gauging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Measuring or estimating something, often in a careful and exact way.
Vietnamese Meaning
Đo lường hoặc ước tính cái gì đó, thường là một cách cẩn thận và chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was gauging the distance between the car and the curb."
"Cô ấy đang ước lượng khoảng cách giữa xe hơi và lề đường."
-
"Engineers are gauging the structural integrity of the bridge."
"Các kỹ sư đang đo lường tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu."
-
"The company is gauging the market demand for its new product."
"Công ty đang đánh giá nhu cầu thị trường đối với sản phẩm mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'gauging' được sử dụng, nó ngụ ý một sự đánh giá có cân nhắc kỹ lưỡng hoặc một quá trình đo lường chính xác. Nó có thể liên quan đến việc sử dụng các công cụ hoặc phương pháp để xác định kích thước, số lượng hoặc chất lượng. 'Gauging' khác với 'guessing' (đoán) ở chỗ nó dựa trên bằng chứng hoặc quan sát, và khác với 'estimating' (ước lượng) ở chỗ nó thường có ý nghĩa chính xác hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'gauging' đề cập đến việc hình thành một ý kiến hoặc sự hiểu biết về một tình huống, cảm xúc, hoặc thái độ. Nó thường liên quan đến việc quan sát và phân tích thông tin để đưa ra một kết luận hợp lý. Sự khác biệt với 'judging' là 'gauging' thường mang tính thăm dò và ít phán xét hơn; nó tập trung vào việc hiểu rõ hơn là đưa ra đánh giá cuối cùng.
Prepositions
Ví dụ: Gauging something 'by' a certain standard nghĩa là đánh giá dựa trên tiêu chuẩn đó. Gauging something 'from' evidence nghĩa là đánh giá dựa trên bằng chứng. Gauging the impact 'on' something nghĩa là đánh giá ảnh hưởng lên cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate gauging (việc đo lường/đánh giá chính xác)
-
careful careful gauging (việc đo lường/đánh giá cẩn thận)
-
initial initial gauging (đánh giá/đo lường ban đầu)
-
rough rough gauging (đánh giá/đo lường sơ bộ, áng chừng)
-
process process of gauging (quá trình đo lường/đánh giá)
-
method method of gauging (phương pháp đo lường/đánh giá)
-
importance importance of gauging (tầm quan trọng của việc đo lường/đánh giá)
-
use use tools for gauging (sử dụng công cụ để đo lường/đánh giá)
-
responsible responsible for gauging (chịu trách nhiệm đo lường/đánh giá)
Idioms
-
gauging the waters
thăm dò tình hình, dò xét phản ứng (trước khi hành động)
"Before launching the new product, we spent some time gauging the waters to see market interest."
(Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng tôi đã dành thời gian thăm dò tình hình để xem thị trường có quan tâm không.)
-
gauging public opinion
thăm dò dư luận, đánh giá ý kiến công chúng
"Polls are essential for gauging public opinion on political issues."
(Các cuộc thăm dò là cần thiết để đánh giá ý kiến công chúng về các vấn đề chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gauging
Verb (gerund or present participle)Đo lường hoặc ước tính cái gì đó, thường là một cách cẩn thận và chính xác.
"She was gauging the distance between the car and the curb."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had gauged the risks properly, they would have avoided the investment. |
Nếu họ đánh giá rủi ro đúng cách, họ đã tránh được khoản đầu tư. |
| Phủ định | If the engineer had not gauged the stress on the bridge, it might not have been safe. |
Nếu kỹ sư không đánh giá được ứng suất trên cầu, nó có lẽ đã không an toàn. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if the market analysts had gauged consumer interest more accurately? |
Dự án có thành công không nếu các nhà phân tích thị trường đánh giá chính xác hơn sự quan tâm của người tiêu dùng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauging".
