(Top Banner Ad)
whale hunting
B2
Noun B2 Động vật học, Lịch sử, Kinh tế (trong một số trường hợp)

whale hunting

UK: /ˈweɪl ˌhʌntɪŋ/ • US: /ˈweɪl ˌhʌntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

săn bắt cá voi hoạt động săn cá voi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of hunting whales for their meat, blubber, and oil.

Vietnamese Meaning

Hoạt động săn bắt cá voi để lấy thịt, mỡ và dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international moratorium on commercial whale hunting has been in place since 1986."

    "Lệnh cấm quốc tế đối với hoạt động săn bắt cá voi thương mại đã có hiệu lực từ năm 1986."

  • "Whale hunting has a long and controversial history."

    "Việc săn bắt cá voi có một lịch sử lâu dài và gây tranh cãi."

  • "Some indigenous communities continue whale hunting for subsistence purposes."

    "Một số cộng đồng bản địa tiếp tục săn bắt cá voi vì mục đích sinh tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whale cá voi
Verb hunt săn bắt
Noun hunter thợ săn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Lịch sử, Kinh tế (trong một số trường hợp)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwalaz
Old English
hwæl
Middle English
whale
English
whale
English
whale hunting

Nguồn gốc của 'whale'

Từ 'whale' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hwalaz', sau đó phát triển thành 'hwæl' trong tiếng Anh cổ. Người xưa đã rất quen thuộc với việc săn bắt cá voi, vì vậy từ này đã sớm xuất hiện trong ngôn ngữ của họ.

Săn bắt cá voi trong lịch sử

Hoạt động săn bắt cá voi đã tồn tại từ hàng ngàn năm, bắt đầu từ việc sử dụng các công cụ thô sơ đến những con tàu hiện đại. Nó đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của một số quốc gia, nhưng cũng gây ra những tranh cãi về bảo tồn động vật.

Usage Note

Cụm từ 'whale hunting' thường mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến vấn đề bảo tồn động vật hoang dã và sự tàn khốc của việc săn bắt. Mặc dù một số cộng đồng bản địa vẫn duy trì hoạt động này vì mục đích sinh tồn và văn hóa (subsistence whaling), phần lớn hoạt động săn bắt cá voi mang tính thương mại đã bị cấm theo luật quốc tế.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ mục đích của hoạt động săn bắt (e.g., 'the history of whale hunting'). Sử dụng 'for' để chỉ động cơ của việc săn bắt (e.g., 'whale hunting for oil').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whale hunting
  • Commercial Commercial whale hunting
    (Săn bắt cá voi thương mại)
  • Sustainable Sustainable whale hunting
    (Săn bắt cá voi bền vững)
Verb + whale hunting
  • Ban Ban whale hunting
    (Cấm săn bắt cá voi)
  • Support Support whale hunting
    (Ủng hộ việc săn bắt cá voi)

Idioms

  • a whale of a time

    một khoảng thời gian tuyệt vời

    "We had a whale of a time at the beach."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whale hunting

Noun
Lật mặt

Hoạt động săn bắt cá voi để lấy thịt, mỡ và dầu.

"The international moratorium on commercial whale hunting has been in place since 1986."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That whale hunting is still practiced in some countries is a cause for concern.
Việc săn bắt cá voi vẫn còn được thực hiện ở một số quốc gia là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Phủ định
Whether whale hunting is justifiable is not something everyone agrees on.
Việc săn bắt cá voi có chính đáng hay không không phải là điều mà mọi người đều đồng ý.
Nghi vấn
How whale hunting affects the marine ecosystem is being extensively researched.
Việc săn bắt cá voi ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển như thế nào đang được nghiên cứu rộng rãi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale hunting".

International Whaling Commission (IWC)

Ủy ban Cá voi Quốc tế (IWC) là một tổ chức quốc tế được thành lập để quản lý việc săn bắt cá voi và bảo tồn các loài cá voi trên toàn thế giới. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của IWC vẫn còn gây tranh cãi.

Tranh cãi về việc săn bắt cá voi

Việc săn bắt cá voi vẫn là một vấn đề gây tranh cãi lớn trên toàn thế giới. Một số quốc gia cho rằng việc săn bắt cá voi là một phần của văn hóa và truyền thống của họ, trong khi những người khác lại cho rằng nó là tàn nhẫn và gây nguy hiểm cho các loài cá voi.