poor white
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A white person or people, especially in the southern United States, who are impoverished and considered to be of low social status.
Vietnamese Meaning
Một người da trắng hoặc nhóm người da trắng, đặc biệt ở miền nam Hoa Kỳ, những người nghèo khó và bị coi là có địa vị xã hội thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel explores the lives of poor whites in rural Mississippi during the Great Depression."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc sống của những người da trắng nghèo ở vùng nông thôn Mississippi trong thời kỳ Đại suy thoái."
-
"The term "poor white" carries a lot of historical baggage and should be used carefully."
"Thuật ngữ "poor white" mang nhiều gánh nặng lịch sử và cần được sử dụng cẩn thận."
-
"Many social programs aimed to improve the lives of poor whites in the Appalachian region."
"Nhiều chương trình xã hội nhằm mục đích cải thiện cuộc sống của những người da trắng nghèo ở khu vực Appalachian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang tính miệt thị, ám chỉ những người da trắng nghèo khổ, đặc biệt là ở miền Nam nước Mỹ. Nó gắn liền với lịch sử phân biệt chủng tộc và bất bình đẳng kinh tế xã hội. Cần sử dụng cẩn trọng và cân nhắc các lựa chọn thay thế ít gây xúc phạm hơn khi có thể, chẳng hạn như "người da trắng có thu nhập thấp" hoặc "người thuộc tầng lớp lao động da trắng". Cụm từ này thường gắn liền với sự thiếu học thức, lối sống nông thôn và đôi khi là phân biệt chủng tộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rural rural poor whites (những người da trắng nghèo ở nông thôn)
-
Southern Southern poor whites (những người da trắng nghèo ở miền Nam (Hoa Kỳ))
-
marginalize marginalize poor whites (gạt bỏ, cô lập những người da trắng nghèo)
-
stereotype stereotype poor whites (định kiến về những người da trắng nghèo)
-
community poor white communities (các cộng đồng người da trắng nghèo)
-
population poor white population (dân số người da trắng nghèo)
Idioms
-
poor white trash
một thuật ngữ miệt thị cực kỳ nặng nề, dùng để chỉ những người da trắng nghèo bị coi là thấp kém về đạo đức, văn hóa và xã hội.
"The movie was criticized for its stereotypical portrayal of poor white trash."
(Bộ phim bị chỉ trích vì khắc họa khuôn mẫu về những người da trắng nghèo bị coi là cặn bã xã hội.)
-
(the) poor whites
những người da trắng nghèo (thường mang hàm ý tiêu cực về một tầng lớp xã hội thấp kém, thiếu giáo dục ở một số vùng, đặc biệt là miền Nam Hoa Kỳ).
"Historically, the term 'poor whites' was used to describe a specific socio-economic group in the American South."
(Trong lịch sử, thuật ngữ 'poor whites' được dùng để mô tả một nhóm kinh tế-xã hội cụ thể ở miền Nam Hoa Kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor white
Danh từMột người da trắng hoặc nhóm người da trắng, đặc biệt ở miền nam Hoa Kỳ, những người nghèo khó và bị coi là có địa vị xã hội thấp.
"The novel explores the lives of poor whites in rural Mississippi during the Great Depression."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor white".
