(Top Banner Ad)
narrow gate
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tôn giáo/Triết học, Nghĩa bóng

narrow gate

UK: /ˈnærəʊ ɡeɪt/ • US: /ˈnæroʊ ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

con đường hẹp cửa hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A challenging or restrictive path to a desired goal or salvation; often used metaphorically.

Vietnamese Meaning

Một con đường đầy thử thách hoặc hạn chế dẫn đến một mục tiêu mong muốn hoặc sự cứu rỗi; thường được sử dụng theo nghĩa bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many are called, but few choose the narrow gate."

    "Nhiều người được gọi, nhưng ít người chọn con đường hẹp."

  • "The narrow gate represents the struggle for moral perfection."

    "Con đường hẹp tượng trưng cho cuộc đấu tranh để đạt đến sự hoàn thiện về đạo đức."

  • "Entering the narrow gate requires sacrifice and commitment."

    "Bước vào con đường hẹp đòi hỏi sự hy sinh và cam kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow hẹp, chật hẹp, eo hẹp
Verb narrow thu hẹp, làm cho hẹp lại, giảm bớt
Adverb narrowly một cách chật hẹp; suýt soát, sát nút
Noun narrowness sự chật hẹp, sự eo hẹp
Noun gate cổng, cửa (ra vào)
Noun gateway cổng vào, lối vào; cửa ngõ (nơi bắt đầu)
Noun gatekeeper người gác cổng, người giữ cửa; người kiểm soát lối vào
Adjective gated (khu dân cư) có cổng, có tường rào bao quanh để kiểm soát ra vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'narrow')
*narwaz
Old English (for 'narrow')
nearu
Middle English (for 'narrow')
narou
Modern English (for 'narrow')
narrow
Proto-Germanic (for 'gate')
*gatą
Old English (for 'gate')
geat
Middle English (for 'gate')
gate
Modern English (for 'gate')
gate

Nguồn gốc của 'narrow gate'

Cụm từ 'narrow gate' được hình thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Narrow' (hẹp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nearu', mang ý nghĩa chật chội, hạn chế. 'Gate' (cổng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'geat', chỉ một lối đi hoặc cửa. Khi kết hợp lại, 'narrow gate' không chỉ đơn thuần là một cái cổng vật lý nhỏ hẹp, mà thường được hiểu theo nghĩa bóng. Đặc biệt, cụm từ này mang một ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa phương Tây, gắn liền với các giáo huấn tôn giáo, tượng trưng cho một con đường khó khăn nhưng đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ 'narrow gate' thường mang ý nghĩa về một con đường khó khăn nhưng đúng đắn, đòi hỏi sự nỗ lực và hy sinh để đạt được thành công hoặc sự cứu rỗi. Nó thường được liên hệ đến các giá trị đạo đức, sự kiên trì và lòng dũng cảm. So với 'easy road', 'narrow gate' nhấn mạnh sự khác biệt giữa lựa chọn dễ dàng tạm thời và lựa chọn khó khăn mang lại kết quả lâu dài và ý nghĩa.

Prepositions

to through

'to' được sử dụng để chỉ hướng hoặc mục tiêu cuối cùng (the narrow gate to success). 'through' được dùng khi nói về việc vượt qua cổng hẹp (going through the narrow gate).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + narrow gate
  • enter the narrow gate
    (bước vào/đi vào cổng hẹp (ám chỉ chấp nhận con đường khó khăn))
  • pass through the narrow gate
    (đi qua/vượt qua cổng hẹp)
  • find the narrow gate
    (tìm thấy cổng hẹp (ám chỉ tìm ra con đường đúng đắn nhưng khó khăn))
  • lead to the narrow gate
    (dẫn đến cổng hẹp)

Idioms

  • Enter the narrow gate

    Lựa chọn hoặc theo một con đường khó khăn, đòi hỏi sự hy sinh hoặc kỷ luật, thường mang ý nghĩa đạo đức hoặc tâm linh, nhưng dẫn đến một kết quả tốt đẹp hoặc sự cứu rỗi.

    "Many people choose the easy way, but few are willing to enter the narrow gate."

    (Nhiều người chọn con đường dễ dàng, nhưng ít ai sẵn lòng bước vào cửa hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrow gate

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một con đường đầy thử thách hoặc hạn chế dẫn đến một mục tiêu mong muốn hoặc sự cứu rỗi; thường được sử dụng theo nghĩa bóng.

"Many are called, but few choose the narrow gate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, they will have narrowed the gate to prevent larger vehicles from entering.
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ thu hẹp cổng để ngăn các phương tiện lớn hơn đi vào.
Phủ định
They won't have narrowed the gate by next week, as the construction is delayed.
Họ sẽ không thu hẹp cổng trước tuần tới, vì công trình bị trì hoãn.
Nghi vấn
Will they have narrowed the gate by the deadline?
Liệu họ có thu hẹp cổng trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow gate".

Ý nghĩa trong Kinh Thánh

Cụm từ 'cửa hẹp' (narrow gate) nổi tiếng nhất xuất phát từ Kinh Thánh Tân Ước, sách Ma-thi-ơ 7:13-14. Trong đó, Chúa Giê-su giảng rằng 'Hãy vào qua cửa hẹp; vì cửa rộng và đường khoảng khoát dẫn đến sự hư mất, kẻ vào đó cũng nhiều. Song cửa hẹp và đường chật dẫn đến sự sống, kẻ kiếm được thì ít.' Điều này ngụ ý rằng con đường dẫn đến sự cứu rỗi hoặc cuộc sống đúng đắn thường khó khăn, đòi hỏi sự hy sinh và kỷ luật, không phải là con đường dễ dãi mà số đông lựa chọn.

Ẩn dụ cho sự lựa chọn khó khăn

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'cửa hẹp' còn được dùng như một ẩn dụ trong văn hóa phương Tây để chỉ bất kỳ lựa chọn hoặc con đường nào đòi hỏi sự nỗ lực lớn, tính kỷ luật cao, hoặc phải vượt qua nhiều thử thách. Nó thường ám chỉ một quyết định không dễ dàng nhưng có khả năng mang lại giá trị lớn lao hoặc thành công đích thực về lâu dài.