at all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để nhấn mạnh một câu phủ định hoặc câu hỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't understand it at all."
"Tôi hoàn toàn không hiểu nó."
-
"Did that surprise you at all?"
"Điều đó có làm bạn ngạc nhiên chút nào không?"
-
"He wasn't hurt at all."
"Anh ấy hoàn toàn không bị thương."
-
"I don't care at all what they think."
"Tôi hoàn toàn không quan tâm họ nghĩ gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | altogether | hoàn toàn, tổng cộng |
| Adjective | all | tất cả |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"At all" thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để tăng thêm sự nhấn mạnh, mang ý nghĩa "một chút nào", "tí nào", "hoàn toàn không". Nó thường đi sau động từ, giới từ hoặc từ được nhấn mạnh. Khác với "in any way", "at all" thường mạnh mẽ hơn và thường được dùng khi diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc không hài lòng. So sánh: "I don't like it in any way." (Tôi không thích nó theo bất kỳ cách nào.) vs. "I don't like it at all." (Tôi hoàn toàn không thích nó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprised at all (ngạc nhiên chút nào)
-
difficult at all (khó khăn chút nào)
-
interested at all (quan tâm chút nào)
-
help at all (giúp đỡ chút nào)
-
matter at all (quan trọng chút nào)
-
care at all (quan tâm chút nào)
-
not at all (hoàn toàn không)
-
never at all (chưa bao giờ)
-
no at all (không hề)
Idioms
-
not at all
không có gì, không hề gì, rất sẵn lòng
"Thank you for your help! - Not at all!"
(Cảm ơn vì đã giúp đỡ! - Không có gì!)
-
at all events
trong mọi trường hợp, dù thế nào đi nữa
"At all events, I'm going to try."
(Dù thế nào đi nữa, tôi cũng sẽ cố gắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at all
Trạng từĐược sử dụng để nhấn mạnh một câu phủ định hoặc câu hỏi.
"I don't understand it at all."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | At all, I don't care about what people say. |
Thật lòng mà nói, tôi không quan tâm đến những gì người khác nói. |
| Phủ định | At all, I am not going to the party tonight. |
Thật lòng mà nói, tôi sẽ không đến bữa tiệc tối nay. |
| Nghi vấn | At all, are you sure you want to do that? |
Thật lòng mà nói, bạn có chắc là bạn muốn làm điều đó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't water plants at all, they die. |
Nếu bạn không tưới nước cho cây chút nào, chúng sẽ chết. |
| Phủ định | When you don't give a plant sunlight, it doesn't grow at all. |
Khi bạn không cho cây ánh sáng mặt trời, nó hoàn toàn không phát triển. |
| Nghi vấn | If a baby cries, does that mean it isn't happy at all? |
Nếu một đứa bé khóc, điều đó có nghĩa là nó không vui chút nào phải không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Don't worry about it at all. |
Đừng lo lắng về điều đó chút nào. |
| Phủ định | Do not concern yourself with that at all. |
Đừng bận tâm về điều đó chút nào. |
| Nghi vấn | Please, don't be bothered by the noise at all. |
Làm ơn, đừng bận tâm về tiếng ồn chút nào. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she didn't like the movie at all. |
Cô ấy nói rằng cô ấy hoàn toàn không thích bộ phim. |
| Phủ định | He told me that he wasn't tired at all after the long journey. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề mệt mỏi sau chuyến đi dài. |
| Nghi vấn | She asked if I was interested in going to the party at all. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có chút hứng thú nào với việc đi dự tiệc không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at all".
