productive time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Time spent working effectively and achieving significant results.
Vietnamese Meaning
Thời gian làm việc hiệu quả và đạt được những kết quả đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I try to schedule all my important tasks during my most productive time of day."
"Tôi cố gắng lên lịch tất cả các nhiệm vụ quan trọng vào thời gian làm việc hiệu quả nhất trong ngày."
-
"Identifying your most productive time can help you optimize your work schedule."
"Xác định thời gian làm việc hiệu quả nhất của bạn có thể giúp bạn tối ưu hóa lịch làm việc của mình."
-
"She uses her productive time in the morning to write."
"Cô ấy sử dụng thời gian làm việc hiệu quả vào buổi sáng để viết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | productivity | Năng suất, hiệu suất |
| Verb | produce | Sản xuất, tạo ra |
| Noun | product | Sản phẩm |
| Adjective | unproductive | Không hiệu quả, vô ích |
| Adjective | timely | Kịp thời, đúng lúc |
| Noun | timer | Đồng hồ bấm giờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc sử dụng thời gian một cách có ý thức để tạo ra giá trị và đạt được mục tiêu. Nó không chỉ là việc làm việc nhiều giờ mà là làm việc một cách thông minh và hiệu quả. Khác với 'busy time' (thời gian bận rộn), 'productive time' tập trung vào kết quả đạt được.
Prepositions
- 'during productive time': trong suốt thời gian làm việc hiệu quả. Ví dụ: 'I avoid distractions during productive time.' (Tôi tránh những xao nhãng trong suốt thời gian làm việc hiệu quả.)
- 'in productive time': trong thời gian làm việc hiệu quả. Ví dụ: 'I get most of my work done in productive time.' (Tôi hoàn thành hầu hết công việc của mình trong thời gian làm việc hiệu quả.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
more more productive time (nhiều thời gian hiệu quả hơn)
-
less less productive time (ít thời gian hiệu quả hơn)
-
valuable valuable productive time (thời gian hiệu quả quý giá)
-
quality quality productive time (thời gian hiệu quả chất lượng)
-
spend spend productive time (dành thời gian hiệu quả)
-
use use productive time (sử dụng thời gian hiệu quả)
-
maximize maximize productive time (tối đa hóa thời gian hiệu quả)
-
waste waste productive time (lãng phí thời gian hiệu quả)
-
manage manage productive time (quản lý thời gian hiệu quả)
-
periods of periods of productive time (các giai đoạn/khoảng thời gian hiệu quả)
-
blocks of blocks of productive time (các khối thời gian hiệu quả)
-
during during productive time (trong thời gian hiệu quả)
Idioms
-
make the most of productive time
Tận dụng tối đa thời gian hiệu quả
"We need to make the most of our productive time to finish the project on schedule."
(Chúng ta cần tận dụng tối đa thời gian hiệu quả để hoàn thành dự án đúng tiến độ.)
-
optimize productive time
Tối ưu hóa thời gian hiệu quả
"Implementing new software can help optimize productive time for the team."
(Áp dụng phần mềm mới có thể giúp tối ưu hóa thời gian hiệu quả cho đội nhóm.)
-
dedicate productive time to something
Dành thời gian hiệu quả cho việc gì
"She decided to dedicate productive time to her passion project every morning."
(Cô ấy quyết định dành thời gian hiệu quả cho dự án đam mê của mình mỗi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
productive time
Danh từ ghépThời gian làm việc hiệu quả và đạt được những kết quả đáng kể.
"I try to schedule all my important tasks during my most productive time of day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productive time".
