(Top Banner Ad)
gauging
B2
Verb (gerund or present participle) B2 General

gauging

UK: /ˈɡeɪdʒɪŋ/ • US: /ˈɡeɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ước lượng đánh giá thăm dò đo lường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measuring or estimating something, often in a careful and exact way.

Vietnamese Meaning

Đo lường hoặc ước tính cái gì đó, thường là một cách cẩn thận và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was gauging the distance between the car and the curb."

    "Cô ấy đang ước lượng khoảng cách giữa xe hơi và lề đường."

  • "Engineers are gauging the structural integrity of the bridge."

    "Các kỹ sư đang đo lường tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu."

  • "The company is gauging the market demand for its new product."

    "Công ty đang đánh giá nhu cầu thị trường đối với sản phẩm mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gauge đo lường, đánh giá, ước tính
Noun gauge dụng cụ đo, tiêu chuẩn đo, cỡ, khổ
Noun gauger người đo lường, giám định viên (thường dùng để đo dung tích thùng)
Noun gauging sự đo lường, việc đánh giá, quá trình ước tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galgon
Frankish
galga
Old French
gauger
English
gauge

Nguồn gốc từ 'gậy đo'

Từ 'gauging' bắt nguồn từ động từ 'gauge', có lịch sử thú vị từ tiếng Pháp cổ 'gauger' (đo lường, hiệu chuẩn). Gốc rễ xa hơn có thể truy về các ngôn ngữ German cổ, với từ 'galga' mang nghĩa 'cái gậy' hoặc 'cột đo'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ 'gauge' gắn liền với việc sử dụng một công cụ vật lý như một cây gậy để đo đạc và xác định kích thước hoặc dung tích.

Usage Note

Khi 'gauging' được sử dụng, nó ngụ ý một sự đánh giá có cân nhắc kỹ lưỡng hoặc một quá trình đo lường chính xác. Nó có thể liên quan đến việc sử dụng các công cụ hoặc phương pháp để xác định kích thước, số lượng hoặc chất lượng. 'Gauging' khác với 'guessing' (đoán) ở chỗ nó dựa trên bằng chứng hoặc quan sát, và khác với 'estimating' (ước lượng) ở chỗ nó thường có ý nghĩa chính xác hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'gauging' đề cập đến việc hình thành một ý kiến hoặc sự hiểu biết về một tình huống, cảm xúc, hoặc thái độ. Nó thường liên quan đến việc quan sát và phân tích thông tin để đưa ra một kết luận hợp lý. Sự khác biệt với 'judging' là 'gauging' thường mang tính thăm dò và ít phán xét hơn; nó tập trung vào việc hiểu rõ hơn là đưa ra đánh giá cuối cùng.

Prepositions

by from on

Ví dụ: Gauging something 'by' a certain standard nghĩa là đánh giá dựa trên tiêu chuẩn đó. Gauging something 'from' evidence nghĩa là đánh giá dựa trên bằng chứng. Gauging the impact 'on' something nghĩa là đánh giá ảnh hưởng lên cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gauging
  • accurate accurate gauging
    (việc đo lường/đánh giá chính xác)
  • careful careful gauging
    (việc đo lường/đánh giá cẩn thận)
  • initial initial gauging
    (đánh giá/đo lường ban đầu)
  • rough rough gauging
    (đánh giá/đo lường sơ bộ, áng chừng)
Noun + of gauging
  • process process of gauging
    (quá trình đo lường/đánh giá)
  • method method of gauging
    (phương pháp đo lường/đánh giá)
  • importance importance of gauging
    (tầm quan trọng của việc đo lường/đánh giá)
Verb + Object + for gauging
  • use use tools for gauging
    (sử dụng công cụ để đo lường/đánh giá)
  • responsible responsible for gauging
    (chịu trách nhiệm đo lường/đánh giá)

Idioms

  • gauging the waters

    thăm dò tình hình, dò xét phản ứng (trước khi hành động)

    "Before launching the new product, we spent some time gauging the waters to see market interest."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng tôi đã dành thời gian thăm dò tình hình để xem thị trường có quan tâm không.)

  • gauging public opinion

    thăm dò dư luận, đánh giá ý kiến công chúng

    "Polls are essential for gauging public opinion on political issues."

    (Các cuộc thăm dò là cần thiết để đánh giá ý kiến công chúng về các vấn đề chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gauging

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đo lường hoặc ước tính cái gì đó, thường là một cách cẩn thận và chính xác.

"She was gauging the distance between the car and the curb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had gauged the risks properly, they would have avoided the investment.
Nếu họ đánh giá rủi ro đúng cách, họ đã tránh được khoản đầu tư.
Phủ định
If the engineer had not gauged the stress on the bridge, it might not have been safe.
Nếu kỹ sư không đánh giá được ứng suất trên cầu, nó có lẽ đã không an toàn.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the market analysts had gauged consumer interest more accurately?
Dự án có thành công không nếu các nhà phân tích thị trường đánh giá chính xác hơn sự quan tâm của người tiêu dùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauging".

Vai trò của Đo lường trong Xã hội Hiện đại

Trong các nền văn hóa phương Tây và các xã hội công nghiệp hiện đại, việc 'gauging' (đo lường và đánh giá) là cốt lõi cho sự tiến bộ khoa học, công nghiệp và kinh tế. Từ việc sản xuất hàng hóa với kích thước chuẩn xác đến việc phân tích dữ liệu thị trường và xã hội, khả năng đo lường một cách chính xác và hiệu quả đóng vai trò thiết yếu trong việc ra quyết định và tối ưu hóa các quy trình.

Thăm dò Dư luận và Chính trị

Trong các nền dân chủ, hoạt động 'gauging' public opinion (thăm dò dư luận) là một phần quan trọng của đời sống chính trị. Các cuộc thăm dò ý kiến, khảo sát được sử dụng để hiểu thái độ của công chúng về các vấn đề, chính sách hoặc ứng cử viên. Việc này giúp các nhà lãnh đạo và các đảng phái chính trị điều chỉnh chiến lược và thông điệp của mình, phản ánh một khía cạnh quan trọng của sự tương tác giữa chính quyền và người dân.