(Top Banner Ad)
what a pity
B1
Cụm từ cảm thán B1 Giao tiếp hàng ngày

what a pity

UK: /wɒt ə ˈpɪti/ • US: /wʌt ə ˈpɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tiếc quá tiếc thật đáng tiếc thật là đáng tiếc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of disappointment or regret.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự thất vọng hoặc tiếc nuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What a pity you can't come to the party!"

    "Tiếc thật là bạn không thể đến dự bữa tiệc!"

  • "What a pity the weather is so bad on our vacation."

    "Tiếc thật thời tiết lại tệ đến vậy trong kỳ nghỉ của chúng ta."

  • "What a pity you missed the concert, it was fantastic!"

    "Tiếc thật bạn đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc, nó rất tuyệt vời!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pity sự thương hại, lòng trắc ẩn
Verb pity thương hại, tiếc
Adjective pitiful đáng thương, thảm hại
Adverb pitifully một cách đáng thương

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'What a pity'

Cụm từ 'what a pity' là một cách diễn đạt cảm xúc tiếc nuối khá trực tiếp trong tiếng Anh. 'Pity' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pité', có nghĩa là 'lòng thương xót' hoặc 'sự thương hại'. Cách sử dụng này thể hiện sự đồng cảm hoặc tiếc nuối cho một tình huống không may mắn.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để bày tỏ sự buồn bã hoặc hối tiếc về một tình huống không may mắn hoặc một kết quả không mong muốn. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các cách diễn đạt mạnh mẽ hơn như 'what a shame' hoặc 'how awful'. Nó cũng có thể được sử dụng một cách mỉa mai trong một số ngữ cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + what a pity
  • Such such what a pity
    (Tiếc thật!)
  • It's It's what a pity
    (Thật đáng tiếc!)
Verb + what a pity
  • Say say what a pity
    (Nói thật tiếc!)
  • Think think what a pity
    (Nghĩ mà tiếc!)

Idioms

  • It's a pity (that)

    Thật đáng tiếc (rằng)

    "It's a pity that you can't come to the party."

    (Thật đáng tiếc là bạn không thể đến bữa tiệc.)

  • More's the pity

    Càng đáng tiếc hơn

    "He couldn't come, and more's the pity."

    (Anh ấy không thể đến, và điều đó càng đáng tiếc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

what a pity

Cụm từ cảm thán
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự thất vọng hoặc tiếc nuối.

"What a pity you can't come to the party!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What a pity that he missed the train!
Thật đáng tiếc khi anh ấy lỡ chuyến tàu!
Phủ định
It's not a pity that they lost, they didn't try hard enough.
Không có gì đáng tiếc khi họ thua, họ đã không cố gắng đủ.
Nghi vấn
Is it a pity that the event was cancelled?
Có đáng tiếc không khi sự kiện bị hủy bỏ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt pity for the stray dog.
Cô ấy cảm thấy thương hại cho con chó đi lạc.
Phủ định
Not only did he lose his job, but also his house, what a pity!
Không chỉ mất việc, anh ấy còn mất cả nhà, thật đáng tiếc!
Nghi vấn
What a pity it is that she couldn't come to the party!
Thật đáng tiếc khi cô ấy không thể đến bữa tiệc!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that it was a pity that I had missed the concert.
Cô ấy nói rằng thật đáng tiếc khi tôi đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc.
Phủ định
He said that it wasn't a pity that the game had been cancelled because of the rain.
Anh ấy nói rằng việc trận đấu bị hủy vì mưa không có gì đáng tiếc.
Nghi vấn
She asked if it was a pity that he had lost his job.
Cô ấy hỏi liệu có đáng tiếc không khi anh ấy mất việc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what a pity".

Thể hiện sự tiếc nuối

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự tiếc nuối (pity) thường được coi là một dấu hiệu của sự đồng cảm và lòng tốt. Tuy nhiên, cần tránh lạm dụng vì nó có thể bị coi là hạ thấp người khác.