welsh language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ thuộc hệ Celt được nói ở xứ Wales.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's studying the Welsh language at university."
"Cô ấy đang học tiếng Welsh tại trường đại học."
-
"Learning the Welsh language can open doors to understanding Welsh culture."
"Học tiếng Welsh có thể mở ra cánh cửa để hiểu văn hóa xứ Wales."
-
"The Welsh language is a vibrant part of Welsh identity."
"Tiếng Welsh là một phần sống động của bản sắc xứ Wales."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Welsh | Người xứ Wales; tiếng Wales (khi dùng với 'the') |
| Noun | Wales | Xứ Wales (một quốc gia thuộc Vương quốc Anh) |
| Adjective | Welsh | Thuộc xứ Wales; liên quan đến tiếng Wales |
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | Thuộc về ngôn ngữ học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Welsh language' thường được dùng để chỉ ngôn ngữ Welsh một cách trang trọng, khách quan. Nó đề cập đến hệ thống ngôn ngữ, bao gồm ngữ pháp, từ vựng, và cách phát âm. Nó khác với việc chỉ đơn giản đề cập đến việc 'nói tiếng Welsh'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Welsh language (tiếng Wales cổ xưa)
-
modern modern Welsh language (tiếng Wales hiện đại)
-
official official Welsh language (ngôn ngữ chính thức của Wales)
-
minority minority Welsh language (tiếng Wales thiểu số (ám chỉ số lượng người nói))
-
vibrant vibrant Welsh language (tiếng Wales sống động, sôi nổi)
-
speak speak the Welsh language (nói tiếng Wales)
-
learn learn the Welsh language (học tiếng Wales)
-
preserve preserve the Welsh language (bảo tồn tiếng Wales)
-
promote promote the Welsh language (quảng bá tiếng Wales)
-
revitalize revitalize the Welsh language (hồi sinh tiếng Wales)
Idioms
-
to be fluent in the Welsh language
nói trôi chảy tiếng Wales
"She is proud to be fluent in the Welsh language."
(Cô ấy tự hào vì nói trôi chảy tiếng Wales.)
-
the future of the Welsh language
tương lai của tiếng Wales
"Many people are concerned about the future of the Welsh language."
(Nhiều người lo lắng về tương lai của tiếng Wales.)
-
to embrace the Welsh language
đón nhận/tiếp thu tiếng Wales (như một phần văn hóa)
"More schools are encouraging students to embrace the Welsh language."
(Ngày càng nhiều trường học khuyến khích học sinh tiếp thu tiếng Wales.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welsh language
Danh từNgôn ngữ thuộc hệ Celt được nói ở xứ Wales.
"She's studying the Welsh language at university."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I studied the Welsh language, I would understand Welsh literature better. |
Nếu tôi học tiếng Welsh, tôi sẽ hiểu văn học xứ Wales tốt hơn. |
| Phủ định | If she didn't speak the Welsh language, she wouldn't be able to work at the Welsh cultural center. |
Nếu cô ấy không nói tiếng Welsh, cô ấy sẽ không thể làm việc tại trung tâm văn hóa xứ Wales. |
| Nghi vấn | Would you visit Wales more often if you understood the Welsh language? |
Bạn có đến thăm xứ Wales thường xuyên hơn không nếu bạn hiểu tiếng Welsh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welsh language".
