(Top Banner Ad)
clear breathing
B1
Tính từ + Danh động từ B1 Y học

clear breathing

UK: /klɪə ˈbriːðɪŋ/ • US: /klɪr ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hơi thở thông suốt thở thông thoáng hơi thở không bị tắc nghẽn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Breathing that is unobstructed and free from unusual sounds or difficulty, indicating healthy respiratory function.

Vietnamese Meaning

Hơi thở không bị cản trở, không có âm thanh bất thường hoặc khó khăn, cho thấy chức năng hô hấp khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor listened to the patient's chest and confirmed clear breathing."

    "Bác sĩ nghe ngực bệnh nhân và xác nhận hơi thở thông suốt."

  • "After the treatment, the patient had clear breathing."

    "Sau khi điều trị, bệnh nhân đã có hơi thở thông suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clear làm thông thoáng, làm sạch (đường thở)
Noun clarity sự trong trẻo, sự rõ ràng
Adverb clearly một cách rõ ràng, thông suốt
Verb breathe thở
Noun breath hơi thở
Adjective breathable thoáng khí, có thể hít thở được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus (sáng, rõ ràng)
Old French
cler (trong trẻo, không bị cản trở)
Old English
bræð (hơi thở, mùi hương)
English
clear (trong, rõ)
English
breathing (sự thở)
English
clear breathing (hơi thở thông suốt)

Nguồn gốc của 'Clear'

Từ 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus', mang nghĩa 'sáng sủa, rõ ràng, minh bạch'. Qua tiếng Pháp cổ 'cler', từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về sự trong suốt, không bị cản trở, hay dễ hiểu. Trong cụm 'clear breathing', nó nhấn mạnh trạng thái 'thông suốt'.

Nguồn gốc của 'Breathing'

'Breathing' là danh từ phái sinh từ động từ 'breathe'. Gốc rễ của 'breathe' đến từ tiếng Anh cổ 'bræð', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'mùi hương'. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm 'hành động hít vào và thở ra'. Khi kết hợp với 'clear', nó mô tả một quá trình hô hấp không gặp trở ngại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng hô hấp tốt của bệnh nhân. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng và thông thoáng trong quá trình thở. So sánh với 'labored breathing' (thở khó nhọc) hoặc 'wheezing' (khò khè), 'clear breathing' cho thấy sự vắng mặt của các vấn đề về hô hấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear breathing
  • easy easy clear breathing
    (hơi thở dễ dàng, thông suốt)
  • normal normal clear breathing
    (hơi thở bình thường, thông suốt)
  • unobstructed unobstructed clear breathing
    (hơi thở thông suốt không bị cản trở)
Verb + clear breathing
  • promote promote clear breathing
    (thúc đẩy hơi thở thông suốt)
  • ensure ensure clear breathing
    (đảm bảo hơi thở thông suốt)
  • maintain maintain clear breathing
    (duy trì hơi thở thông suốt)

Idioms

  • Support clear breathing

    Hỗ trợ hơi thở thông suốt

    "This nasal spray helps support clear breathing."

    (Bình xịt mũi này giúp hỗ trợ hơi thở thông suốt.)

  • Maintain clear breathing

    Duy trì hơi thở thông suốt

    "Regular exercise can help maintain clear breathing."

    (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp duy trì hơi thở thông suốt.)

  • The key to clear breathing

    Chìa khóa cho hơi thở thông suốt

    "Staying hydrated is often the key to clear breathing."

    (Giữ đủ nước thường là chìa khóa để có hơi thở thông suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear breathing

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Hơi thở không bị cản trở, không có âm thanh bất thường hoặc khó khăn, cho thấy chức năng hô hấp khỏe mạnh.

"The doctor listened to the patient's chest and confirmed clear breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient who had clear breathing was finally discharged from the hospital.
Bệnh nhân, người mà có nhịp thở thông thoáng, cuối cùng đã được xuất viện.
Phủ định
The man, who didn't have clear breathing, needed immediate medical attention.
Người đàn ông, người mà không có nhịp thở thông thoáng, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Nghi vấn
Is clear breathing, which is essential for life, always an indicator of good health?
Liệu việc thở thông thoáng, điều mà rất quan trọng cho cuộc sống, luôn là một dấu hiệu của sức khỏe tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear breathing".

Tầm quan trọng của hơi thở trong các thực hành Thiền và Yoga

Trong nhiều nền văn hóa và các thực hành sức khỏe toàn diện như yoga và thiền định ở phương Tây, hơi thở thông suốt và có kiểm soát được xem là nền tảng của sự bình an tinh thần và thể chất. Các bài tập thở (pranayama) được thiết kế để làm sạch đường hô hấp, tăng cường chức năng phổi và thúc đẩy luồng năng lượng trong cơ thể, giúp đạt được trạng thái 'clear breathing' một cách có ý thức, mang lại cảm giác thư thái và tập trung.

Chất lượng không khí và sức khỏe hô hấp

Ở các nước phương Tây, nhận thức về tác động của chất lượng không khí đối với sức khỏe hô hấp ngày càng tăng. Khái niệm 'clear breathing' không chỉ liên quan đến tình trạng cơ thể mà còn đến môi trường xung quanh. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về ô nhiễm không khí và việc sử dụng máy lọc không khí tại nhà là những ví dụ về cách xã hội phương Tây coi trọng việc đảm bảo hơi thở thông suốt cho mọi người, đặc biệt trong các đô thị lớn.