weather station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A facility, either on land or sea, with instruments and equipment for measuring atmospheric conditions to provide information for weather forecasts and to study the weather and climate.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở, trên đất liền hoặc trên biển, với các dụng cụ và thiết bị để đo các điều kiện khí quyển nhằm cung cấp thông tin cho dự báo thời tiết và để nghiên cứu thời tiết và khí hậu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather station recorded a record high temperature yesterday."
"Trạm thời tiết đã ghi nhận nhiệt độ cao kỷ lục vào ngày hôm qua."
-
"The data from the weather station is used to create weather maps."
"Dữ liệu từ trạm thời tiết được sử dụng để tạo ra các bản đồ thời tiết."
-
"Modern weather stations are often automated and transmit data wirelessly."
"Các trạm thời tiết hiện đại thường tự động và truyền dữ liệu không dây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weather | thời tiết, khí hậu |
| Verb | weather | vượt qua (khó khăn), chống chọi |
| Adjective | weathered | bạc màu, phong hóa (do thời tiết) |
| Adjective | weatherproof | chống chịu thời tiết |
| Noun | station | đài, trạm, ga |
| Verb | station | đóng quân, bố trí |
| Adjective | stationary | đứng yên, tĩnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạm thời tiết thường bao gồm các thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển, tốc độ và hướng gió, lượng mưa và đôi khi cả bức xạ mặt trời. Các trạm thời tiết có thể là tự động hoặc có người vận hành. Phân biệt với 'weather forecast' (dự báo thời tiết) và 'weather report' (báo cáo thời tiết).
Prepositions
* at: chỉ vị trí cụ thể của trạm (e.g., The weather station at the airport reported high winds.).
* near: chỉ vị trí gần trạm (e.g., We live near a weather station.).
* in: chỉ vị trí trong một khu vực rộng lớn (e.g., There are several weather stations in the mountains.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern weather station (trạm thời tiết hiện đại)
-
automated automated weather station (trạm thời tiết tự động)
-
remote remote weather station (trạm thời tiết vùng sâu vùng xa)
-
portable portable weather station (trạm thời tiết di động)
-
establish establish a weather station (thành lập/xây dựng một trạm thời tiết)
-
operate operate a weather station (vận hành một trạm thời tiết)
-
deploy deploy a weather station (triển khai một trạm thời tiết)
-
monitor with monitor with a weather station (giám sát bằng một trạm thời tiết)
-
data weather station data (dữ liệu từ trạm thời tiết)
-
network weather station network (mạng lưới trạm thời tiết)
-
equipment weather station equipment (thiết bị của trạm thời tiết)
Idioms
-
No common idioms directly involve 'weather station'.
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa cụm từ 'weather station' vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật, mang nghĩa đen.
"While 'weather station' is a technical term, you'll often hear phrases like 'set up a weather station' or 'collect data from a weather station' to describe its function."
(Mặc dù 'weather station' là một thuật ngữ kỹ thuật, bạn sẽ thường nghe các cụm từ như 'thiết lập một trạm thời tiết' hoặc 'thu thập dữ liệu từ một trạm thời tiết' để mô tả chức năng của nó.)
-
set up a weather station
thiết lập/xây dựng một trạm thời tiết
"The scientists plan to set up a weather station in the remote Arctic region to gather climate data."
(Các nhà khoa học lên kế hoạch thiết lập một trạm thời tiết ở vùng Bắc Cực hẻo lánh để thu thập dữ liệu khí hậu.)
-
collect data from a weather station
thu thập dữ liệu từ một trạm thời tiết
"We use satellite links to regularly collect data from the automated weather station on the mountain peak."
(Chúng tôi sử dụng đường truyền vệ tinh để thường xuyên thu thập dữ liệu từ trạm thời tiết tự động trên đỉnh núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weather station
danh từMột cơ sở, trên đất liền hoặc trên biển, với các dụng cụ và thiết bị để đo các điều kiện khí quyển nhằm cung cấp thông tin cho dự báo thời tiết và để nghiên cứu thời tiết và khí hậu.
"The weather station recorded a record high temperature yesterday."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather station detects a hurricane, the emergency services will be alerted. |
Nếu trạm thời tiết phát hiện bão, các dịch vụ khẩn cấp sẽ được cảnh báo. |
| Phủ định | If the weather station doesn't transmit data regularly, the forecast accuracy won't be reliable. |
Nếu trạm thời tiết không truyền dữ liệu thường xuyên, độ chính xác của dự báo sẽ không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Will the weather station provide accurate data if it's not properly maintained? |
Trạm thời tiết có cung cấp dữ liệu chính xác không nếu nó không được bảo trì đúng cách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather station".
