(Top Banner Ad)
white dwarf
C1
danh từ C1 Thiên văn học

white dwarf

UK: /ˌwaɪt ˈdwɔːf/ • US: /ˌwaɪt ˈdwɔrf/

Nghĩa tiếng Việt

sao lùn trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, dense star that is supported against further gravitational collapse by electron degeneracy pressure. White dwarfs are formed when a low-mass star (less than about 8 solar masses) has exhausted all its nuclear fuel and shed its outer layers as a planetary nebula.

Vietnamese Meaning

Một ngôi sao nhỏ, đặc có khối lượng riêng lớn, được chống đỡ khỏi sự sụp đổ hấp dẫn hơn nữa bởi áp suất thoái hóa electron. Sao lùn trắng được hình thành khi một ngôi sao khối lượng nhỏ (ít hơn khoảng 8 lần khối lượng Mặt Trời) đã cạn kiệt tất cả nhiên liệu hạt nhân và giải phóng các lớp bên ngoài của nó thành một tinh vân hành tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The white dwarf slowly cooled over billions of years."

    "Sao lùn trắng từ từ nguội đi trong hàng tỷ năm."

  • "Astronomers discovered a new white dwarf in a nearby galaxy."

    "Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một sao lùn trắng mới trong một thiên hà lân cận."

  • "The white dwarf has a strong magnetic field."

    "Sao lùn trắng có một từ trường mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whiteness sự trắng, tính trắng
Verb whiten làm trắng, trở nên trắng
Verb dwarf làm cho lùn đi, làm cho nhỏ bé đi; làm lu mờ
Adjective dwarfish nhỏ bé, lùn tịt

Related Words

red giant (sao khổng lồ đỏ)black hole (hố đen)neutron star (sao neutron)planetary nebula (tinh vân hành tinh)

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
white
English
dwarf
English
white dwarf

Nguồn gốc thuật ngữ 'white dwarf'

Thuật ngữ 'white dwarf' (sao lùn trắng) được nhà thiên văn học người Mỹ gốc Hà Lan Willem Luyten đặt ra vào năm 1922. Nó dùng để chỉ một loại sao rất nhỏ, đặc và nóng bỏng, thường là giai đoạn cuối cùng trong vòng đời của các ngôi sao có khối lượng tương tự Mặt Trời của chúng ta. Từ 'white' (trắng) mô tả nhiệt độ bề mặt cao khiến chúng phát sáng trắng, còn 'dwarf' (lùn) ám chỉ kích thước cực kỳ nhỏ bé của chúng so với các ngôi sao bình thường.

Usage Note

Thuật ngữ 'white dwarf' mô tả cả màu sắc ban đầu và kích thước tương đối nhỏ của loại sao này. Màu sắc 'trắng' chỉ nhiệt độ bề mặt cao khi mới hình thành, mặc dù theo thời gian chúng sẽ nguội dần và trở nên đỏ hơn, và cuối cùng sẽ trở thành sao lùn đen. 'Dwarf' ám chỉ kích thước nhỏ của nó, tương đương với kích thước của Trái Đất, mặc dù khối lượng của nó có thể so sánh với Mặt Trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white dwarf
  • massive massive white dwarf
    (sao lùn trắng khổng lồ (về khối lượng))
  • cooling cooling white dwarf
    (sao lùn trắng đang nguội lạnh)
  • old old white dwarf
    (sao lùn trắng già)
Verb + white dwarf
  • discover discover a white dwarf
    (khám phá một sao lùn trắng)
  • become become a white dwarf
    (trở thành một sao lùn trắng)
  • observe observe a white dwarf
    (quan sát một sao lùn trắng)
white dwarf + Noun
  • remnant white dwarf remnant
    (tàn dư sao lùn trắng)
  • system white dwarf system
    (hệ thống sao lùn trắng (ví dụ: hệ nhị phân))
  • atmosphere white dwarf atmosphere
    (khí quyển của sao lùn trắng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white dwarf

danh từ
Lật mặt

Một ngôi sao nhỏ, đặc có khối lượng riêng lớn, được chống đỡ khỏi sự sụp đổ hấp dẫn hơn nữa bởi áp suất thoái hóa electron. Sao lùn trắng được hình thành khi một ngôi sao khối lượng nhỏ (ít hơn khoảng 8 lần khối lượng Mặt Trời) đã cạn kiệt tất cả nhiên liệu hạt nhân và giải phóng các lớp bên ngoài của nó thành một tinh vân hành tinh.

"The white dwarf slowly cooled over billions of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white dwarf".

Giai đoạn cuối của đời sao

Sao lùn trắng đại diện cho giai đoạn cuối cùng trong vòng đời của khoảng 90% các ngôi sao trong vũ trụ, bao gồm cả Mặt Trời của chúng ta. Sau khi tiêu thụ hết nhiên liệu hạt nhân, chúng co lại và trở thành những vật thể cực kỳ đặc, nguội dần theo thời gian. Sự tồn tại của chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và 'cái chết' của các ngôi sao.

Mật độ vật chất phi thường

Một trong những điều đáng kinh ngạc về sao lùn trắng là mật độ vật chất của chúng. Một thìa cà phê vật chất từ sao lùn trắng có thể nặng hàng tấn trên Trái Đất. Mật độ cực cao này là kết quả của sự sụp đổ hấp dẫn dữ dội sau khi sao chủ cạn kiệt nhiên liệu, cho thấy giới hạn vật lý khắc nghiệt trong vũ trụ.