wilted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having lost freshness and become limp, especially through heat or lack of water.
Vietnamese Meaning
Bị héo, tàn úa, mất đi sự tươi tắn và trở nên rũ xuống, đặc biệt là do nóng hoặc thiếu nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lettuce wilted in the hot sun."
"Rau diếp bị héo dưới ánh nắng gay gắt."
-
"She looked wilted after a long day at work."
"Cô ấy trông mệt mỏi sau một ngày dài làm việc."
-
"The salad was wilted and unappetizing."
"Món salad bị héo và không ngon miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wilt | héo, rũ xuống, làm héo (thực vật); suy yếu, mất năng lượng (người) |
| Adjective | wilted | đã héo, rũ xuống (thực vật); mệt mỏi, uể oải, mất sức (người/tinh thần) |
| Noun | wilt | sự héo rũ (của thực vật); bệnh héo rũ (thực vật) |
| Adjective (present participle) | wilting | đang héo, đang rũ xuống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "wilted" thường được dùng để mô tả thực vật, rau củ quả bị mất nước và trở nên mềm nhũn. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả người hoặc vật bị mất đi năng lượng, sức sống, hoặc sự nhiệt tình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wilted wilted leaves (lá héo)
-
wilted wilted flowers (hoa héo)
-
wilted wilted lettuce (xà lách héo)
-
wilted wilted spinach (rau chân vịt héo)
-
become become wilted (trở nên héo rũ)
-
look look wilted (trông héo rũ/uể oải)
-
appear appear wilted (dường như héo rũ/uể oải)
-
slightly slightly wilted (hơi héo)
-
badly badly wilted (héo nặng, héo nhiều)
-
completely completely wilted (héo rũ hoàn toàn)
Idioms
-
to look/feel wilted
trông/cảm thấy rất mệt mỏi, uể oải, như bị kiệt sức (áp dụng cho người)
"After working for twelve hours, he looked completely wilted."
(Sau khi làm việc mười hai tiếng, anh ấy trông hoàn toàn kiệt sức.)
-
wilted hopes/dreams
những hy vọng/ước mơ đã phai nhạt, không còn mạnh mẽ hay sống động nữa
"His wilted hopes for a promotion left him feeling disheartened."
(Những hy vọng thăng chức phai nhạt đã khiến anh ấy cảm thấy nản lòng.)
-
wilted spirit/courage
tinh thần/lòng dũng cảm suy yếu, không còn mạnh mẽ hay kiên cường
"Her spirit was wilted by the repeated failures and criticisms."
(Tinh thần cô ấy bị suy yếu bởi những thất bại và lời chỉ trích lặp đi lặp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wilted
tính từBị héo, tàn úa, mất đi sự tươi tắn và trở nên rũ xuống, đặc biệt là do nóng hoặc thiếu nước.
"The lettuce wilted in the hot sun."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flowers wilted in the vase. |
Những bông hoa đã héo trong bình. |
| Phủ định | Not only did the heat cause the plants to wilt, but also the lack of water contributed. |
Không chỉ cái nóng làm cho cây héo mà còn do thiếu nước nữa. |
| Nghi vấn | Should the plants wilt again, we will move them to a shadier spot. |
Nếu cây lại héo lần nữa, chúng ta sẽ chuyển chúng đến một nơi râm mát hơn. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flowers wilted in the summer heat. |
Những bông hoa đã héo úa trong cái nóng mùa hè. |
| Phủ định | The lettuce didn't wilt even after being left out for hours. |
Rau diếp không bị héo ngay cả sau khi bị bỏ ra ngoài hàng giờ. |
| Nghi vấn | Why did the plants wilt so quickly? |
Tại sao cây lại héo nhanh như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wilted".
