wet wipes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, moistened towelettes, often individually packaged, used for cleansing.
Vietnamese Meaning
Những chiếc khăn nhỏ, ẩm ướt, thường được đóng gói riêng lẻ, dùng để làm sạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used wet wipes to clean the baby's hands."
"Cô ấy dùng khăn ướt để lau tay cho em bé."
-
"I always carry wet wipes when I travel."
"Tôi luôn mang theo khăn ướt khi đi du lịch."
-
"Wet wipes are useful for cleaning spills."
"Khăn ướt rất hữu ích để lau các vết đổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
''Wet wipes'' thường được sử dụng để làm sạch tay, mặt, hoặc các bề mặt khác. Chúng tiện lợi khi không có nước và xà phòng. Cần lưu ý về thành phần để tránh gây kích ứng da, đặc biệt với trẻ em. Khác với khăn giấy khô (dry tissues), wet wipes chứa chất lỏng làm sạch. So với khăn vải ướt (wet cloth), wet wipes dùng một lần tiện lợi hơn.
Prepositions
''With'' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện dùng để thực hiện hành động. Ví dụ: "Clean the table with wet wipes." (Lau bàn bằng khăn ướt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
antibacterial antibacterial wet wipes (khăn ướt kháng khuẩn)
-
baby baby wet wipes (khăn ướt cho em bé)
-
flushable flushable wet wipes (khăn ướt có thể xả được (vào toilet))
-
use use wet wipes (sử dụng khăn ướt)
-
carry carry wet wipes (mang theo khăn ướt)
-
dispose of dispose of wet wipes (vứt bỏ khăn ướt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wet wipes
Danh từNhững chiếc khăn nhỏ, ẩm ướt, thường được đóng gói riêng lẻ, dùng để làm sạch.
"She used wet wipes to clean the baby's hands."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wet wipes".
