narrow gate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A challenging or restrictive path to a desired goal or salvation; often used metaphorically.
Vietnamese Meaning
Một con đường đầy thử thách hoặc hạn chế dẫn đến một mục tiêu mong muốn hoặc sự cứu rỗi; thường được sử dụng theo nghĩa bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many are called, but few choose the narrow gate."
"Nhiều người được gọi, nhưng ít người chọn con đường hẹp."
-
"The narrow gate represents the struggle for moral perfection."
"Con đường hẹp tượng trưng cho cuộc đấu tranh để đạt đến sự hoàn thiện về đạo đức."
-
"Entering the narrow gate requires sacrifice and commitment."
"Bước vào con đường hẹp đòi hỏi sự hy sinh và cam kết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | narrow | hẹp, chật hẹp, eo hẹp |
| Verb | narrow | thu hẹp, làm cho hẹp lại, giảm bớt |
| Adverb | narrowly | một cách chật hẹp; suýt soát, sát nút |
| Noun | narrowness | sự chật hẹp, sự eo hẹp |
| Noun | gate | cổng, cửa (ra vào) |
| Noun | gateway | cổng vào, lối vào; cửa ngõ (nơi bắt đầu) |
| Noun | gatekeeper | người gác cổng, người giữ cửa; người kiểm soát lối vào |
| Adjective | gated | (khu dân cư) có cổng, có tường rào bao quanh để kiểm soát ra vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'narrow gate' thường mang ý nghĩa về một con đường khó khăn nhưng đúng đắn, đòi hỏi sự nỗ lực và hy sinh để đạt được thành công hoặc sự cứu rỗi. Nó thường được liên hệ đến các giá trị đạo đức, sự kiên trì và lòng dũng cảm. So với 'easy road', 'narrow gate' nhấn mạnh sự khác biệt giữa lựa chọn dễ dàng tạm thời và lựa chọn khó khăn mang lại kết quả lâu dài và ý nghĩa.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ hướng hoặc mục tiêu cuối cùng (the narrow gate to success). 'through' được dùng khi nói về việc vượt qua cổng hẹp (going through the narrow gate).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter the narrow gate (bước vào/đi vào cổng hẹp (ám chỉ chấp nhận con đường khó khăn))
-
pass through the narrow gate (đi qua/vượt qua cổng hẹp)
-
find the narrow gate (tìm thấy cổng hẹp (ám chỉ tìm ra con đường đúng đắn nhưng khó khăn))
-
lead to the narrow gate (dẫn đến cổng hẹp)
Idioms
-
Enter the narrow gate
Lựa chọn hoặc theo một con đường khó khăn, đòi hỏi sự hy sinh hoặc kỷ luật, thường mang ý nghĩa đạo đức hoặc tâm linh, nhưng dẫn đến một kết quả tốt đẹp hoặc sự cứu rỗi.
"Many people choose the easy way, but few are willing to enter the narrow gate."
(Nhiều người chọn con đường dễ dàng, nhưng ít ai sẵn lòng bước vào cửa hẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrow gate
Danh từ (cụm danh từ)Một con đường đầy thử thách hoặc hạn chế dẫn đến một mục tiêu mong muốn hoặc sự cứu rỗi; thường được sử dụng theo nghĩa bóng.
"Many are called, but few choose the narrow gate."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, they will have narrowed the gate to prevent larger vehicles from entering. |
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ thu hẹp cổng để ngăn các phương tiện lớn hơn đi vào. |
| Phủ định | They won't have narrowed the gate by next week, as the construction is delayed. |
Họ sẽ không thu hẹp cổng trước tuần tới, vì công trình bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will they have narrowed the gate by the deadline? |
Liệu họ có thu hẹp cổng trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow gate".
