(Top Banner Ad)
spend time
A2
Động từ A2 Chung

spend time

UK: /spɛnd taɪm/ • US: /spɛnd taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

dành thời gian sử dụng thời gian bỏ thời gian
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use time doing something or being somewhere.

Vietnamese Meaning

Sử dụng thời gian để làm gì đó hoặc ở đâu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spend a lot of time reading."

    "Tôi dành nhiều thời gian để đọc sách."

  • "She spends most of her time studying."

    "Cô ấy dành phần lớn thời gian để học."

  • "We spent our vacation time in Hawaii."

    "Chúng tôi đã dành thời gian nghỉ hè ở Hawaii."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend chi tiêu, sử dụng (tiền bạc, thời gian, năng lượng)
Noun spender người chi tiêu
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi
Adjective spent đã cạn kiệt, kiệt sức (về năng lượng, tiền bạc); đã sử dụng hết
Noun time thời gian
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian
Adjective/Adverb timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)pend-
Latin
pendere
Latin
expendere
Old English
spendan
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Modern English
spend time

Nguồn gốc của 'spend'

Từ 'spend' (chi tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', ban đầu có nghĩa là 'cân trọng lượng' hoặc 'thanh toán'. Khi chúng ta nói 'spend time', nó mang ý nghĩa ẩn dụ rằng thời gian là một nguồn tài nguyên quý giá, giống như tiền bạc, cần được 'chi tiêu' hoặc 'đầu tư' một cách cẩn thận. Khái niệm này nhấn mạnh rằng thời gian không vô hạn và cần được sử dụng có mục đích.

Usage Note

Cụm động từ 'spend time' thường được sử dụng để diễn tả việc dành thời gian cho một hoạt động cụ thể hoặc với ai đó. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng thời gian một cách có chủ đích. Khác với 'waste time' (lãng phí thời gian) hoặc 'kill time' (giết thời gian), 'spend time' mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn.

Prepositions

with on in

'spend time with someone': Dành thời gian với ai đó (nhấn mạnh mối quan hệ). Ví dụ: 'I like to spend time with my family.'
'spend time on something': Dành thời gian cho việc gì đó (nhấn mạnh hoạt động). Ví dụ: 'I spend a lot of time on this project.'
'spend time in/doing something': Dành thời gian ở đâu hoặc làm gì đó. Ví dụ: 'I spend time in the garden.' / 'I spend time reading books.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'spend time'
  • wisely spend time wisely
    (dành thời gian một cách khôn ngoan)
  • productively spend time productively
    (sử dụng thời gian hiệu quả/năng suất)
  • fruitfully spend time fruitfully
    (dành thời gian có ích/hiệu quả)
  • idly spend time idly
    (dành thời gian nhàn rỗi, lãng phí)
  • effectively spend time effectively
    (dành thời gian một cách hiệu quả)
Giới từ/Danh động từ theo sau 'spend time'
  • with spend time with someone
    (dành thời gian với ai đó)
  • on spend time on something
    (dành thời gian cho việc gì đó)
  • in spend time in (a place/activity)
    (dành thời gian ở/trong (một nơi/hoạt động))
  • doing spend time doing something
    (dành thời gian làm gì đó)
Từ chỉ số lượng/chất lượng trước 'time'
  • much spend much time
    (dành nhiều thời gian)
  • little spend little time
    (dành ít thời gian)
  • a lot of spend a lot of time
    (dành rất nhiều thời gian)
  • quality spend quality time
    (dành thời gian chất lượng (có ý nghĩa))

Idioms

  • spend quality time (with someone)

    dành thời gian chất lượng (có ý nghĩa, tập trung tương tác) với ai đó

    "It's important to spend quality time with your children every day."

    (Điều quan trọng là phải dành thời gian chất lượng với con cái bạn mỗi ngày.)

  • spend one's life/days doing something

    dành cả đời/những ngày của mình để làm gì đó (thể hiện sự cống hiến toàn bộ)

    "He spent his life working to improve the lives of others."

    (Ông ấy đã dành cả cuộc đời mình để làm việc cải thiện cuộc sống của người khác.)

  • time well spent

    thời gian đã được sử dụng một cách xứng đáng, có ích

    "Learning a new language is always time well spent."

    (Học một ngôn ngữ mới luôn là khoảng thời gian được sử dụng xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spend time

Động từ
Lật mặt

Sử dụng thời gian để làm gì đó hoặc ở đâu đó.

"I spend a lot of time reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I spend a lot of time studying English.
Tôi dành rất nhiều thời gian để học tiếng Anh.
Phủ định
She doesn't spend much time with her family.
Cô ấy không dành nhiều thời gian cho gia đình.
Nghi vấn
Do you spend time exercising every day?
Bạn có dành thời gian tập thể dục mỗi ngày không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spends a lot of time reading books.
Cô ấy dành nhiều thời gian đọc sách.
Phủ định
Does he spend enough time with his family?
Anh ấy có dành đủ thời gian cho gia đình không?
Nghi vấn
Didn't they spend their vacation at the beach?
Họ đã không dành kỳ nghỉ của họ ở bãi biển sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spend time".

Thời gian là tiền bạc ('Time is Money')

Câu nói 'Time is Money' là một khái niệm sâu sắc trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó nhấn mạnh rằng thời gian là một nguồn tài nguyên quý giá và hữu hạn, có thể được đầu tư hoặc lãng phí, giống như tiền bạc. Vì vậy, việc 'spend time' (dành thời gian) thường được nhìn nhận dưới góc độ hiệu quả, lợi ích, và tránh lãng phí.

Thời gian chất lượng ('Quality Time')

Trong các mối quan hệ gia đình và cá nhân ở phương Tây, 'quality time' (thời gian chất lượng) là một khái niệm quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là việc dành thời gian bên cạnh nhau, mà còn là sự tập trung hoàn toàn, tương tác có ý nghĩa và tạo ra những kỷ niệm đẹp. Khái niệm này cho thấy cách 'spend time' không chỉ quan trọng về số lượng mà còn về chất lượng.