(Top Banner Ad)
whole numbers
A1
Danh từ A1 Toán học

whole numbers

UK: /həʊl ˈnʌmbərz/ • US: /hoʊl ˈnʌmbərz/

Nghĩa tiếng Việt

số nguyên không âm số tự nhiên (bao gồm số 0)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Non-negative integers (0, 1, 2, 3, ...).

Vietnamese Meaning

Các số nguyên không âm (0, 1, 2, 3, ...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set of whole numbers begins with zero."

    "Tập hợp các số nguyên không âm bắt đầu bằng số không."

  • "We use whole numbers to count objects."

    "Chúng ta sử dụng các số nguyên không âm để đếm các đối tượng."

  • "You can't have half a whole number."

    "Bạn không thể có một nửa của một số nguyên không âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective whole toàn bộ, nguyên vẹn
Noun wholeness sự toàn vẹn, tính nguyên vẹn
Adverb wholly hoàn toàn, toàn bộ
Noun number số, con số
Verb number đánh số, đếm
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Verb enumerate liệt kê, đếm

Antonyms

negative numbers (các số âm)fractions (phân số)decimals (số thập phân)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kóylos
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
Middle English
hool
English
whole
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
noumbre
English
number

Nguồn gốc cụm từ "whole numbers"

Cụm từ "whole numbers" (số nguyên không âm) được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp từ "whole" (nguyên vẹn, toàn bộ) và "number" (số). Từ "whole" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hāl", mang nghĩa "hoàn chỉnh, không bị hư hại". Từ "number" bắt nguồn từ tiếng Latin "numerus". Khi kết hợp lại, "whole numbers" được dùng để chỉ các số nguyên dương và số 0 (0, 1, 2, 3...), nhấn mạnh rằng chúng là những số "hoàn chỉnh", không có phần thập phân hay phân số, và thường được phân biệt với số nguyên âm.

Usage Note

Cụm từ 'whole numbers' chỉ tập hợp các số tự nhiên bao gồm cả số 0. Nó khác với 'natural numbers', đôi khi được định nghĩa bao gồm 0 và đôi khi không. Trong toán học, việc xác định rõ ràng là rất quan trọng. 'Whole numbers' đối lập với các số âm, phân số, số thập phân hoặc số ảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whole numbers
  • positive positive whole numbers
    (các số nguyên dương)
  • consecutive consecutive whole numbers
    (các số nguyên không âm liên tiếp)
  • even even whole numbers
    (các số nguyên không âm chẵn)
  • odd odd whole numbers
    (các số nguyên không âm lẻ)
Verb + whole numbers
  • add add whole numbers
    (cộng các số nguyên không âm)
  • subtract subtract whole numbers
    (trừ các số nguyên không âm)
  • multiply multiply whole numbers
    (nhân các số nguyên không âm)
  • divide divide whole numbers
    (chia các số nguyên không âm)
Noun + of + whole numbers
  • set set of whole numbers
    (tập hợp các số nguyên không âm)
  • range range of whole numbers
    (phạm vi các số nguyên không âm)

Idioms

  • the set of whole numbers

    tập hợp các số nguyên không âm

    "In elementary mathematics, we often begin by learning about the set of whole numbers."

    (Trong toán học sơ cấp, chúng ta thường bắt đầu bằng việc tìm hiểu về tập hợp các số nguyên không âm.)

  • basic operations with whole numbers

    các phép tính cơ bản với số nguyên không âm

    "Children learn basic operations with whole numbers like addition and subtraction in primary school."

    (Trẻ em học các phép tính cơ bản với số nguyên không âm như cộng và trừ ở trường tiểu học.)

  • rounding to whole numbers

    làm tròn đến số nguyên không âm

    "When calculating the number of people, we usually do rounding to whole numbers."

    (Khi tính số lượng người, chúng ta thường làm tròn đến số nguyên không âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whole numbers

Danh từ
Lật mặt

Các số nguyên không âm (0, 1, 2, 3, ...).

"The set of whole numbers begins with zero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole numbers".

Vai trò của số 0

Số 0 là một phần quan trọng của tập hợp "whole numbers" (số nguyên không âm). Việc phát minh và chấp nhận số 0 như một giá trị và một chữ số đã cách mạng hóa toán học, đặc biệt là trong hệ thống số vị trí, cho phép biểu diễn các số lớn và thực hiện các phép tính phức tạp hơn. Nó có nguồn gốc từ Ấn Độ và được truyền bá sang phương Tây qua văn hóa Ả Rập.

Nền tảng của tư duy số học

Các "whole numbers" là nền tảng cơ bản của việc đếm và số học. Chúng là những khối xây dựng đầu tiên cho mọi khái niệm toán học phức tạp hơn. Khả năng hiểu và thao tác với "whole numbers" đã đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển của thương mại, khoa học, kỹ thuật và văn minh loài người qua nhiều nền văn hóa.