(Top Banner Ad)
large gate
A2
Tính từ A2 Kiến trúc, Xây dựng

large gate

UK: /lɑːdʒ ɡeɪt/ • US: /lɑːrdʒ ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng lớn cổng rộng cổng đồ sộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Vietnamese Meaning

Lớn, rộng về kích thước, phạm vi hoặc dung lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer installed a large gate to allow tractors to enter the field."

    "Người nông dân lắp một chiếc cổng lớn để cho phép máy kéo vào ruộng."

  • "The castle had a large gate to protect it from invaders."

    "Lâu đài có một cổng lớn để bảo vệ nó khỏi những kẻ xâm lược."

  • "We drove through the large gate and into the estate."

    "Chúng tôi lái xe qua cổng lớn và vào khu đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Noun largeness sự rộng lớn, sự to lớn
Noun gateway cổng vào, lối vào; cửa ngõ
Noun gatekeeper người giữ cổng, người gác cổng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'large')
*lerg-
Latin (for 'large')
largus
Old French (for 'large')
large
English (for 'large')
large
Proto-Germanic (for 'gate')
*gatą
Old English (for 'gate')
geat
English (for 'gate')
gate

Nguồn gốc 'Cổng Lớn'

Từ 'large' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus' (rộng rãi, hào phóng), qua tiếng Pháp cổ mà đến tiếng Anh. Trong khi đó, 'gate' lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*gatą' (lỗ hổng, lối đi), rồi thành 'geat' trong tiếng Anh cổ. Khi hai từ này kết hợp, 'large gate' không chỉ đơn thuần là một 'cổng lớn' về kích thước, mà còn gợi lên hình ảnh một lối vào quan trọng, có thể là hùng vĩ hoặc cần được bảo vệ.

Usage Note

Khi dùng với 'gate', 'large' chỉ kích thước vật lý của cổng, cho thấy nó rộng và cao hơn so với một cổng thông thường. Nó có thể ám chỉ một cổng lớn để xe cộ hoặc nhiều người có thể đi qua cùng một lúc. Nên phân biệt với 'big' có sắc thái chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large gate
  • heavy a heavy large gate
    (một cánh cổng lớn nặng nề)
  • grand a grand large gate
    (một cánh cổng lớn hoành tráng)
  • impressive an impressive large gate
    (một cánh cổng lớn ấn tượng)
Verb + large gate
  • open to open the large gate
    (mở cánh cổng lớn)
  • close to close the large gate
    (đóng cánh cổng lớn)
  • pass through to pass through the large gate
    (đi qua cánh cổng lớn)
  • guard to guard the large gate
    (canh gác cánh cổng lớn)

Idioms

  • The large gate swung open.

    Cánh cổng lớn mở rộng.

    "With a creak, the large gate swung open, revealing the mysterious garden."

    (Với một tiếng kẽo kẹt, cánh cổng lớn mở rộng, hé lộ khu vườn bí ẩn.)

  • Stand by the large gate.

    Đứng cạnh cánh cổng lớn.

    "Please stand by the large gate and wait for the bus."

    (Xin hãy đứng cạnh cánh cổng lớn và đợi xe buýt.)

  • Beyond the large gate.

    Phía sau/bên kia cánh cổng lớn.

    "What lies beyond the large gate is a beautiful, untouched forest."

    (Những gì nằm phía sau cánh cổng lớn là một khu rừng đẹp hoang sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large gate

Tính từ
Lật mặt

Lớn, rộng về kích thước, phạm vi hoặc dung lượng.

"The farmer installed a large gate to allow tractors to enter the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large gate".

Biểu tượng của sự bảo vệ và quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa, cổng lớn không chỉ là lối vào mà còn là biểu tượng của sự bảo vệ, an ninh và quyền lực. Những cánh cổng đồ sộ thường được xây dựng cho các lâu đài, cung điện, hay thành phố cổ, thể hiện địa vị và khả năng phòng thủ của chủ nhân hoặc cư dân bên trong.

Kiến trúc và Lịch sử

Các cánh cổng lớn là một phần không thể thiếu trong kiến trúc lịch sử trên khắp thế giới. Chúng thường được trang trí công phu, kể lại câu chuyện về lịch sử, nghệ thuật và kỹ thuật của một nền văn minh. Từ Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc đến Cổng Brandenburg ở Đức, cổng lớn luôn là một công trình mang tính biểu tượng.