(Top Banner Ad)
you
A1
Đại từ nhân xưng A1 Ngôn ngữ học

you

UK: /juː/ • US: /juː/

Nghĩa tiếng Việt

bạn anh chị em ông các bạn mọi người quý vị
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person or people that the speaker is addressing.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ hai số ít hoặc số nhiều; người hoặc những người mà người nói đang nói đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am talking to you."

    "Tôi đang nói chuyện với bạn."

  • "You are my best friend."

    "Bạn là người bạn thân nhất của tôi."

  • "Can you help me with this?"

    "Bạn có thể giúp tôi việc này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun your của bạn
Pronoun yourself chính bạn
Pronoun yours cái của bạn

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yū́
Proto-Germanic
*jūz
Old English
ġē
Middle English
ye/you
Modern English
you

Nguồn gốc của 'you'

Từ 'you' ban đầu là dạng số nhiều của 'thou' (bạn), nhưng dần dần thay thế 'thou' trong hầu hết các tình huống, trở thành cả dạng số ít và số nhiều. Điều này bắt đầu như một cách thể hiện sự tôn trọng đối với người có địa vị cao hơn.

Usage Note

‘You’ là một đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người đang được nói đến. Nó có thể dùng ở cả dạng số ít và số nhiều, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Trong tiếng Anh hiện đại, 'you' thường được sử dụng thay cho 'thou' (số ít) và 'ye' (số nhiều) của tiếng Anh cổ. Trong văn phong trang trọng, 'you' có thể được dùng để chỉ người nói chung, không ám chỉ một cá nhân cụ thể nào. 'You' cũng có thể được dùng để chỉ chính bản thân người nói trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ, khi người nói tự nhủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + you
  • lucky you
    (bạn thật may mắn)
  • smart you
    (bạn thật thông minh)
  • kind you
    (bạn thật tốt bụng)
Verb + you
  • thank you
    (cảm ơn bạn)
  • love you
    (yêu bạn)
  • miss you
    (nhớ bạn)

Idioms

  • It's not you, it's me.

    Không phải tại bạn, mà tại tôi.

    "I'm breaking up with you. It's not you, it's me."

    (Tôi chia tay với bạn. Không phải tại bạn, mà tại tôi.)

  • You can say that again.

    Tôi hoàn toàn đồng ý.

    "This weather is awful! - You can say that again!"

    (Thời tiết này thật tệ! - Tôi hoàn toàn đồng ý!)

  • You bet!

    Chắc chắn rồi!

    ""Are you coming to the party?" "You bet!""

    ("Bạn có đến bữa tiệc không?" "Chắc chắn rồi!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

you

Đại từ nhân xưng
Lật mặt

Ngôi thứ hai số ít hoặc số nhiều; người hoặc những người mà người nói đang nói đến.

"I am talking to you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Following the colon rule for examples: You are the best student, you are a quick learner, and you are always prepared.
Theo quy tắc dấu hai chấm cho ví dụ: Bạn là học sinh giỏi nhất, bạn là người học nhanh và bạn luôn chuẩn bị sẵn sàng.
Phủ định
Using a colon to separate clauses: You are not who you used to be: you've changed for the better.
Sử dụng dấu hai chấm để tách các mệnh đề: Bạn không còn là bạn của ngày xưa: bạn đã thay đổi tốt hơn.
Nghi vấn
Introducing a list with a colon: Are you bringing the essentials: phone, wallet, keys?
Giới thiệu một danh sách bằng dấu hai chấm: Bạn có mang theo những thứ cần thiết không: điện thoại, ví, chìa khóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you".

Cách sử dụng 'you' trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'you' được sử dụng phổ biến và rộng rãi, không phân biệt địa vị xã hội hay tuổi tác, thể hiện sự bình đẳng và thân thiện trong giao tiếp.

Cách dùng 'you' khi viết email trang trọng

Trong các email trang trọng, bạn nên cẩn trọng về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. 'You' vẫn phù hợp, nhưng hãy đảm bảo văn phong lịch sự và tôn trọng.