(Top Banner Ad)
at all
A2
Trạng từ A2 Tổng quát

at all

UK: /æt ɔːl/ • US: /æt ɔl/

Nghĩa tiếng Việt

một chút nào tí nào hoàn toàn không chẳng...gì cả thậm chí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to emphasize a negative statement or question.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để nhấn mạnh một câu phủ định hoặc câu hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't understand it at all."

    "Tôi hoàn toàn không hiểu nó."

  • "Did that surprise you at all?"

    "Điều đó có làm bạn ngạc nhiên chút nào không?"

  • "He wasn't hurt at all."

    "Anh ấy hoàn toàn không bị thương."

  • "I don't care at all what they think."

    "Tôi hoàn toàn không quan tâm họ nghĩ gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb altogether hoàn toàn, tổng cộng
Adjective all tất cả

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æt ealle

Nguồn gốc khiêm tốn

Cụm từ "at all" ban đầu chỉ đơn giản là sự kết hợp của giới từ "at" (tại) và đại từ "all" (tất cả). Theo thời gian, nó phát triển thành một công cụ mạnh mẽ để nhấn mạnh hoặc phủ định điều gì đó. Nó thể hiện sự toàn diện hoặc thiếu sót hoàn toàn.

Usage Note

"At all" thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để tăng thêm sự nhấn mạnh, mang ý nghĩa "một chút nào", "tí nào", "hoàn toàn không". Nó thường đi sau động từ, giới từ hoặc từ được nhấn mạnh. Khác với "in any way", "at all" thường mạnh mẽ hơn và thường được dùng khi diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc không hài lòng. So sánh: "I don't like it in any way." (Tôi không thích nó theo bất kỳ cách nào.) vs. "I don't like it at all." (Tôi hoàn toàn không thích nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at all
  • surprised at all
    (ngạc nhiên chút nào)
  • difficult at all
    (khó khăn chút nào)
  • interested at all
    (quan tâm chút nào)
Verb + at all
  • help at all
    (giúp đỡ chút nào)
  • matter at all
    (quan trọng chút nào)
  • care at all
    (quan tâm chút nào)
Negative + at all
  • not at all
    (hoàn toàn không)
  • never at all
    (chưa bao giờ)
  • no at all
    (không hề)

Idioms

  • not at all

    không có gì, không hề gì, rất sẵn lòng

    "Thank you for your help! - Not at all!"

    (Cảm ơn vì đã giúp đỡ! - Không có gì!)

  • at all events

    trong mọi trường hợp, dù thế nào đi nữa

    "At all events, I'm going to try."

    (Dù thế nào đi nữa, tôi cũng sẽ cố gắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at all

Trạng từ
Lật mặt

Được sử dụng để nhấn mạnh một câu phủ định hoặc câu hỏi.

"I don't understand it at all."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At all, I don't care about what people say.
Thật lòng mà nói, tôi không quan tâm đến những gì người khác nói.
Phủ định
At all, I am not going to the party tonight.
Thật lòng mà nói, tôi sẽ không đến bữa tiệc tối nay.
Nghi vấn
At all, are you sure you want to do that?
Thật lòng mà nói, bạn có chắc là bạn muốn làm điều đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't water plants at all, they die.
Nếu bạn không tưới nước cho cây chút nào, chúng sẽ chết.
Phủ định
When you don't give a plant sunlight, it doesn't grow at all.
Khi bạn không cho cây ánh sáng mặt trời, nó hoàn toàn không phát triển.
Nghi vấn
If a baby cries, does that mean it isn't happy at all?
Nếu một đứa bé khóc, điều đó có nghĩa là nó không vui chút nào phải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't worry about it at all.
Đừng lo lắng về điều đó chút nào.
Phủ định
Do not concern yourself with that at all.
Đừng bận tâm về điều đó chút nào.
Nghi vấn
Please, don't be bothered by the noise at all.
Làm ơn, đừng bận tâm về tiếng ồn chút nào.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she didn't like the movie at all.
Cô ấy nói rằng cô ấy hoàn toàn không thích bộ phim.
Phủ định
He told me that he wasn't tired at all after the long journey.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề mệt mỏi sau chuyến đi dài.
Nghi vấn
She asked if I was interested in going to the party at all.
Cô ấy hỏi liệu tôi có chút hứng thú nào với việc đi dự tiệc không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at all".

Sử dụng trong giao tiếp

Người bản xứ thường dùng "at all" để thể hiện sự lịch sự hoặc khiêm tốn khi được cảm ơn. Ví dụ, khi ai đó nói "Thank you", bạn có thể đáp lại "Not at all" để thể hiện rằng bạn rất sẵn lòng giúp đỡ.