valuable time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Time that is considered important and should not be wasted.
Vietnamese Meaning
Thời gian được coi là quan trọng và không nên lãng phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to use our valuable time wisely."
"Chúng ta cần sử dụng thời gian quý báu của mình một cách khôn ngoan."
-
"Thank you for your valuable time."
"Cảm ơn bạn vì thời gian quý báu của bạn."
-
"I don't want to waste your valuable time."
"Tôi không muốn lãng phí thời gian quý báu của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | value | giá trị |
| Verb | valuate | định giá, ước lượng |
| Adverb | valuably | một cách có giá trị |
| Adjective | invaluable | vô giá, cực kỳ quý giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'valuable time' nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian và sự cần thiết phải sử dụng nó một cách hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà thời gian là một nguồn lực hạn chế hoặc khi việc lãng phí thời gian có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Khác với 'precious time', 'valuable time' mang sắc thái thực tế và hiệu quả hơn, trong khi 'precious time' thường liên quan đến những khoảnh khắc đáng trân trọng về mặt cảm xúc.
Prepositions
'on valuable time': Thường dùng khi nói về việc tác động hoặc ảnh hưởng đến thời gian quý báu của ai đó. Ví dụ: 'This meeting is taking up valuable time that could be used for more productive tasks.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
precious precious valuable time (thời gian quý báu)
-
limited limited valuable time (thời gian quý giá có hạn)
-
spend spend valuable time (dành thời gian quý báu)
-
waste waste valuable time (lãng phí thời gian quý báu)
-
invest invest valuable time (đầu tư thời gian quý báu)
Idioms
-
Time is money
Thời gian là vàng bạc
"Remember, time is money, so let's get to work."
(Nhớ rằng, thời gian là vàng bạc, nên chúng ta bắt đầu làm việc thôi.)
-
Make the most of your time
Tận dụng tối đa thời gian của bạn
"You only have a weekend, so make the most of your time in Paris."
(Bạn chỉ có một ngày cuối tuần, vì vậy hãy tận dụng tối đa thời gian của bạn ở Paris.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valuable time
Tính từThời gian được coi là quan trọng và không nên lãng phí.
"We need to use our valuable time wisely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valuable time".
