(Top Banner Ad)
wide-angle photography
B2
noun phrase B2 Nhiếp ảnh

wide-angle photography

UK: /ˌwaɪd ˈæŋɡəl fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˌwaɪd ˈæŋɡəl fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh góc rộng chụp ảnh góc rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or practice of taking photographs with a wide-angle lens, capturing a broader field of view than a standard lens.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc hành động chụp ảnh bằng ống kính góc rộng, thu được trường nhìn rộng hơn so với ống kính tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He specializes in wide-angle photography, capturing breathtaking landscapes."

    "Anh ấy chuyên về nhiếp ảnh góc rộng, ghi lại những cảnh quan ngoạn mục."

  • "Wide-angle photography is often used to create a sense of spaciousness in interior shots."

    "Nhiếp ảnh góc rộng thường được sử dụng để tạo cảm giác rộng rãi trong các bức ảnh nội thất."

  • "With wide-angle photography, you can fit more of the scene into a single frame."

    "Với nhiếp ảnh góc rộng, bạn có thể đưa nhiều cảnh hơn vào một khung hình duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh
Noun/Verb photograph tấm ảnh; chụp ảnh
Adjective wide-angle góc rộng (dùng để chỉ ống kính, kỹ thuật)
Noun angle góc

Related Words

landscape photography (nhiếp ảnh phong cảnh)architectural photography (nhiếp ảnh kiến trúc)fisheye lens (ống kính mắt cá)

Subject Area

Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phōs (light) + graphē (drawing)
French
photographie
English
photography (c. 1839)
English
wide-angle (from 'wide' Old English 'wīd' + 'angle' Old French 'angle')
English
wide-angle photography (compound term, early 20th century)

Sự ra đời của 'nhiếp ảnh' và 'góc rộng'

Thuật ngữ 'photography' (nhiếp ảnh) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp từ 'phōs' (ánh sáng) và 'graphē' (vẽ hoặc viết), có nghĩa đen là 'vẽ bằng ánh sáng'. Sau đó, khi ống kính có khả năng ghi lại góc nhìn rộng hơn mắt người được phát triển, thuật ngữ 'wide-angle' (góc rộng) được thêm vào để mô tả kỹ thuật và thiết bị đặc biệt này, tạo nên 'wide-angle photography' – nhiếp ảnh góc rộng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ quá trình chụp ảnh phong cảnh, kiến trúc hoặc không gian hẹp nơi cần thu được nhiều chi tiết nhất có thể trong một khung hình. Góc rộng giúp tăng độ sâu trường ảnh và đôi khi tạo hiệu ứng méo hình đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wide-angle photography
  • creative creative wide-angle photography
    (nhiếp ảnh góc rộng sáng tạo)
  • stunning stunning wide-angle photography
    (nhiếp ảnh góc rộng tuyệt đẹp)
  • professional professional wide-angle photography
    (nhiếp ảnh góc rộng chuyên nghiệp)
Verb + wide-angle photography
  • explore explore wide-angle photography
    (khám phá nhiếp ảnh góc rộng)
  • master master wide-angle photography
    (làm chủ nhiếp ảnh góc rộng)
  • specialize in specialize in wide-angle photography
    (chuyên về nhiếp ảnh góc rộng)
Noun + of/for + wide-angle photography
  • techniques techniques of wide-angle photography
    (các kỹ thuật nhiếp ảnh góc rộng)
  • advantages advantages of wide-angle photography
    (những ưu điểm của nhiếp ảnh góc rộng)
  • gear gear for wide-angle photography
    (thiết bị cho nhiếp ảnh góc rộng)

Idioms

  • the art of wide-angle photography

    nghệ thuật nhiếp ảnh góc rộng

    "Learning the art of wide-angle photography takes practice and a good eye for composition."

    (Để học được nghệ thuật nhiếp ảnh góc rộng cần sự luyện tập và con mắt tốt về bố cục.)

  • delve into wide-angle photography

    tìm hiểu sâu về nhiếp ảnh góc rộng

    "Many landscape photographers delve into wide-angle photography to capture expansive scenes."

    (Nhiều nhiếp ảnh gia phong cảnh tìm hiểu sâu về nhiếp ảnh góc rộng để chụp những cảnh quan rộng lớn.)

  • a passion for wide-angle photography

    niềm đam mê nhiếp ảnh góc rộng

    "She developed a passion for wide-angle photography after her first trip to the mountains."

    (Cô ấy đã phát triển niềm đam mê nhiếp ảnh góc rộng sau chuyến đi đầu tiên đến những ngọn núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wide-angle photography

noun phrase
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc hành động chụp ảnh bằng ống kính góc rộng, thu được trường nhìn rộng hơn so với ống kính tiêu chuẩn.

"He specializes in wide-angle photography, capturing breathtaking landscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide-angle photography".

Ghi lại không gian rộng lớn và kịch tính

Nhiếp ảnh góc rộng được ưa chuộng rộng rãi trong việc ghi lại các cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, kiến trúc đồ sộ và nội thất để tạo cảm giác về không gian và sự rộng lớn. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra hiệu ứng méo mó có chủ ý, thêm yếu tố kịch tính và sáng tạo cho bức ảnh.

Ứng dụng trong bất động sản và kể chuyện

Trong lĩnh vực bất động sản, nhiếp ảnh góc rộng là một công cụ thiết yếu để làm cho các căn phòng trông rộng rãi và hấp dẫn hơn, thu hút người mua tiềm năng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong báo chí và kể chuyện để cung cấp một cái nhìn tổng thể, toàn cảnh về một sự kiện hoặc tình huống, giúp người xem cảm nhận được bối cảnh rộng lớn hơn.