(Top Banner Ad)
In the least
B1
Cụm trạng từ B1 Chung

In the least

Nghĩa tiếng Việt

Hoàn toàn không Không hề Một chút cũng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not at all; to the smallest degree.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không; đến mức tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you worried about the exam? In the least!"

    "Bạn có lo lắng về kỳ thi không? Hoàn toàn không!"

  • "I wasn't interested in the offer in the least."

    "Tôi hoàn toàn không hứng thú với lời đề nghị đó."

  • "He didn't seem surprised in the least."

    "Anh ấy có vẻ hoàn toàn không ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective little nhỏ, ít
Adverb/Adjective less ít hơn
Adverb/Adjective least ít nhất
Verb lessen giảm bớt, làm cho ít đi
Noun minimum mức tối thiểu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
læst
Middle English
in the leste
Modern English
in the least

Nguồn gốc của 'in the least'

Cụm từ 'in the least' được hình thành từ giới từ 'in' (trong) và 'least' (ít nhất), là dạng so sánh hơn nhất của 'little' (ít, nhỏ). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'ở mức độ nhỏ nhất'. Khi được dùng trong câu phủ định, nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn không đúng, không tồn tại hoặc không ảnh hưởng dù chỉ một chút nhỏ nhất. Cấu trúc này đã xuất hiện và phát triển trong tiếng Anh từ thời Trung cổ để tăng cường ý nghĩa phủ định.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định, thường để trả lời một câu hỏi hoặc phủ nhận một giả định. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'not much' hoặc 'not really'. So sánh với 'at least' (ít nhất) để thấy sự đối lập hoàn toàn về ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Với động từ phủ định (Negative Verb + In the least)
  • bother not bother in the least
    (không làm phiền chút nào cả)
  • care not care in the least
    (không quan tâm chút nào)
  • mind not mind in the least
    (không phiền chút nào)
  • affect not affect in the least
    (không ảnh hưởng chút nào)
Với tính từ phủ định (Negative Adjective + In the least)
  • interested not interested in the least
    (không quan tâm/thích thú chút nào)
  • surprised not surprised in the least
    (không ngạc nhiên chút nào)
  • helpful not helpful in the least
    (không hữu ích chút nào)

Idioms

  • Not in the least

    Hoàn toàn không; không chút nào (dùng để phủ định mạnh mẽ, thường là câu trả lời cho câu hỏi)

    "Does it bother you that I'm late? Not in the least, I just arrived myself."

    (Việc tôi đến muộn có làm phiền bạn không? Hoàn toàn không, tôi cũng vừa mới đến đây.)

  • Don't you worry in the least

    Bạn đừng lo lắng chút nào cả; đừng bận tâm một chút nào (dùng để trấn an ai đó)

    "Don't you worry in the least about the presentation, you'll do great!"

    (Bạn đừng lo lắng chút nào về bài thuyết trình, bạn sẽ làm rất tốt!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In the least

Cụm trạng từ
Lật mặt

Hoàn toàn không; đến mức tối thiểu.

"Are you worried about the exam? In the least!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's success came, in the least, as a surprise to everyone.
Thành công của anh trai tôi, ít nhất, là một bất ngờ đối với mọi người.
Phủ định
The company's failure wasn't, in the least, due to lack of effort from the employees.
Sự thất bại của công ty, ít nhất, không phải do thiếu nỗ lực từ nhân viên.
Nghi vấn
Was John and Mary's contribution, in the least, helpful to the project?
Đóng góp của John và Mary, ít nhất, có giúp ích cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In the least".

Sự Khẳng Định Mạnh Mẽ Của Phủ Định

'In the least' được dùng để nhấn mạnh sự phủ định, biểu thị rằng một điều gì đó hoàn toàn không đúng, không xảy ra, hoặc không được cảm thấy dù chỉ một chút. Nó giúp người nói truyền đạt một cách dứt khoát rằng không có bất kỳ mức độ nào của điều được nhắc đến, làm cho lời phủ định trở nên mạnh mẽ và rõ ràng hơn so với chỉ dùng 'not' thông thường.

Biểu Hiện Lịch Sự và Trấn An

Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh xã giao để trấn an hoặc bác bỏ một cách lịch sự lo lắng của người khác. Ví dụ, khi ai đó xin lỗi về một sự bất tiện nhỏ, bạn có thể trả lời 'It doesn't bother me in the least' (Nó không làm tôi phiền chút nào) để thể hiện sự rộng lượng, nhẹ nhàng và lịch thiệp, giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp.