(Top Banner Ad)
weather station
B1
danh từ B1 Khí tượng học

weather station

UK: /ˈweðə ˌsteɪʃən/ • US: /ˈweðər ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm thời tiết trạm khí tượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility, either on land or sea, with instruments and equipment for measuring atmospheric conditions to provide information for weather forecasts and to study the weather and climate.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở, trên đất liền hoặc trên biển, với các dụng cụ và thiết bị để đo các điều kiện khí quyển nhằm cung cấp thông tin cho dự báo thời tiết và để nghiên cứu thời tiết và khí hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather station recorded a record high temperature yesterday."

    "Trạm thời tiết đã ghi nhận nhiệt độ cao kỷ lục vào ngày hôm qua."

  • "The data from the weather station is used to create weather maps."

    "Dữ liệu từ trạm thời tiết được sử dụng để tạo ra các bản đồ thời tiết."

  • "Modern weather stations are often automated and transmit data wirelessly."

    "Các trạm thời tiết hiện đại thường tự động và truyền dữ liệu không dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather thời tiết, khí hậu
Verb weather vượt qua (khó khăn), chống chọi
Adjective weathered bạc màu, phong hóa (do thời tiết)
Adjective weatherproof chống chịu thời tiết
Noun station đài, trạm, ga
Verb station đóng quân, bố trí
Adjective stationary đứng yên, tĩnh

Synonyms

meteorological station (trạm khí tượng)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weh₁-dʰr̥-
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
Latin
statio
Old French
estacion
Middle English
stacioun
Modern English
weather station

Nguồn gốc của 'Weather'

Từ 'weather' (thời tiết) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*wedrą', mang ý nghĩa 'gió' hoặc 'thời tiết', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*weh₁-dʰr̥-', cũng mang nghĩa tương tự. Nó đã phát triển qua tiếng Old English thành 'weder'.

Nguồn gốc của 'Station'

Từ 'station' (trạm, ga) bắt nguồn từ tiếng Latin 'statio', có nghĩa là 'một nơi đứng yên', 'một vị trí cố định' hoặc 'một trạm'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Old French thành 'estacion' và tiếng Middle English thành 'stacioun', cuối cùng trở thành 'station' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự kết hợp 'Weather Station'

'Weather station' là một từ ghép chức năng tương đối hiện đại, kết hợp 'weather' (thời tiết) và 'station' (trạm) để mô tả một địa điểm hoặc cơ sở chuyên dụng được trang bị các công cụ để quan sát, đo lường và ghi lại các yếu tố thời tiết. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng mục đích và chức năng của nó.

Usage Note

Trạm thời tiết thường bao gồm các thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển, tốc độ và hướng gió, lượng mưa và đôi khi cả bức xạ mặt trời. Các trạm thời tiết có thể là tự động hoặc có người vận hành. Phân biệt với 'weather forecast' (dự báo thời tiết) và 'weather report' (báo cáo thời tiết).

Prepositions

at near in

* at: chỉ vị trí cụ thể của trạm (e.g., The weather station at the airport reported high winds.).
* near: chỉ vị trí gần trạm (e.g., We live near a weather station.).
* in: chỉ vị trí trong một khu vực rộng lớn (e.g., There are several weather stations in the mountains.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weather station
  • modern modern weather station
    (trạm thời tiết hiện đại)
  • automated automated weather station
    (trạm thời tiết tự động)
  • remote remote weather station
    (trạm thời tiết vùng sâu vùng xa)
  • portable portable weather station
    (trạm thời tiết di động)
Verb + weather station
  • establish establish a weather station
    (thành lập/xây dựng một trạm thời tiết)
  • operate operate a weather station
    (vận hành một trạm thời tiết)
  • deploy deploy a weather station
    (triển khai một trạm thời tiết)
  • monitor with monitor with a weather station
    (giám sát bằng một trạm thời tiết)
weather station + Noun
  • data weather station data
    (dữ liệu từ trạm thời tiết)
  • network weather station network
    (mạng lưới trạm thời tiết)
  • equipment weather station equipment
    (thiết bị của trạm thời tiết)

Idioms

  • No common idioms directly involve 'weather station'.

    Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa cụm từ 'weather station' vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật, mang nghĩa đen.

    "While 'weather station' is a technical term, you'll often hear phrases like 'set up a weather station' or 'collect data from a weather station' to describe its function."

    (Mặc dù 'weather station' là một thuật ngữ kỹ thuật, bạn sẽ thường nghe các cụm từ như 'thiết lập một trạm thời tiết' hoặc 'thu thập dữ liệu từ một trạm thời tiết' để mô tả chức năng của nó.)

  • set up a weather station

    thiết lập/xây dựng một trạm thời tiết

    "The scientists plan to set up a weather station in the remote Arctic region to gather climate data."

    (Các nhà khoa học lên kế hoạch thiết lập một trạm thời tiết ở vùng Bắc Cực hẻo lánh để thu thập dữ liệu khí hậu.)

  • collect data from a weather station

    thu thập dữ liệu từ một trạm thời tiết

    "We use satellite links to regularly collect data from the automated weather station on the mountain peak."

    (Chúng tôi sử dụng đường truyền vệ tinh để thường xuyên thu thập dữ liệu từ trạm thời tiết tự động trên đỉnh núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather station

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở, trên đất liền hoặc trên biển, với các dụng cụ và thiết bị để đo các điều kiện khí quyển nhằm cung cấp thông tin cho dự báo thời tiết và để nghiên cứu thời tiết và khí hậu.

"The weather station recorded a record high temperature yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather station detects a hurricane, the emergency services will be alerted.
Nếu trạm thời tiết phát hiện bão, các dịch vụ khẩn cấp sẽ được cảnh báo.
Phủ định
If the weather station doesn't transmit data regularly, the forecast accuracy won't be reliable.
Nếu trạm thời tiết không truyền dữ liệu thường xuyên, độ chính xác của dự báo sẽ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Will the weather station provide accurate data if it's not properly maintained?
Trạm thời tiết có cung cấp dữ liệu chính xác không nếu nó không được bảo trì đúng cách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather station".

Tầm quan trọng trong đời sống hàng ngày

Các trạm thời tiết đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống hiện đại, cung cấp dữ liệu thiết yếu cho dự báo thời tiết hàng ngày. Thông tin này giúp chúng ta đưa ra quyết định về trang phục, kế hoạch di chuyển, và đặc biệt quan trọng đối với nông nghiệp, hàng không, hàng hải trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động.

Góp phần vào khoa học khí hậu

Ngoài việc dự báo thời tiết ngắn hạn, mạng lưới các trạm thời tiết trên toàn cầu còn thu thập dữ liệu dài hạn, là nền tảng không thể thiếu cho nghiên cứu khí hậu và biến đổi khí hậu. Chúng giúp các nhà khoa học theo dõi sự thay đổi của môi trường, hiểu rõ hơn về các hiện tượng thời tiết cực đoan và phát triển các mô hình khí hậu tương lai để bảo vệ hành tinh.