(Top Banner Ad)
white whiskey
B1
noun B1 Đồ uống/Ẩm thực

white whiskey

UK: /waɪt ˈwɪski/ • US: /waɪt ˈwɪski/

Nghĩa tiếng Việt

whiskey trắng rượu whiskey chưa ủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unaged whiskey that is clear in color, as it has not been aged in oak barrels.

Vietnamese Meaning

Loại rượu whiskey chưa ủ, có màu trong suốt vì không được ủ trong thùng gỗ sồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He preferred the raw taste of white whiskey to the smoother, aged varieties."

    "Anh ấy thích hương vị thô ráp của white whiskey hơn các loại đã ủ, có hương vị mượt mà hơn."

  • "Many distilleries are now offering white whiskey as part of their product line."

    "Nhiều nhà máy chưng cất hiện đang cung cấp white whiskey như một phần trong dòng sản phẩm của họ."

  • "White whiskey is often used as a base for cocktails."

    "White whiskey thường được sử dụng làm nền cho các loại cocktail."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whiteness Sự trắng trẻo, độ trắng
Verb whiten Làm trắng, tẩy trắng
Adjective whitish Hơi trắng, ngả trắng
Noun distiller Người chưng cất rượu
Noun distillery Nhà máy chưng cất rượu

Synonyms

moonshine (rượu lậu)white dog (rượu trắng)new make (rượu mới chưng cất)

Antonyms

aged whiskey (whiskey ủ lâu năm)

Related Words

Subject Area

Đồ uống/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Old Irish
uisce beatha
English
whiskey
English
white whiskey

Nguồn gốc của từ "Whiskey"

Từ "whiskey" có nguồn gốc từ tiếng Gaelic cổ, "uisce beatha", có nghĩa là "nước của sự sống". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các loại đồ uống chưng cất mạnh được người Ireland và Scotland sản xuất, được cho là có đặc tính chữa bệnh hoặc mang lại sức sống.

"White Whiskey" - Tên gọi của sự tinh khiết

"White whiskey" là một thuật ngữ hiện đại dùng để chỉ rượu whiskey chưa ủ trong thùng gỗ sồi, do đó nó giữ được màu trong suốt như nước. Thuật ngữ này nổi lên để phân biệt loại rượu này với "whiskey" truyền thống đã được ủ và có màu vàng hổ phách đặc trưng.

Usage Note

White whiskey còn được gọi với nhiều tên khác như 'moonshine', 'white dog', 'new make'. Điểm khác biệt lớn nhất so với các loại whiskey khác là quá trình ủ. Các loại whiskey truyền thống được ủ trong thùng gỗ sồi để tạo màu và hương vị đặc trưng. White whiskey bỏ qua bước này, giữ lại hương vị gốc của ngũ cốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white whiskey
  • pure pure white whiskey
    (rượu whiskey trắng nguyên chất)
  • new new white whiskey
    (rượu whiskey trắng mới sản xuất)
  • unaged unaged white whiskey
    (rượu whiskey trắng chưa ủ)
  • craft craft white whiskey
    (rượu whiskey trắng thủ công)
Verb + white whiskey
  • distill distill white whiskey
    (chưng cất rượu whiskey trắng)
  • sip sip white whiskey
    (nhấm nháp rượu whiskey trắng)
  • produce produce white whiskey
    (sản xuất rượu whiskey trắng)
Noun + of + white whiskey
  • glass a glass of white whiskey
    (một ly rượu whiskey trắng)
  • bottle a bottle of white whiskey
    (một chai rượu whiskey trắng)

Idioms

  • white lightning

    rượu lậu mạnh, rượu tự chế (thường không màu, tương tự white whiskey)

    "Grandpa used to make his own white lightning in the woods."

    (Ông tôi từng tự làm rượu lậu trong rừng.)

  • straight from the still

    nguyên chất từ nồi chưng cất (chưa ủ, chỉ white whiskey)

    "This white whiskey is straight from the still, no aging at all."

    (Loại whiskey trắng này được lấy nguyên chất từ nồi chưng cất, chưa hề ủ.)

  • new make spirit

    rượu mới chưng cất (chưa qua ủ, một tên gọi khác của white whiskey)

    "Many craft distilleries sell new make spirit before it goes into barrels."

    (Nhiều nhà máy chưng cất thủ công bán rượu mới chưng cất trước khi cho vào thùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white whiskey

noun
Lật mặt

Loại rượu whiskey chưa ủ, có màu trong suốt vì không được ủ trong thùng gỗ sồi.

"He preferred the raw taste of white whiskey to the smoother, aged varieties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white whiskey".

Mối liên hệ với rượu lậu (Moonshine)

Trong văn hóa Mỹ, "white whiskey" thường được liên hệ chặt chẽ với "moonshine" – loại rượu whiskey sản xuất trái phép, thường được chưng cất tại nhà và không được ủ trong thùng gỗ sồi, do đó có màu trong suốt. Loại rượu này có lịch sử gắn liền với thời kỳ cấm rượu và vùng nông thôn.

Khám phá hương vị nguyên bản của ngũ cốc

Ngày nay, "white whiskey" được các nhà máy chưng cất thủ công sản xuất hợp pháp như một sản phẩm riêng biệt. Nó cho phép người thưởng thức trải nghiệm hương vị nguyên bản của ngũ cốc và quá trình chưng cất, trước khi quá trình ủ trong thùng gỗ sồi làm thay đổi hương vị và màu sắc của rượu.