whole food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that has been processed or refined as little as possible and is free from additives or other artificial substances.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm còn nguyên chất, ít hoặc không qua chế biến, tinh chế và không chứa phụ gia hoặc các chất nhân tạo khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A diet based on whole foods can improve overall health."
"Một chế độ ăn dựa trên thực phẩm nguyên chất có thể cải thiện sức khỏe tổng thể."
-
"Eating whole foods like fruits and vegetables is good for you."
"Ăn thực phẩm nguyên chất như trái cây và rau quả rất tốt cho bạn."
-
"The grocery store has a large section dedicated to whole foods."
"Cửa hàng tạp hóa có một khu vực lớn dành riêng cho thực phẩm nguyên chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (plural) | whole foods | các loại thực phẩm nguyên chất |
| Adjective | whole-food | thuộc về thực phẩm nguyên chất; được làm từ thực phẩm nguyên chất (ví dụ: a whole-food diet) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'whole food' nhấn mạnh tính tự nhiên và độ tinh khiết của thực phẩm. Nó thường được dùng để đối lập với 'processed food' (thực phẩm chế biến sẵn). Điểm khác biệt chính nằm ở mức độ can thiệp vào trạng thái ban đầu của thực phẩm. Whole food giữ lại hầu hết các chất dinh dưỡng tự nhiên vốn có, trong khi thực phẩm chế biến sẵn thường mất đi một phần dinh dưỡng và có thể chứa thêm các thành phần không tốt cho sức khỏe.
Prepositions
'whole food of': Đề cập đến một loại thực phẩm nguyên chất cụ thể. 'diet based on': Chế độ ăn dựa trên thực phẩm nguyên chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy whole food (thực phẩm nguyên chất lành mạnh)
-
fresh fresh whole food (thực phẩm nguyên chất tươi sống)
-
organic organic whole food (thực phẩm nguyên chất hữu cơ)
-
eat eat whole food (ăn thực phẩm nguyên chất)
-
choose choose whole food (chọn thực phẩm nguyên chất)
-
cook with cook with whole food (nấu ăn bằng thực phẩm nguyên chất)
-
whole food whole food diet (chế độ ăn thực phẩm nguyên chất)
-
whole food whole food store (cửa hàng thực phẩm nguyên chất)
-
whole food whole food recipes (công thức món ăn từ thực phẩm nguyên chất)
Idioms
-
a whole food diet
một chế độ ăn kiêng tập trung vào thực phẩm nguyên chất
"Many people adopt a whole food diet for better health and more energy."
(Nhiều người áp dụng chế độ ăn kiêng chỉ gồm thực phẩm nguyên chất để có sức khỏe tốt hơn và nhiều năng lượng hơn.)
-
to eat whole foods
ăn thực phẩm nguyên chất (như một thói quen hoặc nguyên tắc)
"Nutritionists often advise people to eat whole foods for their overall well-being."
(Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyên mọi người nên ăn thực phẩm nguyên chất vì lợi ích sức khỏe tổng thể.)
-
focus on whole foods
tập trung vào việc tiêu thụ thực phẩm nguyên chất
"To improve your health, try to focus on whole foods and limit highly processed items."
(Để cải thiện sức khỏe, hãy cố gắng tập trung vào thực phẩm nguyên chất và hạn chế các món ăn chế biến sẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whole food
Danh từThực phẩm còn nguyên chất, ít hoặc không qua chế biến, tinh chế và không chứa phụ gia hoặc các chất nhân tạo khác.
"A diet based on whole foods can improve overall health."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said whole foods were a staple of her diet last year. |
Cô ấy nói rằng thực phẩm toàn phần là một phần thiết yếu trong chế độ ăn uống của cô ấy năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't realize that organic bananas were also whole food. |
Họ đã không nhận ra rằng chuối hữu cơ cũng là thực phẩm toàn phần. |
| Nghi vấn | Did you know that he only ate whole food when he was training for the marathon? |
Bạn có biết rằng anh ấy chỉ ăn thực phẩm toàn phần khi anh ấy tập luyện cho cuộc thi marathon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole food".
