(Top Banner Ad)
wide gate
A2
Cụm danh từ A2 Kiến trúc, Xây dựng

wide gate

UK: /waɪd ɡeɪt/ • US: /waɪd ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng rộng cổng lớn cổng có chiều rộng lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entranceway with a considerable width.

Vietnamese Meaning

Một lối vào có chiều rộng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm has a wide gate to allow tractors to pass through easily."

    "Trang trại có một cổng rộng để cho phép máy kéo đi qua dễ dàng."

  • "They installed a wide gate to improve access for deliveries."

    "Họ đã lắp đặt một cổng rộng để cải thiện việc tiếp cận cho các chuyến giao hàng."

  • "The park's wide gate welcomes visitors from all directions."

    "Cổng rộng của công viên chào đón du khách từ mọi hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun width Chiều rộng, bề ngang
Verb widen Mở rộng, làm rộng ra
Adverb widely Rộng rãi, phổ biến, khắp nơi
Noun gateway Cổng vào, lối vào (thường mang nghĩa biểu tượng, điểm khởi đầu quan trọng)
Noun gatekeeper Người gác cổng, người giữ cửa (người kiểm soát quyền ra vào hoặc thông tin)
Adjective gated Có cổng kiểm soát (thường dùng cho khu dân cư, khu vực an ninh)

Synonyms

broad gate (cổng rộng)large gate (cổng lớn)

Antonyms

Related Words

open gate (cổng mở)closed gate (cổng đóng)

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'wide')
*h₁weh₁idʰ-
Proto-Germanic (for 'wide')
*wīdaz
Old English (for 'wide')
wīd
Middle English (for 'wide')
wyde
Modern English (for 'wide')
wide
Proto-Indo-European (for 'gate')
*gʰedʰ-
Proto-Germanic (for 'gate')
*gatą
Old English (for 'gate')
geat
Middle English (for 'gate')
gate
Modern English (for 'gate')
gate

Cổng Rộng: Con Đường Dễ Dàng Hay Sự Cám Dỗ?

Cụm từ 'wide gate' (cổng rộng) theo nghĩa đen là một lối vào có bề ngang lớn. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giáo huấn tôn giáo, 'cổng rộng' mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó thường được nhắc đến trong Kinh Thánh, cụ thể là Phúc âm Matthew 7:13-14, đối lập với 'cổng hẹp'. Cổng rộng được hình dung là con đường dễ đi, được nhiều người lựa chọn, nhưng lại dẫn đến sự hủy diệt. Ngược lại, cổng hẹp thì khó đi, ít người tìm thấy, nhưng lại dẫn đến sự sống. Điều này ám chỉ sự lựa chọn giữa việc sống theo những giá trị dễ dãi, phổ biến của thế gian và việc tuân thủ những nguyên tắc đạo đức khó khăn hơn để đạt được sự cứu rỗi hoặc thành công đích thực.

Usage Note

Cụm từ 'wide gate' thường được sử dụng để mô tả một cổng có kích thước lớn hơn so với bình thường, tạo điều kiện cho việc đi lại của các phương tiện lớn hoặc nhiều người cùng một lúc. Nó có thể ám chỉ sự chào đón, cởi mở hoặc dễ dàng tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wide gate
  • open open a wide gate
    (mở một cánh cổng rộng)
  • pass through pass through a wide gate
    (đi qua một cánh cổng rộng)
  • enter enter a wide gate
    (đi vào một cánh cổng rộng)
Noun + wide gate
  • city's the city's wide gate
    (cánh cổng rộng của thành phố)
  • castle's the castle's wide gate
    (cánh cổng rộng của lâu đài)
Prepositional phrases
  • through through a wide gate
    (qua một cánh cổng rộng)
  • at at the wide gate
    (tại cánh cổng rộng)

Idioms

  • The wide gate and the broad way (that leads to destruction)

    Con đường dễ dàng, hấp dẫn nhưng dẫn đến kết cục xấu hoặc sự hủy diệt; một lựa chọn sai lầm phổ biến.

    "Many people choose the wide gate, seeking immediate gratification, but it often leads to regret and ultimate failure."

    (Nhiều người chọn con đường cổng rộng, tìm kiếm sự thỏa mãn tức thời, nhưng nó thường dẫn đến hối tiếc và thất bại cuối cùng.)

  • Open wide the gate

    Mở rộng cửa chào đón; tạo điều kiện dễ dàng, thuận lợi cho ai đó hoặc điều gì đó.

    "The country decided to open wide the gate for foreign investors, hoping to boost its economy."

    (Đất nước quyết định mở rộng cửa chào đón các nhà đầu tư nước ngoài, với hy vọng thúc đẩy nền kinh tế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wide gate

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lối vào có chiều rộng đáng kể.

"The farm has a wide gate to allow tractors to pass through easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide gate".

Biểu Tượng Trong Kinh Thánh: Cổng Rộng và Cổng Hẹp

Trong Kitô giáo, đặc biệt là trong Phúc âm Matthew (7:13-14), cụm từ 'cổng rộng' (wide gate) là một ẩn dụ quan trọng. Chúa Jesus dạy rằng 'hãy vào qua cổng hẹp. Vì cổng rộng và đường lớn thì dẫn đến sự hủy diệt, và nhiều người đi qua đó.' Ngược lại, 'cổng hẹp và đường chật thì dẫn đến sự sống, và ít người tìm thấy nó.' Điều này ám chỉ sự lựa chọn đạo đức giữa việc đi theo số đông, tìm kiếm sự thoải mái dễ dãi (cổng rộng) và việc chọn con đường khó khăn hơn, đòi hỏi sự hy sinh và kỷ luật (cổng hẹp) để đạt được sự cứu rỗi linh hồn.

Cổng Rộng: Dấu Hiệu của Sự Chào Đón và Tiếp Cận Dễ Dàng

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, trong văn hóa chung, một 'cổng rộng' thường tượng trưng cho sự chào đón, dễ tiếp cận hoặc một cơ hội mở rộng. Nó ngụ ý rằng không có nhiều rào cản hay hạn chế, cho phép nhiều người hoặc nhiều thứ đi vào. Điều này trái ngược với 'cổng hẹp', vốn thường gợi lên sự độc quyền, khó khăn hoặc đòi hỏi tiêu chuẩn cao, chỉ dành cho một số ít người hoặc một số điều kiện nhất định.