spend time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sử dụng thời gian để làm gì đó hoặc ở đâu đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I spend a lot of time reading."
"Tôi dành nhiều thời gian để đọc sách."
-
"She spends most of her time studying."
"Cô ấy dành phần lớn thời gian để học."
-
"We spent our vacation time in Hawaii."
"Chúng tôi đã dành thời gian nghỉ hè ở Hawaii."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spend | chi tiêu, sử dụng (tiền bạc, thời gian, năng lượng) |
| Noun | spender | người chi tiêu |
| Noun | spending | sự chi tiêu, khoản chi |
| Adjective | spent | đã cạn kiệt, kiệt sức (về năng lượng, tiền bạc); đã sử dụng hết |
| Noun | time | thời gian |
| Adjective | timeless | vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian |
| Adjective/Adverb | timely | kịp thời, đúng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'spend time' thường được sử dụng để diễn tả việc dành thời gian cho một hoạt động cụ thể hoặc với ai đó. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng thời gian một cách có chủ đích. Khác với 'waste time' (lãng phí thời gian) hoặc 'kill time' (giết thời gian), 'spend time' mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn.
Prepositions
'spend time with someone': Dành thời gian với ai đó (nhấn mạnh mối quan hệ). Ví dụ: 'I like to spend time with my family.'
'spend time on something': Dành thời gian cho việc gì đó (nhấn mạnh hoạt động). Ví dụ: 'I spend a lot of time on this project.'
'spend time in/doing something': Dành thời gian ở đâu hoặc làm gì đó. Ví dụ: 'I spend time in the garden.' / 'I spend time reading books.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
wisely spend time wisely (dành thời gian một cách khôn ngoan)
-
productively spend time productively (sử dụng thời gian hiệu quả/năng suất)
-
fruitfully spend time fruitfully (dành thời gian có ích/hiệu quả)
-
idly spend time idly (dành thời gian nhàn rỗi, lãng phí)
-
effectively spend time effectively (dành thời gian một cách hiệu quả)
-
with spend time with someone (dành thời gian với ai đó)
-
on spend time on something (dành thời gian cho việc gì đó)
-
in spend time in (a place/activity) (dành thời gian ở/trong (một nơi/hoạt động))
-
doing spend time doing something (dành thời gian làm gì đó)
-
much spend much time (dành nhiều thời gian)
-
little spend little time (dành ít thời gian)
-
a lot of spend a lot of time (dành rất nhiều thời gian)
-
quality spend quality time (dành thời gian chất lượng (có ý nghĩa))
Idioms
-
spend quality time (with someone)
dành thời gian chất lượng (có ý nghĩa, tập trung tương tác) với ai đó
"It's important to spend quality time with your children every day."
(Điều quan trọng là phải dành thời gian chất lượng với con cái bạn mỗi ngày.)
-
spend one's life/days doing something
dành cả đời/những ngày của mình để làm gì đó (thể hiện sự cống hiến toàn bộ)
"He spent his life working to improve the lives of others."
(Ông ấy đã dành cả cuộc đời mình để làm việc cải thiện cuộc sống của người khác.)
-
time well spent
thời gian đã được sử dụng một cách xứng đáng, có ích
"Learning a new language is always time well spent."
(Học một ngôn ngữ mới luôn là khoảng thời gian được sử dụng xứng đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spend time
Động từSử dụng thời gian để làm gì đó hoặc ở đâu đó.
"I spend a lot of time reading."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I spend a lot of time studying English. |
Tôi dành rất nhiều thời gian để học tiếng Anh. |
| Phủ định | She doesn't spend much time with her family. |
Cô ấy không dành nhiều thời gian cho gia đình. |
| Nghi vấn | Do you spend time exercising every day? |
Bạn có dành thời gian tập thể dục mỗi ngày không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spends a lot of time reading books. |
Cô ấy dành nhiều thời gian đọc sách. |
| Phủ định | Does he spend enough time with his family? |
Anh ấy có dành đủ thời gian cho gia đình không? |
| Nghi vấn | Didn't they spend their vacation at the beach? |
Họ đã không dành kỳ nghỉ của họ ở bãi biển sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spend time".
