(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ well-staffed
B2

well-staffed

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đủ nhân viên được trang bị đầy đủ nhân viên có đủ người
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Well-staffed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có đủ nhân viên để hoạt động hiệu quả.

Definition (English Meaning)

Having enough employees to function effectively.

Ví dụ Thực tế với 'Well-staffed'

  • "The hospital is well-staffed with experienced nurses and doctors."

    "Bệnh viện có đủ nhân viên với các y tá và bác sĩ giàu kinh nghiệm."

  • "Our marketing department is well-staffed, allowing us to handle multiple campaigns simultaneously."

    "Bộ phận tiếp thị của chúng tôi có đủ nhân viên, cho phép chúng tôi xử lý nhiều chiến dịch đồng thời."

  • "A well-staffed library can offer better services to its patrons."

    "Một thư viện có đủ nhân viên có thể cung cấp các dịch vụ tốt hơn cho khách hàng quen của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Well-staffed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: well-staffed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Quản lý

Ghi chú Cách dùng 'Well-staffed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'well-staffed' thường được dùng để mô tả một tổ chức, công ty hoặc bộ phận có đủ nhân viên để đáp ứng nhu cầu công việc. Nó nhấn mạnh đến việc có đủ số lượng nhân viên có trình độ phù hợp, không chỉ đơn thuần là có nhiều người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Well-staffed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)