(Top Banner Ad)
wet wipes
A2
Danh từ A2 Vệ sinh cá nhân

wet wipes

UK: /ˌwet ˈwaɪps/ • US: /ˌwet ˈwaɪps/

Nghĩa tiếng Việt

khăn ướt khăn giấy ướt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, moistened towelettes, often individually packaged, used for cleansing.

Vietnamese Meaning

Những chiếc khăn nhỏ, ẩm ướt, thường được đóng gói riêng lẻ, dùng để làm sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used wet wipes to clean the baby's hands."

    "Cô ấy dùng khăn ướt để lau tay cho em bé."

  • "I always carry wet wipes when I travel."

    "Tôi luôn mang theo khăn ướt khi đi du lịch."

  • "Wet wipes are useful for cleaning spills."

    "Khăn ướt rất hữu ích để lau các vết đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wipe khăn lau
Verb wipe lau, chùi
Adjective wet ướt

Synonyms

moist towelettes (khăn ướt nhỏ)

Antonyms

dry wipes (khăn khô)

Related Words

Subject Area

Vệ sinh cá nhân

Nguồn gốc của 'Wet Wipes'

Mặc dù không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, 'wet wipes' là một ví dụ điển hình của việc ghép từ trong tiếng Anh. 'Wet' (ướt) mô tả trạng thái của 'wipes' (khăn lau). Chúng trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 khi mọi người bắt đầu tìm kiếm các giải pháp vệ sinh nhanh chóng và tiện lợi, đặc biệt là cho trẻ em. Từ đó, 'wet wipes' trở thành một vật dụng thiết yếu trong nhiều gia đình.

Usage Note

''Wet wipes'' thường được sử dụng để làm sạch tay, mặt, hoặc các bề mặt khác. Chúng tiện lợi khi không có nước và xà phòng. Cần lưu ý về thành phần để tránh gây kích ứng da, đặc biệt với trẻ em. Khác với khăn giấy khô (dry tissues), wet wipes chứa chất lỏng làm sạch. So với khăn vải ướt (wet cloth), wet wipes dùng một lần tiện lợi hơn.

Prepositions

with

''With'' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện dùng để thực hiện hành động. Ví dụ: "Clean the table with wet wipes." (Lau bàn bằng khăn ướt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wet wipes
  • antibacterial antibacterial wet wipes
    (khăn ướt kháng khuẩn)
  • baby baby wet wipes
    (khăn ướt cho em bé)
  • flushable flushable wet wipes
    (khăn ướt có thể xả được (vào toilet))
Verb + wet wipes
  • use use wet wipes
    (sử dụng khăn ướt)
  • carry carry wet wipes
    (mang theo khăn ướt)
  • dispose of dispose of wet wipes
    (vứt bỏ khăn ướt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wet wipes

Danh từ
Lật mặt

Những chiếc khăn nhỏ, ẩm ướt, thường được đóng gói riêng lẻ, dùng để làm sạch.

"She used wet wipes to clean the baby's hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wet wipes".

Sử dụng và Môi trường

Việc sử dụng khăn ướt ngày càng tăng đã gây ra nhiều lo ngại về môi trường. Mặc dù có những loại 'flushable wet wipes' (khăn ướt có thể xả được), nhiều hệ thống xử lý nước thải gặp khó khăn trong việc phân hủy chúng, dẫn đến tắc nghẽn cống và ô nhiễm. Vì vậy, việc vứt khăn ướt vào thùng rác thay vì xả xuống toilet được khuyến khích rộng rãi.