(Top Banner Ad)
natural food
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Sức khỏe

natural food

UK: /ˈnætʃrəl fuːd/ • US: /ˈnætʃərəl fud/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm tự nhiên đồ ăn tự nhiên thức ăn tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that has not been processed or contains artificial ingredients.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm tự nhiên, thực phẩm không qua chế biến hoặc không chứa các thành phần nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers to eat natural food to stay healthy."

    "Cô ấy thích ăn thực phẩm tự nhiên để giữ dáng khỏe mạnh."

  • "Natural food is becoming more popular as people become more health-conscious."

    "Thực phẩm tự nhiên ngày càng trở nên phổ biến hơn khi mọi người ngày càng quan tâm đến sức khỏe."

  • "The store specializes in natural food products."

    "Cửa hàng chuyên về các sản phẩm thực phẩm tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Tự nhiên, bản chất
Adverb naturally Một cách tự nhiên, đương nhiên
Adjective unnatural Không tự nhiên, trái với tự nhiên
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodie Người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun foodstuffs Thực phẩm, lương thực (nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gene- (birth, produce)
Latin
nasci (to be born), naturalis (by birth, natural)
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Proto-Indo-European
*pā- (to protect, feed)
Proto-Germanic
*fōdaz
Old English
fōda
Middle English
fode
English
food
English
natural food (coined as a descriptive phrase for unprocessed, wholesome sustenance)

Nguồn gốc của "Natural Food"

Khái niệm 'thực phẩm tự nhiên' đã tồn tại từ lâu khi con người ăn uống những gì có sẵn trong tự nhiên. Tuy nhiên, cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là từ những năm 1960, cùng với sự trỗi dậy của phong trào sức khỏe và môi trường. Nó phản ánh mong muốn trở lại với các loại thực phẩm ít qua chế biến, không chứa phụ gia nhân tạo, thuốc trừ sâu hay hormone, nhấn mạnh vào nguồn gốc 'tự nhiên' và lợi ích cho sức khỏe con người.

Usage Note

Cụm từ 'natural food' thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm gần với trạng thái tự nhiên nhất của chúng, ví dụ như rau củ quả tươi, các loại hạt, thịt cá không qua chế biến công nghiệp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với thực phẩm đã qua chế biến nhiều (processed food) hoặc thực phẩm chứa chất phụ gia, phẩm màu, hoặc chất bảo quản nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural food
  • organic organic natural food
    (thực phẩm tự nhiên hữu cơ)
  • healthy healthy natural food
    (thực phẩm tự nhiên lành mạnh)
  • fresh fresh natural food
    (thực phẩm tự nhiên tươi sống)
  • unprocessed unprocessed natural food
    (thực phẩm tự nhiên chưa qua chế biến)
Verb + natural food
  • eat eat natural food
    (ăn thực phẩm tự nhiên)
  • choose choose natural food
    (chọn thực phẩm tự nhiên)
  • grow grow natural food
    (trồng thực phẩm tự nhiên)
  • promote promote natural food
    (quảng bá thực phẩm tự nhiên)
Noun + natural food
  • source of source of natural food
    (nguồn thực phẩm tự nhiên)
  • benefits of benefits of natural food
    (lợi ích của thực phẩm tự nhiên)

Idioms

  • the natural food movement

    phong trào thực phẩm tự nhiên (một phong trào xã hội ủng hộ ăn uống lành mạnh, thực phẩm không chế biến)

    "The natural food movement has gained significant traction in recent decades."

    (Phong trào thực phẩm tự nhiên đã thu hút được sự quan tâm đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)

  • whole natural food

    thực phẩm tự nhiên nguyên cám/nguyên chất (thực phẩm toàn phần, chưa qua chế biến hoặc chế biến rất ít)

    "Many diets emphasize consuming whole natural food for better health."

    (Nhiều chế độ ăn kiêng nhấn mạnh việc tiêu thụ thực phẩm tự nhiên nguyên chất để có sức khỏe tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural food

Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm tự nhiên, thực phẩm không qua chế biến hoặc không chứa các thành phần nhân tạo.

"She prefers to eat natural food to stay healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural food".

Phong trào Ăn uống Lành mạnh và Hữu cơ

Ở các nước phương Tây, 'thực phẩm tự nhiên' gắn liền với phong trào ăn uống lành mạnh và hữu cơ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm, tránh xa các sản phẩm biến đổi gen (GMOs), thuốc trừ sâu và phụ gia nhân tạo. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các cửa hàng thực phẩm hữu cơ và thị trường nông sản tươi sống.

Khái niệm "Từ Nông Trại Đến Bàn Ăn"

Cụm từ 'natural food' cũng liên quan mật thiết đến triết lý 'farm-to-table' (từ nông trại đến bàn ăn), nơi các nhà hàng và người tiêu dùng ưu tiên sử dụng thực phẩm được sản xuất tại địa phương, theo mùa và được vận chuyển trực tiếp từ nông trại. Điều này không chỉ đảm bảo độ tươi ngon mà còn hỗ trợ nông nghiệp bền vững và giảm thiểu tác động môi trường.