(Top Banner Ad)
valuable time
B1
Tính từ B1 Chung

valuable time

UK: /ˈvæljuːəbəl taɪm/ • US: /ˈvæljuəbəl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian quý báu thời gian có giá trị thời gian quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time that is considered important and should not be wasted.

Vietnamese Meaning

Thời gian được coi là quan trọng và không nên lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to use our valuable time wisely."

    "Chúng ta cần sử dụng thời gian quý báu của mình một cách khôn ngoan."

  • "Thank you for your valuable time."

    "Cảm ơn bạn vì thời gian quý báu của bạn."

  • "I don't want to waste your valuable time."

    "Tôi không muốn lãng phí thời gian quý báu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Verb valuate định giá, ước lượng
Adverb valuably một cách có giá trị
Adjective invaluable vô giá, cực kỳ quý giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
valoir (to be worth)
English
valuable
English
time

Giá trị của 'valuable'

Từ 'valuable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị'. Ý tưởng ban đầu là một cái gì đó 'valuable' có sức mạnh hoặc giá trị nội tại. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa là 'có giá trị lớn' như chúng ta biết ngày nay. Tiếng Việt mình có thể hiểu là 'quý giá'.

Usage Note

Cụm từ 'valuable time' nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian và sự cần thiết phải sử dụng nó một cách hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà thời gian là một nguồn lực hạn chế hoặc khi việc lãng phí thời gian có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Khác với 'precious time', 'valuable time' mang sắc thái thực tế và hiệu quả hơn, trong khi 'precious time' thường liên quan đến những khoảnh khắc đáng trân trọng về mặt cảm xúc.

Prepositions

on

'on valuable time': Thường dùng khi nói về việc tác động hoặc ảnh hưởng đến thời gian quý báu của ai đó. Ví dụ: 'This meeting is taking up valuable time that could be used for more productive tasks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valuable time
  • precious precious valuable time
    (thời gian quý báu)
  • limited limited valuable time
    (thời gian quý giá có hạn)
Verb + valuable time
  • spend spend valuable time
    (dành thời gian quý báu)
  • waste waste valuable time
    (lãng phí thời gian quý báu)
  • invest invest valuable time
    (đầu tư thời gian quý báu)

Idioms

  • Time is money

    Thời gian là vàng bạc

    "Remember, time is money, so let's get to work."

    (Nhớ rằng, thời gian là vàng bạc, nên chúng ta bắt đầu làm việc thôi.)

  • Make the most of your time

    Tận dụng tối đa thời gian của bạn

    "You only have a weekend, so make the most of your time in Paris."

    (Bạn chỉ có một ngày cuối tuần, vì vậy hãy tận dụng tối đa thời gian của bạn ở Paris.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valuable time

Tính từ
Lật mặt

Thời gian được coi là quan trọng và không nên lãng phí.

"We need to use our valuable time wisely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valuable time".

Giá trị của thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên có giá trị. Sự đúng giờ được đánh giá cao, và lãng phí thời gian bị coi là điều tiêu cực. Điều này ảnh hưởng đến cách người ta lên kế hoạch, làm việc và giao tiếp.