(Top Banner Ad)
poor white
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

poor white

UK: /pɔː(r) waɪt/ • US: /pʊr waɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người da trắng nghèo dân da trắng nghèo khổ tầng lớp da trắng nghèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white person or people, especially in the southern United States, who are impoverished and considered to be of low social status.

Vietnamese Meaning

Một người da trắng hoặc nhóm người da trắng, đặc biệt ở miền nam Hoa Kỳ, những người nghèo khó và bị coi là có địa vị xã hội thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel explores the lives of poor whites in rural Mississippi during the Great Depression."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc sống của những người da trắng nghèo ở vùng nông thôn Mississippi trong thời kỳ Đại suy thoái."

  • "The term "poor white" carries a lot of historical baggage and should be used carefully."

    "Thuật ngữ "poor white" mang nhiều gánh nặng lịch sử và cần được sử dụng cẩn thận."

  • "Many social programs aimed to improve the lives of poor whites in the Appalachian region."

    "Nhiều chương trình xã hội nhằm mục đích cải thiện cuộc sống của những người da trắng nghèo ở khu vực Appalachian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, túng thiếu
Noun poverty sự nghèo đói
Adverb poorly một cách tồi tệ, kém chất lượng
Adjective white màu trắng; người da trắng
Noun whiteness tính chất trắng; sắc tộc da trắng

Synonyms

Antonyms

affluent white (người da trắng giàu có)upper-class white (người da trắng thuộc tầng lớp thượng lưu)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
(gốc 'poor'): *pau- ('nhỏ, ít')
Latin
pauper ('nghèo')
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor
Proto-Indo-European
(gốc 'white'): *kweyt- ('chiếu sáng, trắng')
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Middle English
whit
English
white

Nguồn gốc và Ý nghĩa Xã hội

Cụm từ 'poor white' không có lịch sử tiến hóa ngôn ngữ phức tạp như một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của hai từ 'poor' và 'white'. Nó trở thành một thuật ngữ mang ý nghĩa xã hội và thường là miệt thị, đặc biệt ở miền Nam Hoa Kỳ sau Nội chiến. Thuật ngữ này dùng để chỉ những người da trắng nghèo khó, thường sống ở nông thôn và bị coi là thiếu giáo dục hoặc thấp kém về mặt xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính miệt thị, ám chỉ những người da trắng nghèo khổ, đặc biệt là ở miền Nam nước Mỹ. Nó gắn liền với lịch sử phân biệt chủng tộc và bất bình đẳng kinh tế xã hội. Cần sử dụng cẩn trọng và cân nhắc các lựa chọn thay thế ít gây xúc phạm hơn khi có thể, chẳng hạn như "người da trắng có thu nhập thấp" hoặc "người thuộc tầng lớp lao động da trắng". Cụm từ này thường gắn liền với sự thiếu học thức, lối sống nông thôn và đôi khi là phân biệt chủng tộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor white
  • rural rural poor whites
    (những người da trắng nghèo ở nông thôn)
  • Southern Southern poor whites
    (những người da trắng nghèo ở miền Nam (Hoa Kỳ))
Verb + poor white
  • marginalize marginalize poor whites
    (gạt bỏ, cô lập những người da trắng nghèo)
  • stereotype stereotype poor whites
    (định kiến về những người da trắng nghèo)
Noun + poor white
  • community poor white communities
    (các cộng đồng người da trắng nghèo)
  • population poor white population
    (dân số người da trắng nghèo)

Idioms

  • poor white trash

    một thuật ngữ miệt thị cực kỳ nặng nề, dùng để chỉ những người da trắng nghèo bị coi là thấp kém về đạo đức, văn hóa và xã hội.

    "The movie was criticized for its stereotypical portrayal of poor white trash."

    (Bộ phim bị chỉ trích vì khắc họa khuôn mẫu về những người da trắng nghèo bị coi là cặn bã xã hội.)

  • (the) poor whites

    những người da trắng nghèo (thường mang hàm ý tiêu cực về một tầng lớp xã hội thấp kém, thiếu giáo dục ở một số vùng, đặc biệt là miền Nam Hoa Kỳ).

    "Historically, the term 'poor whites' was used to describe a specific socio-economic group in the American South."

    (Trong lịch sử, thuật ngữ 'poor whites' được dùng để mô tả một nhóm kinh tế-xã hội cụ thể ở miền Nam Hoa Kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor white

Danh từ
Lật mặt

Một người da trắng hoặc nhóm người da trắng, đặc biệt ở miền nam Hoa Kỳ, những người nghèo khó và bị coi là có địa vị xã hội thấp.

"The novel explores the lives of poor whites in rural Mississippi during the Great Depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor white".

Nguồn gốc và Định kiến Xã hội

Thuật ngữ 'poor white' bắt đầu xuất hiện rộng rãi ở miền Nam Hoa Kỳ sau Nội chiến, dùng để chỉ những người da trắng nghèo khổ, thường sinh sống ở nông thôn và thiếu giáo dục. Nó mang ý nghĩa miệt thị sâu sắc, gắn liền với các định kiến về sự kém cỏi, lười biếng và thiếu văn hóa. Đây là một thuật ngữ phức tạp, vừa mang tính mô tả vừa mang tính xúc phạm, phản ánh một thực tế xã hội đau lòng.

Phân hóa Giai cấp trong Cộng đồng Người Da trắng

Sự tồn tại của thuật ngữ 'poor white' phản ánh rõ nét sự phân hóa giai cấp sâu sắc ngay trong cộng đồng người da trắng, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Nó thách thức quan niệm về một 'khối thống nhất' của người da trắng, cho thấy có những tầng lớp bị gạt ra ngoài lề xã hội ngay cả trong nhóm đa số. Thuật ngữ này đã đi vào văn học, phim ảnh và các cuộc tranh luận xã hội, làm nổi bật thêm những mâu thuẫn và bất bình đẳng trong xã hội Mỹ.