(Top Banner Ad)
whole food
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng và Sức khỏe

whole food

UK: /ˈhəʊl ˌfuːd/ • US: /ˈhoʊl ˌfuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm toàn phần thực phẩm nguyên chất thực phẩm chưa qua chế biến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that has been processed or refined as little as possible and is free from additives or other artificial substances.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm còn nguyên chất, ít hoặc không qua chế biến, tinh chế và không chứa phụ gia hoặc các chất nhân tạo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A diet based on whole foods can improve overall health."

    "Một chế độ ăn dựa trên thực phẩm nguyên chất có thể cải thiện sức khỏe tổng thể."

  • "Eating whole foods like fruits and vegetables is good for you."

    "Ăn thực phẩm nguyên chất như trái cây và rau quả rất tốt cho bạn."

  • "The grocery store has a large section dedicated to whole foods."

    "Cửa hàng tạp hóa có một khu vực lớn dành riêng cho thực phẩm nguyên chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) whole foods các loại thực phẩm nguyên chất
Adjective whole-food thuộc về thực phẩm nguyên chất; được làm từ thực phẩm nguyên chất (ví dụ: a whole-food diet)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng và Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāl
Old English
fōda
Modern English
whole food (compound)

Nguồn gốc của 'whole food'

Thuật ngữ 'whole food' là sự kết hợp của hai từ. 'Whole' (nguyên vẹn, toàn bộ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāl', có nghĩa là khỏe mạnh, nguyên vẹn, không bị tổn hại. 'Food' (thực phẩm) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', chỉ thức ăn nuôi dưỡng. Cụm từ 'whole food' như chúng ta hiểu ngày nay, dùng để chỉ thực phẩm chưa qua chế biến hoặc chế biến tối thiểu, giữ nguyên dưỡng chất và không thêm chất phụ gia, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các phong trào ăn uống lành mạnh và tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ 'whole food' nhấn mạnh tính tự nhiên và độ tinh khiết của thực phẩm. Nó thường được dùng để đối lập với 'processed food' (thực phẩm chế biến sẵn). Điểm khác biệt chính nằm ở mức độ can thiệp vào trạng thái ban đầu của thực phẩm. Whole food giữ lại hầu hết các chất dinh dưỡng tự nhiên vốn có, trong khi thực phẩm chế biến sẵn thường mất đi một phần dinh dưỡng và có thể chứa thêm các thành phần không tốt cho sức khỏe.

Prepositions

of diet based on

'whole food of': Đề cập đến một loại thực phẩm nguyên chất cụ thể. 'diet based on': Chế độ ăn dựa trên thực phẩm nguyên chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whole food
  • healthy healthy whole food
    (thực phẩm nguyên chất lành mạnh)
  • fresh fresh whole food
    (thực phẩm nguyên chất tươi sống)
  • organic organic whole food
    (thực phẩm nguyên chất hữu cơ)
Verb + whole food
  • eat eat whole food
    (ăn thực phẩm nguyên chất)
  • choose choose whole food
    (chọn thực phẩm nguyên chất)
  • cook with cook with whole food
    (nấu ăn bằng thực phẩm nguyên chất)
whole food + Noun
  • whole food whole food diet
    (chế độ ăn thực phẩm nguyên chất)
  • whole food whole food store
    (cửa hàng thực phẩm nguyên chất)
  • whole food whole food recipes
    (công thức món ăn từ thực phẩm nguyên chất)

Idioms

  • a whole food diet

    một chế độ ăn kiêng tập trung vào thực phẩm nguyên chất

    "Many people adopt a whole food diet for better health and more energy."

    (Nhiều người áp dụng chế độ ăn kiêng chỉ gồm thực phẩm nguyên chất để có sức khỏe tốt hơn và nhiều năng lượng hơn.)

  • to eat whole foods

    ăn thực phẩm nguyên chất (như một thói quen hoặc nguyên tắc)

    "Nutritionists often advise people to eat whole foods for their overall well-being."

    (Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyên mọi người nên ăn thực phẩm nguyên chất vì lợi ích sức khỏe tổng thể.)

  • focus on whole foods

    tập trung vào việc tiêu thụ thực phẩm nguyên chất

    "To improve your health, try to focus on whole foods and limit highly processed items."

    (Để cải thiện sức khỏe, hãy cố gắng tập trung vào thực phẩm nguyên chất và hạn chế các món ăn chế biến sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whole food

Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm còn nguyên chất, ít hoặc không qua chế biến, tinh chế và không chứa phụ gia hoặc các chất nhân tạo khác.

"A diet based on whole foods can improve overall health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said whole foods were a staple of her diet last year.
Cô ấy nói rằng thực phẩm toàn phần là một phần thiết yếu trong chế độ ăn uống của cô ấy năm ngoái.
Phủ định
They didn't realize that organic bananas were also whole food.
Họ đã không nhận ra rằng chuối hữu cơ cũng là thực phẩm toàn phần.
Nghi vấn
Did you know that he only ate whole food when he was training for the marathon?
Bạn có biết rằng anh ấy chỉ ăn thực phẩm toàn phần khi anh ấy tập luyện cho cuộc thi marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole food".

Phong trào Ăn uống Lành mạnh

Khái niệm 'whole food' gắn liền mật thiết với các phong trào sức khỏe và ăn uống tự nhiên, đặc biệt nổi lên từ giữa thế kỷ 20 ở các nước phương Tây. Nó khuyến khích việc tiêu thụ thực phẩm ở dạng nguyên bản nhất, ít qua chế biến công nghiệp, nhằm tối đa hóa giá trị dinh dưỡng và tránh các chất phụ gia, hóa chất.

Sự phát triển của các chuỗi siêu thị 'Whole Foods'

Sự phổ biến của 'whole food' cũng được thúc đẩy đáng kể bởi sự ra đời và phát triển của các chuỗi siêu thị chuyên về thực phẩm hữu cơ và nguyên chất, điển hình là 'Whole Foods Market' ở Mỹ. Những cửa hàng này đã giúp định hình nhận thức của công chúng về thực phẩm lành mạnh và làm cho các sản phẩm này dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng.