(Top Banner Ad)
welsh language
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Văn hóa học

welsh language

UK: /welʃ ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /wɛlʃ ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Welsh tiếng Wales ngôn ngữ Welsh ngôn ngữ Wales
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Celtic language of Wales.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ thuộc hệ Celt được nói ở xứ Wales.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's studying the Welsh language at university."

    "Cô ấy đang học tiếng Welsh tại trường đại học."

  • "Learning the Welsh language can open doors to understanding Welsh culture."

    "Học tiếng Welsh có thể mở ra cánh cửa để hiểu văn hóa xứ Wales."

  • "The Welsh language is a vibrant part of Welsh identity."

    "Tiếng Welsh là một phần sống động của bản sắc xứ Wales."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Welsh Người xứ Wales; tiếng Wales (khi dùng với 'the')
Noun Wales Xứ Wales (một quốc gia thuộc Vương quốc Anh)
Adjective Welsh Thuộc xứ Wales; liên quan đến tiếng Wales
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*Walhaz
Old English
Wælisc
English
Welsh
Latin
lingua
Old French
langage
English
language

Nguồn gốc tên gọi 'Welsh'

Từ 'Welsh' có nguồn gốc từ từ 'Wælisc' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ngoại quốc' hoặc 'không phải người German'. Nó được người Anglo-Saxon sử dụng để chỉ những người Celt bản địa mà họ gặp ở quần đảo Anh. Theo thời gian, những người bản địa này cùng với ngôn ngữ của họ đã được gọi là 'Welsh'. Phần 'language' (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, tiếng nói) qua tiếng Pháp cổ 'langage'.

Usage Note

Cụm từ 'Welsh language' thường được dùng để chỉ ngôn ngữ Welsh một cách trang trọng, khách quan. Nó đề cập đến hệ thống ngôn ngữ, bao gồm ngữ pháp, từ vựng, và cách phát âm. Nó khác với việc chỉ đơn giản đề cập đến việc 'nói tiếng Welsh'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Welsh language
  • ancient ancient Welsh language
    (tiếng Wales cổ xưa)
  • modern modern Welsh language
    (tiếng Wales hiện đại)
  • official official Welsh language
    (ngôn ngữ chính thức của Wales)
  • minority minority Welsh language
    (tiếng Wales thiểu số (ám chỉ số lượng người nói))
  • vibrant vibrant Welsh language
    (tiếng Wales sống động, sôi nổi)
Verb + Welsh language
  • speak speak the Welsh language
    (nói tiếng Wales)
  • learn learn the Welsh language
    (học tiếng Wales)
  • preserve preserve the Welsh language
    (bảo tồn tiếng Wales)
  • promote promote the Welsh language
    (quảng bá tiếng Wales)
  • revitalize revitalize the Welsh language
    (hồi sinh tiếng Wales)

Idioms

  • to be fluent in the Welsh language

    nói trôi chảy tiếng Wales

    "She is proud to be fluent in the Welsh language."

    (Cô ấy tự hào vì nói trôi chảy tiếng Wales.)

  • the future of the Welsh language

    tương lai của tiếng Wales

    "Many people are concerned about the future of the Welsh language."

    (Nhiều người lo lắng về tương lai của tiếng Wales.)

  • to embrace the Welsh language

    đón nhận/tiếp thu tiếng Wales (như một phần văn hóa)

    "More schools are encouraging students to embrace the Welsh language."

    (Ngày càng nhiều trường học khuyến khích học sinh tiếp thu tiếng Wales.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welsh language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ thuộc hệ Celt được nói ở xứ Wales.

"She's studying the Welsh language at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied the Welsh language, I would understand Welsh literature better.
Nếu tôi học tiếng Welsh, tôi sẽ hiểu văn học xứ Wales tốt hơn.
Phủ định
If she didn't speak the Welsh language, she wouldn't be able to work at the Welsh cultural center.
Nếu cô ấy không nói tiếng Welsh, cô ấy sẽ không thể làm việc tại trung tâm văn hóa xứ Wales.
Nghi vấn
Would you visit Wales more often if you understood the Welsh language?
Bạn có đến thăm xứ Wales thường xuyên hơn không nếu bạn hiểu tiếng Welsh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welsh language".

Ngôn ngữ chính thức và sự phục hưng

Tiếng Wales (Cymraeg) là một trong những ngôn ngữ Celt cổ nhất và là ngôn ngữ chính thức duy nhất của Wales cùng với tiếng Anh. Sau nhiều thế kỷ suy giảm, tiếng Wales đã trải qua một sự phục hưng đáng kể trong những thập kỷ gần đây, với các trường học dạy tiếng Wales, các kênh truyền hình và đài phát thanh tiếng Wales, và việc sử dụng ngôn ngữ này trong các hoạt động hàng ngày được khuyến khích mạnh mẽ.

Đặc điểm và sự kiện văn hóa

Tiếng Wales nổi tiếng với các từ ngữ dài và cấu trúc ngữ pháp độc đáo, khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh. Một trong những sự kiện văn hóa quan trọng nhất tôn vinh tiếng Wales là Eisteddfod Quốc gia Wales, một lễ hội hàng năm về thơ ca, âm nhạc và biểu diễn, thu hút hàng chục nghìn người tham gia và khán giả, thể hiện lòng tự hào sâu sắc của người dân Wales đối với ngôn ngữ và văn hóa của họ.