large gate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
Vietnamese Meaning
Lớn, rộng về kích thước, phạm vi hoặc dung lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer installed a large gate to allow tractors to enter the field."
"Người nông dân lắp một chiếc cổng lớn để cho phép máy kéo vào ruộng."
-
"The castle had a large gate to protect it from invaders."
"Lâu đài có một cổng lớn để bảo vệ nó khỏi những kẻ xâm lược."
-
"We drove through the large gate and into the estate."
"Chúng tôi lái xe qua cổng lớn và vào khu đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | largely | phần lớn, chủ yếu |
| Noun | largeness | sự rộng lớn, sự to lớn |
| Noun | gateway | cổng vào, lối vào; cửa ngõ |
| Noun | gatekeeper | người giữ cổng, người gác cổng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng với 'gate', 'large' chỉ kích thước vật lý của cổng, cho thấy nó rộng và cao hơn so với một cổng thông thường. Nó có thể ám chỉ một cổng lớn để xe cộ hoặc nhiều người có thể đi qua cùng một lúc. Nên phân biệt với 'big' có sắc thái chung chung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy a heavy large gate (một cánh cổng lớn nặng nề)
-
grand a grand large gate (một cánh cổng lớn hoành tráng)
-
impressive an impressive large gate (một cánh cổng lớn ấn tượng)
-
open to open the large gate (mở cánh cổng lớn)
-
close to close the large gate (đóng cánh cổng lớn)
-
pass through to pass through the large gate (đi qua cánh cổng lớn)
-
guard to guard the large gate (canh gác cánh cổng lớn)
Idioms
-
The large gate swung open.
Cánh cổng lớn mở rộng.
"With a creak, the large gate swung open, revealing the mysterious garden."
(Với một tiếng kẽo kẹt, cánh cổng lớn mở rộng, hé lộ khu vườn bí ẩn.)
-
Stand by the large gate.
Đứng cạnh cánh cổng lớn.
"Please stand by the large gate and wait for the bus."
(Xin hãy đứng cạnh cánh cổng lớn và đợi xe buýt.)
-
Beyond the large gate.
Phía sau/bên kia cánh cổng lớn.
"What lies beyond the large gate is a beautiful, untouched forest."
(Những gì nằm phía sau cánh cổng lớn là một khu rừng đẹp hoang sơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large gate
Tính từLớn, rộng về kích thước, phạm vi hoặc dung lượng.
"The farmer installed a large gate to allow tractors to enter the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large gate".
