kết quả đáng kể.

"I try to schedule all my important tasks during my most productive time of day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productive time".

Văn hóa năng suất phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia chịu ảnh hưởng từ Đạo Tin lành, có một giá trị cao được đặt vào 'năng suất' và 'hiệu quả'. Khái niệm 'thời gian là tiền bạc' (Time is money) nhấn mạnh rằng mỗi khoảnh khắc nên được sử dụng để tạo ra giá trị, dẫn đến việc quản lý và tối ưu hóa 'thời gian hiệu quả' trở thành một kỹ năng quan trọng trong công việc và cuộc sống cá nhân.

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Mặc dù 'thời gian hiệu quả' được đánh giá cao, văn hóa hiện đại ở phương Tây cũng ngày càng chú trọng đến việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Điều này có nghĩa là bên cạnh việc làm việc hiệu quả, người ta cũng cần dành thời gian cho bản thân, gia đình và các hoạt động giải trí để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, tránh tình trạng kiệt sức. Việc quản lý 'thời gian hiệu quả' cũng bao gồm việc biết khi nào nên dừng lại và nghỉ ngơi.