how's it going?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lời chào thông dụng, tương tự như 'Bạn khỏe không?' hoặc 'Có chuyện gì vậy?'
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hey John, how's it going?"
"Chào John, dạo này thế nào?"
-
"I saw Sarah yesterday and asked her, 'How's it going?'"
"Hôm qua tôi gặp Sarah và hỏi cô ấy, 'Dạo này thế nào?'"
-
"Before the meeting started, he greeted everyone with 'How's it going?'"
"Trước khi cuộc họp bắt đầu, anh ấy chào mọi người bằng câu 'Dạo này thế nào?'"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách hỏi thăm không trang trọng, thường được sử dụng giữa những người quen biết. Nó ngụ ý một sự quan tâm đến tình hình hiện tại của người đối diện. Có thể đáp lại bằng một câu trả lời ngắn gọn về tình hình hiện tại, ví dụ: 'I'm doing well,' hoặc 'Not bad.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hey Hey, how's it going? (Này, dạo này thế nào?)
-
So So, how's it going? (Vậy, mọi việc sao rồi?)
-
Well Well, how's it going? (À, mọi thứ thế nào rồi?)
Idioms
-
How are things going?
Mọi việc/tình hình thế nào rồi?
"I haven't seen you in a while, how are things going?"
(Lâu rồi không gặp, mọi việc thế nào rồi?)
-
How's everything going?
Mọi thứ diễn ra sao rồi?
"You started a new job, how's everything going there?"
(Bạn bắt đầu công việc mới, mọi thứ ở đó diễn ra sao rồi?)
-
How are you doing?
Bạn khỏe không?/Bạn thế nào?
"Hi John, how are you doing today?"
(Chào John, hôm nay bạn thế nào?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
how's it going?
Câu hỏiMột lời chào thông dụng, tương tự như 'Bạn khỏe không?' hoặc 'Có chuyện gì vậy?'
"Hey John, how's it going?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "how's it going?".
