(Top Banner Ad)
wet tack
B2
noun B2 Ngành in ấn/Sơn phủ

wet tack

Nghĩa tiếng Việt

độ dính ướt khả năng bám dính ướt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of a coating (such as paint or ink) that causes it to stick to a surface immediately after application, even when still wet.

Vietnamese Meaning

Thuộc tính của một lớp phủ (như sơn hoặc mực) khiến nó dính vào bề mặt ngay sau khi thi công, ngay cả khi vẫn còn ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wet tack of this paint is excellent, allowing for even coverage on vertical surfaces."

    "Độ dính ướt của loại sơn này rất tuyệt vời, cho phép phủ đều trên các bề mặt thẳng đứng."

  • "The printer needs a coating with good wet tack to ensure proper ink transfer."

    "Máy in cần một lớp phủ có độ dính ướt tốt để đảm bảo mực được truyền đúng cách."

  • "The wet tack of the adhesive is essential for holding the label in place before it dries."

    "Độ dính ướt của chất kết dính là rất cần thiết để giữ nhãn đúng vị trí trước khi nó khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wet ướt, ẩm ướt
Noun tack đinh bấm, keo dán, phương pháp/kỹ thuật
Verb tack dán, gắn, đính

Synonyms

initial adhesion (độ bám dính ban đầu)early grab (độ bám sớm)

Related Words

Subject Area

Ngành in ấn/Sơn phủ

Nguồn Gốc

Rất tiếc, cụm từ 'wet tack' không có một lịch sử hình thành lâu đời và thú vị như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ: 'wet' (ướt) và 'tack' (keo dán, đinh bấm, hoặc hành động dán/bấm). Ý nghĩa của nó xuất phát trực tiếp từ nghĩa đen của việc sử dụng vật liệu kết dính khi nó còn ướt.

Usage Note

Thuật ngữ 'wet tack' được sử dụng để mô tả khả năng bám dính tức thì của lớp phủ khi còn ướt. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng mà lớp phủ cần bám dính tốt trước khi khô hoàn toàn để tránh chảy xệ, nhỏ giọt hoặc các khuyết tật khác. Khả năng 'wet tack' tốt đảm bảo lớp phủ bám dính tốt với bề mặt ngay lập tức, giúp quá trình thi công dễ dàng và hiệu quả hơn. Nó khác với 'dry tack', là độ dính của lớp phủ sau khi đã khô hoặc bán khô.

Prepositions

of in

'wet tack of' ám chỉ thuộc tính 'wet tack' của một vật liệu cụ thể. 'wet tack in' ám chỉ 'wet tack' trong ngữ cảnh hoặc ứng dụng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Wet Tack
  • Use use wet tack
    (sử dụng keo dán/đinh bấm khi còn ướt)
  • Apply apply wet tack
    (áp dụng keo dán/đinh bấm khi còn ướt)
Adjective + Wet Tack
  • Fresh fresh wet tack
    (keo dán/đinh bấm còn mới và ướt)

Idioms

  • To keep one's powder dry

    Giữ gìn sẵn sàng (cho tình huống khẩn cấp); chuẩn bị sẵn sàng

    "Even though we're not at war, it's important to keep our powder dry."

    (Mặc dù chúng ta không có chiến tranh, điều quan trọng là phải luôn chuẩn bị sẵn sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wet tack

noun
Lật mặt

Thuộc tính của một lớp phủ (như sơn hoặc mực) khiến nó dính vào bề mặt ngay sau khi thi công, ngay cả khi vẫn còn ướt.

"The wet tack of this paint is excellent, allowing for even coverage on vertical surfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This wet tack is mine; I use it for my leather projects.
Mảnh da dính ướt này là của tôi; tôi dùng nó cho các dự án da của mình.
Phủ định
That wet tack isn't his; he doesn't work with leather.
Mảnh da dính ướt đó không phải của anh ấy; anh ấy không làm việc với da.
Nghi vấn
Is this wet tack yours, or does it belong to someone else?
Mảnh da dính ướt này là của bạn phải không, hay nó thuộc về ai khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wet tack".

DIY Culture

Trong văn hóa DIY (Do It Yourself - Tự làm), việc sử dụng 'wet tack' có thể liên quan đến các dự án thủ công, sửa chữa nhà cửa, hoặc làm đồ trang trí. Kỹ thuật này thường được sử dụng để gắn tạm thời các vật liệu trước khi cố định chúng bằng phương pháp lâu dài hơn.