(Top Banner Ad)
how's it going?
A2
Câu hỏi A2 Giao tiếp hàng ngày

how's it going?

UK: /haʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/ • US: /haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Dạo này thế nào? Khỏe không? Mọi việc thế nào? Có gì mới không?
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common greeting, similar to 'How are you?' or 'What's up?'

Vietnamese Meaning

Một lời chào thông dụng, tương tự như 'Bạn khỏe không?' hoặc 'Có chuyện gì vậy?'

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hey John, how's it going?"

    "Chào John, dạo này thế nào?"

  • "I saw Sarah yesterday and asked her, 'How's it going?'"

    "Hôm qua tôi gặp Sarah và hỏi cô ấy, 'Dạo này thế nào?'"

  • "Before the meeting started, he greeted everyone with 'How's it going?'"

    "Trước khi cuộc họp bắt đầu, anh ấy chào mọi người bằng câu 'Dạo này thế nào?'"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb how thế nào, như thế nào, bằng cách nào
Verb go đi, di chuyển; tiếp tục
Noun going sự đi lại, sự di chuyển; tình trạng đang hoạt động
Adjective going đang diễn ra, đang hoạt động, sắp xảy ra
Adjective gone đã đi, đã mất, đã qua; đã hết

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷō
Proto-Germanic
*hwō
Old English
Modern English
how
PIE
*ghē-
Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Modern English
go

Lời chào hiện đại

Cụm từ 'how's it going?' là một cách chào hỏi thông dụng và thân mật, xuất hiện như một dạng rút gọn của 'How is it going?'. Nó phản ánh xu hướng giao tiếp nhanh chóng, không trang trọng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 20 và vẫn được dùng rộng rãi cho đến ngày nay.

Usage Note

Đây là một cách hỏi thăm không trang trọng, thường được sử dụng giữa những người quen biết. Nó ngụ ý một sự quan tâm đến tình hình hiện tại của người đối diện. Có thể đáp lại bằng một câu trả lời ngắn gọn về tình hình hiện tại, ví dụ: 'I'm doing well,' hoặc 'Not bad.'

Collocations (Từ đi kèm)

Từ giới thiệu/thán từ
  • Hey Hey, how's it going?
    (Này, dạo này thế nào?)
  • So So, how's it going?
    (Vậy, mọi việc sao rồi?)
  • Well Well, how's it going?
    (À, mọi thứ thế nào rồi?)

Idioms

  • How are things going?

    Mọi việc/tình hình thế nào rồi?

    "I haven't seen you in a while, how are things going?"

    (Lâu rồi không gặp, mọi việc thế nào rồi?)

  • How's everything going?

    Mọi thứ diễn ra sao rồi?

    "You started a new job, how's everything going there?"

    (Bạn bắt đầu công việc mới, mọi thứ ở đó diễn ra sao rồi?)

  • How are you doing?

    Bạn khỏe không?/Bạn thế nào?

    "Hi John, how are you doing today?"

    (Chào John, hôm nay bạn thế nào?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

how's it going?

Câu hỏi
Lật mặt

Một lời chào thông dụng, tương tự như 'Bạn khỏe không?' hoặc 'Có chuyện gì vậy?'

"Hey John, how's it going?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "how's it going?".

Tính chất xã giao và thân mật

Đây là một lời chào xã giao rất phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để hỏi thăm tình hình chung của người khác. Nó mang tính thân mật và không trang trọng, thích hợp dùng với bạn bè, người quen hoặc trong các tình huống đời thường, ít khi dùng trong các bối cảnh trang trọng.

Phản hồi thường gặp

Khi được hỏi 'How's it going?', người nghe thường không cần phải trả lời quá chi tiết về mọi việc. Các câu trả lời ngắn gọn như 'Good', 'Not bad', 'Fine', 'Pretty good' hoặc 'It's going well' là những phản hồi phổ biến và được chấp nhận trong giao tiếp xã hội. Việc trả lời quá chi tiết có thể được coi là không cần thiết trong một cuộc chào hỏi nhanh.