whale hunting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of hunting whales for their meat, blubber, and oil.
Vietnamese Meaning
Hoạt động săn bắt cá voi để lấy thịt, mỡ và dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The international moratorium on commercial whale hunting has been in place since 1986."
"Lệnh cấm quốc tế đối với hoạt động săn bắt cá voi thương mại đã có hiệu lực từ năm 1986."
-
"Whale hunting has a long and controversial history."
"Việc săn bắt cá voi có một lịch sử lâu dài và gây tranh cãi."
-
"Some indigenous communities continue whale hunting for subsistence purposes."
"Một số cộng đồng bản địa tiếp tục săn bắt cá voi vì mục đích sinh tồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'whale hunting' thường mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến vấn đề bảo tồn động vật hoang dã và sự tàn khốc của việc săn bắt. Mặc dù một số cộng đồng bản địa vẫn duy trì hoạt động này vì mục đích sinh tồn và văn hóa (subsistence whaling), phần lớn hoạt động săn bắt cá voi mang tính thương mại đã bị cấm theo luật quốc tế.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ mục đích của hoạt động săn bắt (e.g., 'the history of whale hunting'). Sử dụng 'for' để chỉ động cơ của việc săn bắt (e.g., 'whale hunting for oil').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Commercial Commercial whale hunting (Săn bắt cá voi thương mại)
-
Sustainable Sustainable whale hunting (Săn bắt cá voi bền vững)
-
Ban Ban whale hunting (Cấm săn bắt cá voi)
-
Support Support whale hunting (Ủng hộ việc săn bắt cá voi)
Idioms
-
a whale of a time
một khoảng thời gian tuyệt vời
"We had a whale of a time at the beach."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whale hunting
NounHoạt động săn bắt cá voi để lấy thịt, mỡ và dầu.
"The international moratorium on commercial whale hunting has been in place since 1986."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That whale hunting is still practiced in some countries is a cause for concern. |
Việc săn bắt cá voi vẫn còn được thực hiện ở một số quốc gia là một nguyên nhân đáng lo ngại. |
| Phủ định | Whether whale hunting is justifiable is not something everyone agrees on. |
Việc săn bắt cá voi có chính đáng hay không không phải là điều mà mọi người đều đồng ý. |
| Nghi vấn | How whale hunting affects the marine ecosystem is being extensively researched. |
Việc săn bắt cá voi ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển như thế nào đang được nghiên cứu rộng rãi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale hunting".
