plant-based food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that consists primarily or entirely of ingredients derived from plants.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm có thành phần chủ yếu hoặc hoàn toàn từ thực vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"More and more people are choosing plant-based food for health reasons."
"Ngày càng có nhiều người lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc thực vật vì lý do sức khỏe."
-
"The restaurant offers a wide variety of plant-based food options."
"Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc thực vật."
-
"Adopting a plant-based diet can improve your health."
"Áp dụng chế độ ăn uống dựa trên thực vật có thể cải thiện sức khỏe của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plant | cây, thực vật |
| Verb | plant | trồng cây, gieo hạt |
| Noun | plantation | đồn điền, khu đất trồng cây |
| Noun | planter | người trồng cây, chậu trồng cây |
| Noun | base | nền tảng, cơ sở |
| Adjective | basic | cơ bản |
| Noun | food | thức ăn, thực phẩm |
| Noun | foodie | người sành ăn, tín đồ ẩm thực |
| Noun | foodstuff | lương thực, thực phẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến chế độ ăn uống hoặc các sản phẩm thực phẩm mà nguồn gốc chính là từ thực vật, bao gồm rau, củ, quả, các loại đậu, hạt, và ngũ cốc. Nó khác với chế độ ăn thuần chay (vegan) ở chỗ không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn các sản phẩm từ động vật, mà tập trung vào việc tăng cường tiêu thụ thực phẩm từ thực vật. 'Plant-based' thường được sử dụng để nhấn mạnh lợi ích sức khỏe và tính bền vững của chế độ ăn uống này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nutritious nutritious plant-based food (thực phẩm thực vật bổ dưỡng)
-
delicious delicious plant-based food (thực phẩm thực vật ngon miệng)
-
healthy healthy plant-based food (thực phẩm thực vật tốt cho sức khỏe)
-
sustainable sustainable plant-based food (thực phẩm thực vật bền vững)
-
eat eat plant-based food (ăn thực phẩm thực vật)
-
consume consume plant-based food (tiêu thụ thực phẩm thực vật)
-
offer offer plant-based food (cung cấp thực phẩm thực vật)
-
prepare prepare plant-based food (chế biến thực phẩm thực vật)
-
plant-based food products plant-based food products (các sản phẩm thực phẩm từ thực vật)
-
a plant-based diet a plant-based diet (chế độ ăn dựa trên thực vật)
-
plant-based options plant-based options (các lựa chọn thực phẩm thực vật)
-
the plant-based food market the plant-based food market (thị trường thực phẩm thực vật)
Idioms
-
switch to a plant-based diet
chuyển sang chế độ ăn dựa trên thực vật/thuần thực vật
"Many people are switching to a plant-based diet for health reasons and environmental concerns."
(Nhiều người đang chuyển sang chế độ ăn dựa trên thực vật vì lý do sức khỏe và môi trường.)
-
embrace plant-based eating
đón nhận lối ăn uống dựa trên thực vật
"Embracing plant-based eating can have positive impacts on personal health and the planet."
(Việc đón nhận lối ăn uống dựa trên thực vật có thể mang lại nhiều tác động tích cực cho sức khỏe cá nhân và hành tinh.)
-
the rise of plant-based food
sự lên ngôi/phát triển của thực phẩm thực vật
"The rise of plant-based food indicates a significant shift in consumer preferences."
(Sự lên ngôi của thực phẩm thực vật cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong sở thích của người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plant-based food
Danh từ (cụm)Thực phẩm có thành phần chủ yếu hoặc hoàn toàn từ thực vật.
"More and more people are choosing plant-based food for health reasons."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Plant-based food is becoming increasingly popular. |
Thực phẩm có nguồn gốc thực vật ngày càng trở nên phổ biến. |
| Phủ định | She doesn't eat any plant-based food. |
Cô ấy không ăn bất kỳ loại thực phẩm có nguồn gốc thực vật nào. |
| Nghi vấn | Is plant-based food healthier than meat? |
Thực phẩm có nguồn gốc thực vật có tốt cho sức khỏe hơn thịt không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had tried plant-based food before she became a vegan. |
Cô ấy đã thử đồ ăn từ thực vật trước khi trở thành người ăn chay trường. |
| Phủ định | They had not realized the benefits of plant-based food until they started eating it regularly. |
Họ đã không nhận ra lợi ích của đồ ăn từ thực vật cho đến khi họ bắt đầu ăn nó thường xuyên. |
| Nghi vấn | Had he ever considered plant-based food before his doctor recommended it? |
Anh ấy đã từng cân nhắc đồ ăn từ thực vật trước khi bác sĩ khuyên dùng nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant-based food".
