(Top Banner Ad)
well-staffed
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý

well-staffed

UK: /ˌwel ˈstɑːft/ • US: /ˌwel ˈstæft/

Nghĩa tiếng Việt

đủ nhân viên được trang bị đầy đủ nhân viên có đủ người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having enough employees to function effectively.

Vietnamese Meaning

Có đủ nhân viên để hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is well-staffed with experienced nurses and doctors."

    "Bệnh viện có đủ nhân viên với các y tá và bác sĩ giàu kinh nghiệm."

  • "Our marketing department is well-staffed, allowing us to handle multiple campaigns simultaneously."

    "Bộ phận tiếp thị của chúng tôi có đủ nhân viên, cho phép chúng tôi xử lý nhiều chiến dịch đồng thời."

  • "A well-staffed library can offer better services to its patrons."

    "Một thư viện có đủ nhân viên có thể cung cấp các dịch vụ tốt hơn cho khách hàng quen của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb well tốt, giỏi, khỏe
Noun staff nhân viên, đội ngũ
Verb staff cung cấp nhân viên
Adjective staffed được trang bị nhân viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella
Middle English
wel
English
well
English
staff
English
well-staffed

Nguồn gốc của 'well-staffed'

Từ 'well-staffed' kết hợp giữa 'well' (tốt, đầy đủ) và 'staff' (nhân viên). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi các công ty và tổ chức nhận ra tầm quan trọng của việc có đủ nhân viên để hoạt động hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành dịch vụ, nơi chất lượng phục vụ phụ thuộc lớn vào số lượng và năng lực của nhân viên.

Usage Note

Từ 'well-staffed' thường được dùng để mô tả một tổ chức, công ty hoặc bộ phận có đủ nhân viên để đáp ứng nhu cầu công việc. Nó nhấn mạnh đến việc có đủ số lượng nhân viên có trình độ phù hợp, không chỉ đơn thuần là có nhiều người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-staffed
  • adequately adequately well-staffed
    (đủ nhân viên)
  • sufficiently sufficiently well-staffed
    (đầy đủ nhân viên)
Verb + well-staffed
  • ensure ensure a well-staffed team
    (đảm bảo một đội ngũ nhân viên đầy đủ)
  • maintain maintain a well-staffed department
    (duy trì một bộ phận đầy đủ nhân viên)

Idioms

  • Manpower is key

    Nhân lực là chìa khóa.

    "The project failed because manpower is key, and they did not have enough."

    (Dự án thất bại vì nhân lực là chìa khóa, và họ không có đủ.)

  • All hands on deck

    Tất cả mọi người vào vị trí (làm việc).

    "We need all hands on deck to get this done by Friday."

    (Chúng ta cần tất cả mọi người vào vị trí để hoàn thành việc này trước thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-staffed

Tính từ
Lật mặt

Có đủ nhân viên để hoạt động hiệu quả.

"The hospital is well-staffed with experienced nurses and doctors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is crucial to be well-staffed to handle the increasing workload.
Điều quan trọng là phải có đủ nhân viên để xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng.
Phủ định
It is unwise not to be well-staffed during peak seasons.
Thật dại dột nếu không có đủ nhân viên trong mùa cao điểm.
Nghi vấn
Why do you want to be well-staffed for the upcoming project?
Tại sao bạn muốn có đủ nhân viên cho dự án sắp tới?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offers competitive salaries, it will be well-staffed.
Nếu công ty đưa ra mức lương cạnh tranh, nó sẽ có đủ nhân viên.
Phủ định
If the hospital doesn't improve its working conditions, it won't be well-staffed.
Nếu bệnh viện không cải thiện điều kiện làm việc, nó sẽ không có đủ nhân viên.
Nghi vấn
Will the restaurant be well-staffed if it starts offering better benefits?
Nhà hàng có đủ nhân viên không nếu nó bắt đầu cung cấp các phúc lợi tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-staffed".

Tầm quan trọng của nhân sự

Ở nhiều nước phương Tây, việc đầu tư vào nhân sự được coi là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong kinh doanh. Các công ty thường xuyên đánh giá và điều chỉnh số lượng nhân viên để đảm bảo hiệu quả và năng suất cao nhất. Việc 'well-staffed' không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển và mở rộng trong tương lai.