(Top Banner Ad)
What’s new?
A1
Idiom A1 Giao tiếp hàng ngày

What’s new?

UK: /wɒts njuː/ • US: /wʌts nuː/

Nghĩa tiếng Việt

Có gì mới không? Dạo này có gì mới không? Mấy nay có gì mới không?
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greeting or inquiry about recent events or happenings in someone's life.

Vietnamese Meaning

Một lời chào hoặc hỏi thăm về những sự kiện hoặc chuyện xảy ra gần đây trong cuộc sống của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hey John, what's new?"

    "Chào John, có gì mới không?"

  • "I haven't seen you in ages! What's new?"

    "Lâu rồi không gặp! Có gì mới không?"

  • "So, what's new with your project?"

    "Vậy, dự án của bạn có gì mới không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun News Tin tức (tin mới)
Adjective New Mới
Adverb Newly Mới đây, gần đây

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'What's new?'

Cụm từ 'What's new?' là một cách hỏi thăm thông thường, rút gọn từ câu 'What is new?'. Nó thể hiện sự quan tâm đến những điều mới mẻ và thú vị trong cuộc sống của người khác. Không có một câu chuyện cụ thể nào về nguồn gốc của nó, nhưng cách sử dụng này đã phổ biến trong tiếng Anh hàng trăm năm.

Usage Note

Đây là một cách chào hỏi thân mật, thường được sử dụng giữa bạn bè, người quen. Nó có nghĩa tương tự như 'What's up?', 'How's it going?', nhưng tập trung hơn vào việc hỏi về những điều mới mẻ hoặc thú vị đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + What’s new?
  • So So, what's new?
    (Vậy, có gì mới không?)
  • Well Well, what's new?
    (Chà, có gì mới không?)
Asking + What’s new?
  • Hey Hey, what's new?
    (Chào, có gì mới không?)
  • Tell me Tell me, what's new?
    (Nói cho tôi nghe, có gì mới không?)

Idioms

  • What's new with you?

    Dạo này bạn thế nào?

    "Hey John, what's new with you? I haven't seen you in ages."

    (Chào John, dạo này bạn thế nào? Lâu rồi không gặp.)

  • Nothing much; what's new with you?

    Không có gì nhiều; còn bạn thì sao?

    "A: What's new? B: Nothing much; what's new with you?"

    (A: Có gì mới không? B: Không có gì nhiều; còn bạn thì sao?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

What’s new?

Idiom
Lật mặt

Một lời chào hoặc hỏi thăm về những sự kiện hoặc chuyện xảy ra gần đây trong cuộc sống của ai đó.

"Hey John, what's new?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What's new? I'm learning to play the guitar.
Có gì mới không? Tôi đang học chơi guitar.
Phủ định
What's new? Nothing much is new here, everything is the same.
Có gì mới không? Không có gì mới ở đây cả, mọi thứ vẫn như cũ.
Nghi vấn
What's new? Did you hear about the company merger?
Có gì mới không? Bạn đã nghe về vụ sáp nhập công ty chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to know what was new.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn biết có gì mới.
Phủ định
He said that he didn't know what was new.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết có gì mới.
Nghi vấn
She asked me what was new.
Cô ấy hỏi tôi có gì mới.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to discuss what's new in the project tomorrow.
Chúng ta sẽ thảo luận về những điều mới trong dự án vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to ask 'What's new?' because she already knows everything.
Cô ấy sẽ không hỏi 'Có gì mới không?' vì cô ấy đã biết mọi thứ rồi.
Nghi vấn
Are you going to find out what's new at the conference?
Bạn có định tìm hiểu những điều mới tại hội nghị không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have seen what's new in the technology world.
Tôi đã thấy những gì mới trong thế giới công nghệ.
Phủ định
She hasn't heard what's new with the project.
Cô ấy chưa nghe những gì mới về dự án.
Nghi vấn
Have you learned what's new in the curriculum?
Bạn đã biết những gì mới trong chương trình học chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is new to the city.
Cô ấy là người mới đến thành phố.
Phủ định
He is not new here; he has lived here for years.
Anh ấy không phải là người mới ở đây; anh ấy đã sống ở đây nhiều năm rồi.
Nghi vấn
Are you new to this job?
Bạn có phải là người mới làm công việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "What’s new?".

Chào hỏi xã giao

Ở các nước phương Tây, hỏi 'What's new?' là một cách chào hỏi xã giao, tương tự như 'Dạo này bạn thế nào?' ở Việt Nam. Đôi khi, người ta không mong đợi một câu trả lời chi tiết mà chỉ là một cách bắt chuyện lịch sự.