(Top Banner Ad)
shriveled
B2
Adjective B2 General

shriveled

UK: /ˈʃrɪvəld/ • US: /ˈʃrɪvəld/

Nghĩa tiếng Việt

nhăn nheo teo lại khô quắt nhàu nát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wrinkled and shrunken, especially as a result of loss of moisture or old age.

Vietnamese Meaning

Nhăn nheo và teo lại, đặc biệt là do mất độ ẩm hoặc tuổi già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grapes had shriveled in the hot sun."

    "Những quả nho đã teo lại dưới ánh nắng gay gắt."

  • "Her skin was shriveled with age."

    "Da của bà ấy nhăn nheo vì tuổi già."

  • "The leaves on the tree were shriveled and brown."

    "Lá trên cây đã teo lại và chuyển sang màu nâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shrivel co lại, nhăn nheo, khô héo
Adjective shriveled bị co lại, nhăn nheo, khô héo (dùng để mô tả)
Noun (Gerund) shriveling sự co lại, sự nhăn nheo
Adjective unshriveled không bị co lại, không nhăn nheo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (likely Low German or Old Norse influence)
schrumpeln (Low German) / skryfla (Old Norse)
English (16th Century)
shrivel

Nguồn gốc của 'shrivel': Từ sự co rút của tự nhiên

Từ 'shrivel' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German, có thể là tiếng Đức Hạ (như 'schrumpeln' nghĩa là co lại, nhăn nheo) hoặc tiếng Bắc Âu cổ (như 'skryfla' có nghĩa tương tự). Từ này gợi lên hình ảnh một vật gì đó mất nước, khô héo và co lại, giống như cây cối khi thiếu nước hoặc da người khi về già. Sự kết nối với các quá trình tự nhiên này làm cho 'shrivel' trở thành một từ rất sống động khi mô tả sự suy tàn hoặc mất đi sức sống.

Usage Note

Từ 'shriveled' thường được dùng để mô tả các vật thể hữu cơ như trái cây, rau củ, da hoặc các bộ phận cơ thể. Nó nhấn mạnh sự suy giảm chất lượng do mất nước hoặc do quá trình lão hóa. So với 'withered' (tàn úa), 'shriveled' thường gợi ý sự co rút và nhăn nheo rõ rệt hơn.

Prepositions

with from

'Shriveled with' thường được sử dụng để mô tả nguyên nhân gây ra sự nhăn nheo do một yếu tố cảm xúc hoặc môi trường nào đó (ví dụ: 'shriveled with fear'). 'Shriveled from' chỉ nguyên nhân vật lý trực tiếp gây ra sự nhăn nheo (ví dụ: 'shriveled from lack of water').

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns Often Shriveled
  • fruit shriveled fruit
    (hoa quả khô héo)
  • skin shriveled skin
    (da nhăn nheo)
  • leaves shriveled leaves
    (lá khô héo)
Adverbs Modifying 'shriveled'
  • badly badly shriveled
    (bị co rút nghiêm trọng)
  • completely completely shriveled
    (khô héo hoàn toàn)
Verbs Describing the State of 'shriveled'
  • become become shriveled
    (trở nên khô héo/nhăn nheo)
  • look look shriveled
    (trông khô héo/nhăn nheo)

Idioms

  • shrivel up

    co rút lại hoàn toàn; trở nên nhỏ bé, không còn sức sống

    "The drought caused the crops to shrivel up."

    (Hạn hán khiến mùa màng khô héo hoàn toàn.)

  • shriveled with age/cold

    nhăn nheo/teo lại vì tuổi già/lạnh giá

    "Her hands were shriveled with age, but still strong."

    (Đôi tay bà lão nhăn nheo vì tuổi tác nhưng vẫn mạnh mẽ.)

  • a shriveled heart/soul

    một trái tim/tâm hồn chai sạn, thiếu sự ấm áp/lòng trắc ẩn

    "His experiences had left him with a shriveled heart."

    (Những trải nghiệm đã khiến trái tim anh ta trở nên chai sạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shriveled

Adjective
Lật mặt

Nhăn nheo và teo lại, đặc biệt là do mất độ ẩm hoặc tuổi già.

"The grapes had shriveled in the hot sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apples used to shrivel quickly in the summer heat before we had air conditioning.
Những quả táo thường bị teo lại nhanh chóng trong cái nóng mùa hè trước khi chúng ta có điều hòa.
Phủ định
She didn't use to shrivel under pressure; now she gets nervous easily.
Cô ấy đã từng không bị co rúm lại dưới áp lực; bây giờ cô ấy dễ dàng trở nên lo lắng.
Nghi vấn
Did the grapes use to shrivel on the vine before you started watering them regularly?
Những quả nho có thường bị teo lại trên dây leo trước khi bạn bắt đầu tưới nước cho chúng thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shriveled".

Sự Già Cỗi và Vẻ Đẹp

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'shriveled' thường gắn liền với tuổi già, sự mất mát tuổi trẻ và vẻ đẹp. Mặc dù xã hội ngày nay có xu hướng tôn vinh sự trẻ trung, nhưng đôi khi sự nhăn nheo, khô héo cũng có thể tượng trưng cho sự khôn ngoan, kinh nghiệm sống và thời gian đã trôi qua. Nó gợi nhớ rằng mọi thứ đều có vòng đời của mình, từ thực vật đến con người.

Ẩn Dụ về Sự Suy Tàn

Ngoài nghĩa đen, 'shriveled' còn được dùng như một ẩn dụ để miêu tả sự mất đi sức sống, ảnh hưởng hoặc giá trị. Ví dụ, 'shriveled hopes' (hy vọng tan biến) hoặc một 'shriveled economy' (nền kinh tế suy yếu). Nó thể hiện một sự xuống cấp từ trạng thái tươi mới, đầy đủ sang trạng thái yếu ớt, cạn kiệt, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thất vọng hay thất bại.