(Top Banner Ad)
wildlife-friendly
B2
Tính từ B2 Môi trường học, Sinh thái học, Bảo tồn

wildlife-friendly

UK: /ˈwaɪldˌlaɪf ˈfrɛndli/ • US: /ˈwaɪldˌlaɪf ˈfrɛndli/

Nghĩa tiếng Việt

thân thiện với động vật hoang dã có lợi cho động vật hoang dã không gây hại cho động vật hoang dã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or used in a way that does not harm wild plants and animals.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc sử dụng theo cách không gây hại cho động thực vật hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to promote wildlife-friendly farming practices."

    "Chúng ta cần thúc đẩy các phương pháp canh tác thân thiện với động vật hoang dã."

  • "The city council is encouraging residents to create wildlife-friendly gardens."

    "Hội đồng thành phố đang khuyến khích cư dân tạo ra những khu vườn thân thiện với động vật hoang dã."

  • "This product is made with wildlife-friendly materials."

    "Sản phẩm này được làm bằng vật liệu thân thiện với động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildlife Động vật hoang dã, cuộc sống hoang dã
Adjective friendly Thân thiện, hòa đồng
Adjective unfriendly Không thân thiện, thù địch
Noun friendliness Sự thân thiện, lòng mến khách
Noun unfriendliness Sự không thân thiện, thái độ thù địch

Synonyms

environmentally friendly (thân thiện với môi trường)nature-friendly (thân thiện với thiên nhiên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường học, Sinh thái học, Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde
Old English
līf
English
wildlife
Old English
frēond
Old English
-līc
English
friendly
English (compound)
wildlife-friendly

Sự Kết Hợp Của Thiên Nhiên và Sự Thân Thiện

Từ 'wildlife-friendly' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh kết hợp các từ có sẵn để tạo ra một khái niệm mới. Nó ra đời vào thế kỷ 20, khi ý thức về bảo vệ môi trường và động vật hoang dã ngày càng được nâng cao. 'Wildlife' (thiên nhiên hoang dã) và 'friendly' (thân thiện) cùng nhau tạo nên ý nghĩa 'thân thiện với động vật hoang dã', nhấn mạnh hành động hoặc sản phẩm không gây hại mà còn hỗ trợ sự sống của chúng.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các sản phẩm, phương pháp, hoặc chính sách có lợi cho động vật hoang dã và môi trường sống của chúng. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa hoạt động của con người và sự bảo tồn thiên nhiên. Khác với 'eco-friendly' (thân thiện với môi trường) có phạm vi rộng hơn, 'wildlife-friendly' tập trung cụ thể vào ảnh hưởng đến động vật hoang dã.

Collocations (Từ đi kèm)

Wildlife-friendly + Noun
  • garden a wildlife-friendly garden
    (một khu vườn thân thiện với động vật hoang dã)
  • farming wildlife-friendly farming
    (nông nghiệp thân thiện với động vật hoang dã)
  • practices wildlife-friendly practices
    (các hoạt động/thực hành thân thiện với động vật hoang dã)
  • habitat a wildlife-friendly habitat
    (một môi trường sống thân thiện với động vật hoang dã)
  • products wildlife-friendly products
    (sản phẩm thân thiện với động vật hoang dã)
Verb + (something) wildlife-friendly
  • create create a wildlife-friendly environment
    (tạo ra một môi trường thân thiện với động vật hoang dã)
  • make make your home wildlife-friendly
    (biến ngôi nhà của bạn thành nơi thân thiện với động vật hoang dã)
  • promote promote wildlife-friendly tourism
    (thúc đẩy du lịch thân thiện với động vật hoang dã)
  • adopt adopt wildlife-friendly policies
    (áp dụng các chính sách thân thiện với động vật hoang dã)

Idioms

  • To make something wildlife-friendly

    Biến cái gì đó trở nên thân thiện với động vật hoang dã (bằng cách thay đổi, cải tạo)

    "We are trying to make our garden more wildlife-friendly by planting native flowers."

    (Chúng tôi đang cố gắng biến khu vườn của mình thân thiện hơn với động vật hoang dã bằng cách trồng các loài hoa bản địa.)

  • To adopt wildlife-friendly practices

    Áp dụng các thực hành thân thiện với động vật hoang dã

    "Farmers are encouraged to adopt wildlife-friendly practices to protect local biodiversity."

    (Nông dân được khuyến khích áp dụng các thực hành thân thiện với động vật hoang dã để bảo vệ đa dạng sinh học địa phương.)

  • A wildlife-friendly approach

    Một cách tiếp cận thân thiện với động vật hoang dã

    "The new construction project promises a wildlife-friendly approach to minimize environmental impact."

    (Dự án xây dựng mới hứa hẹn một cách tiếp cận thân thiện với động vật hoang dã để giảm thiểu tác động môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildlife-friendly

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế hoặc sử dụng theo cách không gây hại cho động thực vật hoang dã.

"We need to promote wildlife-friendly farming practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Make your garden wildlife-friendly.
Hãy làm cho khu vườn của bạn thân thiện với động vật hoang dã.
Phủ định
Don't build structures that aren't wildlife-friendly.
Đừng xây dựng các công trình không thân thiện với động vật hoang dã.
Nghi vấn
Please, design your landscaping wildlife-friendly.
Làm ơn, thiết kế cảnh quan của bạn thân thiện với động vật hoang dã.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildlife-friendly".

Xu hướng Tiêu dùng có Ý thức và Du lịch Sinh thái

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, ngày càng có nhiều người quan tâm đến việc lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ không gây hại cho môi trường và động vật hoang dã. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của du lịch sinh thái và các nhãn hiệu 'wildlife-friendly', nơi người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho những lựa chọn bền vững và có đạo đức.

Phong trào Tái Hoang Dã (Rewilding) và Vườn Thân Thiện

Một xu hướng văn hóa phổ biến ở nhiều nước phương Tây là 'rewilding' – nỗ lực khôi phục các khu vực tự nhiên về trạng thái hoang dã hơn. Ở quy mô nhỏ hơn, nhiều người dân cũng biến khu vườn nhà mình thành 'wildlife-friendly' bằng cách trồng cây bản địa, tạo nguồn nước và nơi trú ẩn cho chim, côn trùng và các loài động vật nhỏ khác, góp phần vào đa dạng sinh học đô thị.