(Top Banner Ad)
natural resource management
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Quản lý tài nguyên

natural resource management

UK: /ˈnætʃrəl rɪˈsɔːs ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈnætʃərəl riˈsɔːrs ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài nguyên thiên nhiên quản trị tài nguyên thiên nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management of natural resources such as land, water, soil, plants, and animals, with a particular focus on how management affects the quality of life for both present and future generations.

Vietnamese Meaning

Quản lý tài nguyên thiên nhiên như đất đai, nước, đất, thực vật và động vật, với trọng tâm đặc biệt về cách quản lý ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cho cả thế hệ hiện tại và tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective natural resource management is crucial for sustainable development."

    "Quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

  • "The government is implementing new policies for natural resource management."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới cho quản lý tài nguyên thiên nhiên."

  • "Community involvement is essential in successful natural resource management."

    "Sự tham gia của cộng đồng là rất cần thiết trong quản lý tài nguyên thiên nhiên thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự giàu tài nguyên
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Verb naturalize tự nhiên hóa, nhập quốc tịch
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở, giàu tài nguyên
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển
Adverb naturally một cách tự nhiên, tất nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý tài nguyên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Old French
maniement
Old French
mesnagement
English
management

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "natural resource management" (quản lý tài nguyên thiên nhiên) là sự kết hợp của ba từ chính, mỗi từ mang một lịch sử riêng. 'Natural' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'naturalis', liên quan đến 'natura' (bản chất, sự ra đời). 'Resource' (tài nguyên) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ressource', nghĩa là phương tiện hoặc nguồn cung cấp lại. 'Management' (quản lý) từ tiếng Pháp cổ 'mesnagement', ban đầu chỉ việc điều hành một hộ gia đình. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại chỉ các hoạt động và phương pháp nhằm sử dụng, bảo tồn và duy trì tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách môi trường, quy hoạch sử dụng đất, bảo tồn đa dạng sinh học, và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm, cân bằng giữa nhu cầu kinh tế và bảo vệ môi trường.

Prepositions

in for of

* **in natural resource management**: Ám chỉ một hoạt động, chính sách hoặc dự án diễn ra trong lĩnh vực quản lý tài nguyên thiên nhiên. Ví dụ: 'New technologies are being used *in* natural resource management.'
* **for natural resource management**: Cho biết mục đích của một hành động là để quản lý tài nguyên thiên nhiên. Ví dụ: 'Funding is needed *for* natural resource management.'
* **of natural resource management**: Diễn tả bản chất của vấn đề, đối tượng được đề cập đến. Ví dụ: 'The principles *of* natural resource management are complex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural resource management
  • sustainable sustainable natural resource management
    (quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững)
  • effective effective natural resource management
    (quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả)
  • integrated integrated natural resource management
    (quản lý tài nguyên thiên nhiên tổng hợp)
Verb + natural resource management
  • implement implement natural resource management
    (thực hiện quản lý tài nguyên thiên nhiên)
  • improve improve natural resource management
    (cải thiện quản lý tài nguyên thiên nhiên)
  • promote promote natural resource management
    (thúc đẩy quản lý tài nguyên thiên nhiên)
natural resource management + Noun
  • strategies natural resource management strategies
    (các chiến lược quản lý tài nguyên thiên nhiên)
  • policies natural resource management policies
    (các chính sách quản lý tài nguyên thiên nhiên)
  • practices natural resource management practices
    (các thực tiễn quản lý tài nguyên thiên nhiên)

Idioms

  • taking a holistic approach to natural resource management

    áp dụng cách tiếp cận toàn diện trong quản lý tài nguyên thiên nhiên

    "To achieve long-term sustainability, we must consider taking a holistic approach to natural resource management."

    (Để đạt được sự bền vững lâu dài, chúng ta phải xem xét áp dụng cách tiếp cận toàn diện trong quản lý tài nguyên thiên nhiên.)

  • the cornerstone of sustainable development is natural resource management

    quản lý tài nguyên thiên nhiên là nền tảng của phát triển bền vững

    "Many experts agree that the cornerstone of sustainable development is effective natural resource management."

    (Nhiều chuyên gia đồng ý rằng quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả là nền tảng của phát triển bền vững.)

  • balancing competing interests in natural resource management

    cân bằng các lợi ích cạnh tranh trong quản lý tài nguyên thiên nhiên

    "One of the biggest challenges is balancing competing interests in natural resource management among different stakeholders."

    (Một trong những thách thức lớn nhất là cân bằng các lợi ích cạnh tranh trong quản lý tài nguyên thiên nhiên giữa các bên liên quan khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural resource management

Noun
Lật mặt

Quản lý tài nguyên thiên nhiên như đất đai, nước, đất, thực vật và động vật, với trọng tâm đặc biệt về cách quản lý ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cho cả thế hệ hiện tại và tương lai.

"Effective natural resource management is crucial for sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural resource management".

Tư duy quản lý và bảo tồn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt sau Cách mạng Công nghiệp, nhận thức về việc tài nguyên thiên nhiên là hữu hạn đã phát triển mạnh mẽ. Điều này dẫn đến sự hình thành tư duy "quản lý" (stewardship) và "bảo tồn" (conservation ethic), nơi con người được xem là người giám hộ có trách nhiệm đối với Trái Đất và tài nguyên của nó cho các thế hệ tương lai. Ý tưởng này nhấn mạnh sự cần thiết của việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan và có trách nhiệm.

Cân bằng giữa phát triển và môi trường

Một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng liên quan đến quản lý tài nguyên thiên nhiên là sự căng thẳng giữa nhu cầu phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các xã hội phương Tây thường phải đối mặt với các cuộc tranh luận về cách cân bằng giữa việc khai thác tài nguyên để tăng trưởng kinh tế và việc bảo tồn chúng để duy trì hệ sinh thái. Khái niệm "phát triển bền vững" (sustainable development) ra đời nhằm tìm kiếm sự hài hòa giữa hai mục tiêu này.