(Top Banner Ad)
what in god's name
B2
Cụm từ (Phrase) B2 Giao tiếp thông thường, Cảm xúc

what in god's name

UK: /wɒt ɪn ˈɡɒdz neɪm/ • US: /wʌt ɪn ˈɡɑːdz neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

cái quái gì cái chết tiệt gì chuyện quái quỷ gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An emphatic way of asking a question, expressing surprise, anger, or disbelief.

Vietnamese Meaning

Một cách nhấn mạnh để đặt câu hỏi, thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc không tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What in God's name were you thinking when you decided to do that?"

    "Cậu đang nghĩ cái quái gì trong đầu khi quyết định làm điều đó vậy?"

  • "What in God's name happened here?"

    "Chuyện quái gì đã xảy ra ở đây vậy?"

  • "What in God's name are you wearing?"

    "Cậu đang mặc cái quái gì vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun God Chúa, Thượng đế
Adjective godly ngoan đạo, sùng đạo
Noun goddess nữ thần
Noun name tên, danh tiếng
Adjective nameless vô danh, không tên
Verb name đặt tên, nêu tên
Noun naming sự đặt tên, sự nêu tên

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp thông thường, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwæt, God, nama
Middle English
What, God, name (early forms of exclamations 'by God's name' or 'for God's name' emerge)
Early Modern English
what in God's name (established as an emphatic interrogative/exclamation)

Nguồn gốc của sự nhấn mạnh

Cụm từ 'what in God's name' không phải là một từ đơn lẻ mà là một cách diễn đạt mạnh mẽ, ra đời từ sự kết hợp của các từ phổ biến. Ban đầu, việc sử dụng 'in God's name' liên quan đến lời thề, lời cam kết hoặc sự kêu gọi quyền năng thần thánh trong các văn bản tôn giáo hoặc pháp luật. Nó thể hiện ý nghĩa của sự nghiêm trọng, quyền lực. Theo thời gian, cụm từ này đã phát triển thành một thán từ mang tính thế tục, được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên tột độ, tức giận, thất vọng hoặc bối rối một cách mạnh mẽ, mất đi phần lớn ý nghĩa tôn giáo ban đầu nhưng vẫn giữ được sức nặng và cường độ.

Usage Note

Cụm từ này là một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn so với chỉ dùng "what". Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy rất khó hiểu, bực bội hoặc muốn nhấn mạnh sự nghiêm trọng của câu hỏi. "God's name" được sử dụng ở đây như một cách để tăng thêm trọng lượng cảm xúc cho câu hỏi, tương tự như các cách diễn đạt khác như "what on earth", "what the hell", hoặc "what in the world". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng "God's name" có thể bị coi là hơi thiếu tôn trọng trong một số ngữ cảnh trang trọng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' kết hợp với 'god's name' tạo thành cụm từ cố định, không thể thay thế bằng giới từ khác trong trường hợp này. Nó nhấn mạnh sự liên quan hoặc tham chiếu đến một quyền lực tối cao để tăng thêm cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Đại từ nghi vấn + in God's name
  • What What in God's name are you doing?
    (Bạn đang làm cái quái gì vậy?)
  • Why Why in God's name would you do that?
    (Tại sao bạn lại làm cái việc trời ơi đất hỡi đó chứ?)
  • How How in God's name did he manage that?
    (Làm thế quái nào mà anh ta làm được vậy?)
  • Who Who in God's name told you that?
    (Ai đã nói với bạn cái điều vớ vẩn đó?)
  • Where Where in God's name did you put my keys?
    (Bạn đã để chìa khóa của tôi ở xó xỉnh nào rồi?)

Idioms

  • What in God's name...?

    Cái gì mà... (thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận, bối rối tột độ)

    "What in God's name is going on here?"

    (Cái quái gì đang xảy ra ở đây vậy?)

  • Why in God's name...?

    Tại sao mà... (thể hiện sự khó hiểu, tức giận tột độ về lý do)

    "Why in God's name didn't you tell me sooner?"

    (Tại sao bạn không nói cho tôi sớm hơn chứ, trời ơi là trời?)

  • How in God's name...?

    Làm cách nào mà... (thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin về cách thức)

    "How in God's name did they escape that situation?"

    (Làm cách quái nào mà họ thoát khỏi tình huống đó được vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

what in god's name

Cụm từ (Phrase)
Lật mặt

Một cách nhấn mạnh để đặt câu hỏi, thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc không tin.

"What in God's name were you thinking when you decided to do that?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what in god's name".

Sức mạnh biểu cảm và nguồn gốc tôn giáo

Cụm từ 'what in God's name' là một cách diễn đạt rất mạnh mẽ trong tiếng Anh, dùng để nhấn mạnh cảm xúc như ngạc nhiên, sốc, tức giận hoặc khó chịu. Mặc dù ngày nay nó thường được sử dụng một cách thế tục, nguồn gốc của nó xuất phát từ việc kêu gọi danh Chúa, vốn mang ý nghĩa trang trọng hoặc thiêng liêng. Do đó, việc sử dụng cụm từ này mang lại một cảm giác cường độ cao, như thể người nói đang kêu gọi một quyền lực tối cao để diễn tả sự bất bình hoặc hoài nghi của mình.

Sự nhạy cảm và sắc thái giao tiếp

'What in God's name' là một câu cảm thán không trang trọng và có thể bị coi là thô lỗ hoặc xúc phạm trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong môi trường trang trọng hoặc khi nói chuyện với những người mộ đạo. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải nhận thức được sắc thái này và cân nhắc đối tượng cũng như hoàn cảnh giao tiếp. Nó thường được dùng giữa bạn bè thân thiết hoặc trong tình huống căng thẳng, bực bội, tương tự như các cách nói mạnh trong tiếng Việt như 'cái quái gì', 'trời đất ơi', 'mẹ kiếp'.